Từ đồng âm khác nghĩa (1/3)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 눈 1/2 · body | mắt | eye | 눈이 크고 예뻐요. |
| 눈 2/2 · weather · [눈ː] | tuyết | snow | 밤새 눈이 내렸어요. |
| 배 1/4 · body | bụng | belly, stomach | 배가 아파요. |
| 배 2/4 · vehicle | thuyền, tàu | ship, boat | 배를 타고 섬에 가요. |
| 배 3/4 · fruit | quả lê | pear | 배를 깎아 먹어요. |
| 배 4/4 · 倍 · [배ː] | lần, gấp (bội số) | times, -fold | 값이 두 배로 올랐어요. |
| 다리 1/2 · body | chân | leg | 다리가 아파요. |
| 다리 2/2 · structure | cây cầu | bridge | 강 위에 다리를 놓았어요. |
| 말 1/2 · speech · [말ː] | lời nói, tiếng nói | words, speech, language | 말을 조심하세요. |
| 말 2/2 · animal | con ngựa | horse | 말이 풀을 먹어요. |
| 밤 1/2 · time | ban đêm | night | 밤에 잠을 잘 못 자요. |
| 밤 2/2 · food · [밤ː] | hạt dẻ | chestnut | 가을에 밤을 구워 먹어요. |
| 차 1/3 · 車 | xe, ô tô | car, vehicle | 차를 세우세요. |
| 차 2/3 · 茶 | trà | tea | 따뜻한 차 한 잔 하세요. |
| 차 3/3 · 差 | sự chênh lệch, khác biệt | difference, gap | 두 사람은 나이 차가 커요. |
| 벌 1/3 · insect · [벌ː] | con ong | bee | 벌에 쏘였어요. |
| 벌 2/3 · 罰 | hình phạt | punishment, penalty | 벌을 받았어요. |
| 벌 3/3 · counter | bộ (lượng từ cho quần áo) | counter for a set of clothes | 옷 한 벌을 샀어요. |
| 김 1/3 · food · [김ː] | rong biển khô, lá kim | dried laver, edible seaweed | 김에 밥을 싸 먹어요. |
| 김 2/3 · vapour · [김ː] | hơi nước bốc lên | steam, rising vapour | 국에서 김이 나요. |
| 김 3/3 · bound noun | nhân tiện, tiện thể | the occasion, while one is at it | 나온 김에 장을 봤어요. |
| 열 1/2 · number | mười | ten | 사과 열 개를 샀어요. |
| 열 2/2 · 熱 | sốt, nhiệt | fever, heat | 열이 나서 병원에 갔어요. |
| 병 1/2 · 病 · [병ː] | bệnh | illness, disease | 병이 다 나았어요. |
| 병 2/2 · 甁 | cái chai | bottle | 물 한 병 주세요. |
| 절 1/2 · religion | ngôi chùa | Buddhist temple | 산속의 절에 갔어요. |
| 절 2/2 · gesture | cái lạy, cúi chào | deep bow, bowing | 할머니께 절을 했어요. |
| 상 1/2 · 賞 | giải thưởng | prize, award | 대회에서 상을 받았어요. |
| 상 2/2 · 床 | bàn ăn thấp | low dining table, tray table | 상을 차리고 식사했어요. |
| 시내 1/2 · nature · [시ː내] | con suối | stream, brook | 시내에서 물고기를 잡았어요. |
| 시내 2/2 · 市內 · [시ː내] | trong thành phố, khu trung tâm | downtown, in the city | 시내에 쇼핑하러 갔어요. |
| 잠자리 1/2 · insect | con chuồn chuồn | dragonfly | 잠자리가 날아다녀요. |
| 잠자리 2/2 · sleep · [잠짜리] | chỗ ngủ | sleeping place, bed | 잠자리가 편해서 잘 잤어요. |
| 쓰다 1/4 · write · 으탈락 써요 | viết | to write | 편지를 써요. |
| 쓰다 2/4 · use · 으탈락 써요 | dùng, sử dụng, tiêu | to use, to spend | 돈을 아껴 써요. |
| 쓰다 3/4 · wear · 으탈락 써요 | đội, đeo (mũ, kính), che (ô) | to wear on the head, to put up (hat, glasses, umbrella) | 모자를 써요. |
| 쓰다 4/4 · taste · 으탈락 써요 | đắng | to be bitter | 약이 써요. |
| 차다 1/4 · full · 규칙 차요 | đầy, tràn đầy | to be full, to fill up | 물이 가득 찼어요. |
| 차다 2/4 · kick · 규칙 차요 | đá | to kick | 공을 차요. |
| 차다 3/4 · wear · 규칙 차요 | đeo (đồng hồ, nhẫn, thắt lưng) | to wear strapped on (watch, ring, belt) | 시계를 차요. |
| 차다 4/4 · temperature · 규칙 차요 | lạnh (khi chạm vào) | to be cold to the touch | 물이 너무 차요. |
| 타다 1/4 · burn · 규칙 타요 | cháy, khét | to burn, to be scorched | 고기가 탔어요. |
| 타다 2/4 · ride · 규칙 타요 | đi (xe), lên (tàu), cưỡi | to ride, to board, to get on | 버스를 타요. |
| 타다 3/4 · mix · 규칙 타요 | pha, hòa vào | to mix in, to stir into a liquid | 커피에 설탕을 타요. |
| 타다 4/4 · receive · 규칙 타요 | nhận, được (giải thưởng, tiền) | to receive, to win (a prize, an allowance) | 월급을 탔어요. |
| 들다 1/3 · lift · ㄹ탈락 들어요 | cầm, nâng, xách | to lift, to hold in the hand | 가방을 들어요. |
| 들다 2/3 · enter · ㄹ탈락 들어요 | vào, lọt vào (ánh sáng), chợp (giấc ngủ), lên (tuổi) | to come in, to set in (light, sleep, age) | 잠이 들었어요. |
| 들다 3/3 · sharp · ㄹ탈락 들어요 | sắc, bén (dao) | to be sharp, to cut well (of a blade) | 칼이 잘 들어요. |
| 지다 1/3 · lose · 규칙 져요 | thua, bại | to lose, to be defeated | 경기에서 졌어요. |
| 지다 2/3 · set · 규칙 져요 | lặn (mặt trời), rụng (hoa) | to set, to fall (of the sun, of flowers) | 해가 져요. |