SK ShadowingKorean

Học tiếng anh trong khi ngủ

Page 27 of 50 · Choose the right translation

▶ Watch on YouTube

  1. Sâu bọ có lớp vỏ cứng.

    • I like to go to the movies.Tôi thích đi xem phim.
    • Tom tried to get some sleep.Tom đã cố gắng đi ngủ.
    • I can't see anything.Tôi không nhìn được gì.
  2. Tạm biệt. Mai gặp lại.

    • Tom must be so proud.Tom phải thấy rất tự hào.
    • I'm bald.Tôi bị hói
    • Soldiers are human beings, too.Lính thì cũng là người.
  3. Thật may vì cậu ở nhà.

    • The fire alarm rang.Chuông báo cháy vang lên.
    • Tom opened the conference room door.Tom mở cửa phòng họp.
    • She has a strong personality.Cô ta có cá tính mạnh.
  4. Tiếng Việt rất dễ học.

    • I'm still in shock.Tôi vẫn đang bị sốc.
    • I don't care for beer.Tôi không quan tâm đến bia.
    • I could've died.Tôi có thể đã chết.
  5. Tôi cảm thấy rất lạnh.

    • My refrigerator is out of order.Tủ lạnh của tôi bị hư.
    • I'm occupied at the moment.Hiện tôi đang bận.
    • Tom was my boss.Tom từng là sếp của tôi.
  6. Tôi chơi môn quần vợt.

    • Tom will never know.Tôm sẽ không bao giờ biết.
    • Look after your children.Chăm sóc con của bạn
    • There should be a bus service.Nên có một dịch vụ xe buýt.
  7. Tôi chuẩn bị nhóm lửa.

    • I've borrowed a table.Tôi đã mượn một cái bàn.
    • I thought you should know.Tôi nghĩ rằng bạn nên biết.
    • She sells flowers.Cô ta bán hoa.
  8. Tôi có một vấn đề nhỏ.

    • I don't understand German.Tôi không hiểu tiếng Đức.
    • The restaurant is full.Nhà hàng hết chỗ rồi.
    • I think that she will come.Tôi nghĩ rằng cô ta sẽ tới.
  9. Tôi đã viết cuốn sách.

    • I'm smashed.Tôi đã say rượu
    • I'm afraid you're wrong.Tôi e là bạn đã sai.
    • I was kidnapped.Tớ từng bị bắt cóc.
  10. Tôi đồng tình với Tom.

    • They had a rest for a while.Họ nghỉ ngơi một lát.
    • I am single.Tôi độc thân.
    • I don't want to go to school.Tôi không muốn đi học.
  11. Tôi không biết cái nào

    • Classes are starting again soon.Sắp vô tiết rồi.
    • I am eating.Tôi đang ăn.
    • This is my father's shirt.Đây là áo của cha tôi.
  12. Tôi không biết nói gì.

    • This will cost €30.Cái này sẽ tốn €30.
    • Tom came to ask us to help him.Tom tới nhờ bọn mình giúp.
    • It's cold.Lạnh.
  13. Tôi không lấy được nó.

    • Let's wait till he comes.Hãy chờ đến khi anh ta đến.
    • Tom is very angry now.Tom đang rất giận dữ.
    • Tom will be so pleased.Tom sẽ rất vui lòng
  14. Tôi không muốn đi học.

    • The police officer blew his whistle.Cảnh sát thổi còi.
    • There's just one chair left.Chỉ có một cái ghế còn lại.
    • I'm not your enemy.Tôi không phải là kẻ thù.
  15. Tôi là trợ lý của bạn.

    • He is making cookies.Anh ta đang làm bánh quy.
    • Take a sip of this.Hãy nhấp thử một ngụm.
    • The rain stopped at last.Cuối cùng mưa cũng ngưng.
  16. Tôi phải rời khỏi đây.

    • It's cold.Lạnh.
    • Thank you. "You're welcome."Cám ơn. "Không có chi."
    • I am at home.Tôi đang ở nhà.
  17. Tối qua mày ngủ ở đâu?

    • Which color do you prefer?Cậu thích màu nào hơn?
    • Do you plant pumpkins?Bạn có trồng bí ngô không?
    • Are you in a rush?Bạn đang vội à?
  18. Tôi sẽ không dừng lại.

    • I have a lot of flowers.Tôi rất yêu hoa.
    • Tom was depressed.Tom đã bị chán nản.
    • You're a nobody.Bạn chẳng là ai cả.
  19. Tôi sẽ không quay lại.

    • I got a B in arithmetic.Tôi được điểm B môn đại số.
    • This is remarkable.Điều này thật đáng chú ý.
    • I don't need a bed.Tôi không cần giường.
  20. Tôi thật sự muốn biết.

    • There was a strong wind that day.Hôm đó có gió mạnh.
    • Keep quiet. The baby is sleeping.Im lặng. Em bé đang ngủ.
    • I need to get back home.Tôi cần phải quay về nhà.
BackNext

영어 기초 · 공부법 →