ShadowingKorean

Từ vựng TOPIK cấp 2 (8/8)

13 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
어쩌면biết đâu; có lẽperhaps; possibly어쩌면 못 갈지도 몰라요.
움츠리다co người lại; co rúmto shrink; to cower추워서 몸을 움츠렸어요.
이해하다hiểuto understand이해했어요?
익숙하다quen thuộcto be familiar; used to이제 한국 생활에 익숙해요.
자르다cắtto cut머리를 잘랐어요.
저절로tự nhiên; tự độngby itself; automatically문이 저절로 열렸어요.
점점dần dầngradually날씨가 점점 추워져요.
조심하다cẩn thậnto be careful차 조심하세요.
thật; quả làtruly; really날씨가 참 좋네요.
쳐다보다nhìn chằm chằmto stare; to look up at하늘을 쳐다봤어요.
켜지다được bậtto be turned on불이 켜졌어요.
확인하다xác nhận; kiểm trato check; to confirm이메일을 확인하세요.
훨씬hơn hẳnmuch more; by far오늘이 훨씬 더워요.
Quay lại