SK ShadowingKorean

Học tiếng anh trong khi ngủ

Page 28 of 50 · Choose the right translation

▶ Watch on YouTube

  1. Tôi thấy rất thư giãn.

    • Tom's computer is not responding.Máy tính của Tom bị treo.
    • All my books are gone.Sách của tôi mất hết rồi.
    • This is my friend, Tom.Đây là bạn của tôi, Tom.
  2. Tôi thích chơi tennis.

    • Too much drinking will make you sick.Uống nhiều quá sẽ bệnh.
    • I really have to go.Tôi thực sự phải đi.
    • I'm not free.Tôi không rảnh.
  3. Tôi thích đi xem phim.

    • Tom wanted something to drink.Tom muốn uống cái gì đó.
    • Tom splashed water on his face.Tom vung nước lên mặt.
    • You'll like Tom.Mày sẽ thích Tom.
  4. Tôi trông cậy vào bạn.

    • Congratulations!Xin chúc mừng!
    • It's just around the corner.Ngay quanh góc phố.
    • Tom has been very supportive.Tom sẵn sàng giúp.
  5. Tom chạy xe màu trắng.

    • The crowd poured out through the gate.Đám đông tràn qua cửa.
    • I have another question.Tôi có một câu hỏi khác.
    • Leave me alone!Để tôi một mình.
  6. Tom cực kỳ hiếu thắng.

    • I thought you should know.Tôi nghĩ rằng bạn nên biết.
    • I have the ace of clubs.Tôi có con át chuồn.
    • The cat ran after the rat.Con mèo chạy sau con chuột.
  7. Tom đã cố gắng đi ngủ.

    • I almost forgot to do my homework.Tôi suýt quên làm bài tập.
    • He arrived safely.Anh ấy đã đến nơi an toàn.
    • Tom held a seat for me.Tom giữ ghế cho tôi.
  8. Tom đã đồng ý giúp đỡ.

    • I want to be a journalist.Tôi muốn là một nhà báo.
    • Children need a lot of sleep.Trẻ em cần ngủ nhiều
    • He is always on the move.Nó luôn di chuyển.
  9. Tom đã được nhận nuôi.

    • She has a strong personality.Cô ta có cá tính mạnh.
    • I'm happy to be here.Tôi hạnh phúc khi ở đây.
    • I wanted to slap myself.Tôi muốn tát chính mình.
  10. Tom đang dần hồi phục.

    • I have a lot of pictures.Tôi có nhiều ảnh.
    • It's just around the corner.Ngay quanh góc phố.
    • I have a lot of flowers.Tôi rất yêu hoa.
  11. Tom giúp đỡ chúng tôi.

    • We gave them food.Chúng tôi cho họ đồ ăn.
    • Open your mouth!Mở miệng ra!
    • I play tennis.Tôi chơi môn quần vợt.
  12. Tom không muốn vào tù.

    • You seem happy today.Hôm nay cậu có vẻ vui nhỉ.
    • I'm just trying to help Tom out.Mình đang cố gúp Tom.
    • I have a mild pain here.Tôi hơi bị đau ở đây.
  13. Tom muốn ăn xăng-uých.

    • Let's go by car.Đi bằng ôtô nhé.
    • She will be here in no time.Cô ta sẽ có mặt ngay.
    • I've got a little problem.Tôi có một vấn đề nhỏ.
  14. Tom sơn cửa màu trắng.

    • She is a friend of my wife's.Cô ấy là bạn của vợ tôi.
    • Let's take a ten-minute break.Hãy nghỉ giải lao 10 phút.
    • Let's try it.Thử nó xem sao.
  15. Tom vung nước lên mặt.

    • I only used it once.Tôi chỉ sử dụng nó một lần.
    • Tom will be so pleased.Tom sẽ rất vui lòng
    • I like being busy.Tôi thích bận rộn.
  16. Tủ lạnh của tôi bị hư.

    • I need more time.Tôi cần thêm thì giờ.
    • You two stay here.Hai người ở lại đây.
    • Tom seemed to understand.Tom dường như đã hiểu
  17. Ai có tin gì tốt không?

    • Will you check the tires?Bạn kiểm trả lốp xe nhé?
    • How's your father?Ba của bạn sao rồi?
    • Where do you buy clothes?Ấy mua bộ đồ này ở đâu thế?
  18. Anh có thể nói với tôi.

    • We can't give up.Chúng ta không thể bỏ cuộc.
    • Tom sat down and waited.Tom ngồi xuống và chờ đợi.
    • She has to stop smoking.Cô ấy phải ngưng hút thôi.
  19. Anh ta bị đánh bầm dập.

    • Let me try.Để tôi thử.
    • I was here all the time.Tôi ở đây từ đó đến giờ.
    • The news spread all over Japan.Tin tức lan khắp Nhật Bản.
  20. Anh ta có vẻ thất vọng.

    • Tom needs an umbrella.Tom cần một cái ô.
    • Tom is taking a big chance.Tom đang có một cơ hội lớn
    • Let's get some sleep.Hãy đi ngủ một chút.
BackNext

영어 기초 · 공부법 →