Từ đồng âm khác nghĩa (3/3)
6 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 구조 1/2 · 構造 | cấu trúc, kết cấu | structure, construction | 건물 구조가 복잡해요. |
| 구조 2/2 · 救助 · [구ː조] | cứu hộ, cứu nạn | rescue, saving a life | 구조 요청을 했어요. |
| 지방 1/2 · 地方 | địa phương, vùng | region, the provinces, local area | 지방으로 출장을 가요. |
| 지방 2/2 · 脂肪 | chất béo, mỡ | fat, body fat, lipid | 지방이 많은 음식이에요. |
| 동안 1/2 · duration | trong (khoảng thời gian) | during, for a period of | 방학 동안 여행했어요. |
| 동안 2/2 · 童顔 · [동ː안] | gương mặt trẻ hơn tuổi | baby face, youthful looks | 동안이라 어려 보여요. |