SK ShadowingKorean

Học tiếng anh trong khi ngủ

Page 10 of 50 · Choose the right translation

▶ Watch on YouTube

  1. Tôi nghe bạn rồi.

    • There was nobody in there.Chẳng có ai ở trong đó cả.
    • It's only a temporary solution.Đó là giải pháp tạm thời.
    • Mary lied to her husband.Mary nói dối chồng cô ấy.
  2. Tôi sắp nghỉ hưu.

    • They're not hungry.Họ không đói.
    • The kettle is boiling.Ấm nước đang sôi.
    • It's kind of hot.Nó khá nóng đấy.
  3. Tôi sắp xong rồi.

    • He came near being hit by a car.Tôi mém bị xe hơi tông.
    • Let's try a different one.Thử cái khác xem sao.
    • Keep away from that.Tránh xa chỗ đó ra.
  4. Tôi sẽ không đợi.

    • There are too many things to do!Có nhiều thứ để làm quá!
    • It wasn't worth the wait.Nó không đáng để chờ đợi.
    • Tom still doesn't understand the problem.Tom vẫn không hiểu vấn đề.
  5. Tom ăn sáng chưa?

    • Is it unconstitutional?Nó có vi hiến?
    • Where were you coming from?Các bạn đến từ đâu?
    • What would you like to eat?Bạn muốn ăn gì?
  6. Tom bẻ cổ con gà.

    • The battery died.Pin chết.
    • I don't understand.Tôi không hiểu.
    • We miss Tom.Chúng tôi nhớ Tom.
  7. Tom đã bị choáng.

    • The crowd poured out through the gate.Đám đông tràn qua cửa.
    • There's nothing more you can do.Bạn không thể làm gì hơn.
    • Unbelievable!Thật khó tin!
  8. Tom làm việc tốt.

    • Don't brake suddenly.Đừng phanh đột ngột.
    • You must keep the promises you make.Bạn phải giữ lời hứa.
    • I've got a little problem.Tôi có một vấn đề nhỏ.
  9. Tom thích nó lắm.

    • Hang on, Tom.Chờ chút, Tom.
    • Look after your children.Chăm sóc con của bạn
    • The battery died.Pin chết.
  10. Xin đừng quên vé.

    • Thanks a lot, Tom.Cám ơn Tom rất nhiều.
    • I don't know.Tôi không biết.
    • I need to sleep now.Tớ đi ngủ đây.
  11. Xin làm ơn chú ý.

    • There's so much.Thế là quá nhiều.
    • These aren't my ideas.Đó không phải là ý của tôi.
    • Let's not get greedy here.Đừng trở nên tham lam.
  12. Ai ăn cắp quả tào?

    • Can I stay in the car?Tôi đợi trong xe nhé?
    • What did you just say?Bạn vừa nói gì?
    • Are they serious?Họ có nghiêm túc không?
  13. Ai làm vỡ cái đĩa?

    • When was printing invented?Việc in ấn ra đời khi nào?
    • Do they have weapons?Họ có vũ khí không?
    • Do you have a brother?Bạn có anh/em trai không?
  14. Anh ta vừa về nhà.

    • We all have changed.Chúng ta đều đã thay đổi.
    • Tom doesn't have a gun.Tôm không có súng.
    • You may have a slight fever.Có thể anh bị cảm nhẹ rồi.
  15. Bạn biết điều này.

    • Run!Chạy!
    • Try to understand me.Cố gắng hiểu tôi à?
    • I wrote the book.Tôi đã viết cuốn sách.
  16. Bạn có ô tô không?

    • What else do you need?Bạn cần gì khác không?
    • Have you made any progress?Bạn có tiến triển gì không?
    • Aren't you afraid to die?Cậu không sợ chết ư?
  17. Bạn cũng thua rồi.

    • Both of them are very cute.Cả hai đều rất dễ thương.
    • Tom lost a lot of money.Tom mất rất nhiều tiền.
    • Paying for it was difficult.Trả tiền cho nó là khó khăn
  18. Bạn nhìn ngốc quá.

    • They arrested me.Họ bắt tôi.
    • The cat ran after the rat.Con mèo chạy sau con chuột.
    • Tom seemed to understand.Tom dường như đã hiểu
  19. Bạn nói y như Tom.

    • Tom dusted himself off.Tom rũ sạch bụi trên người.
    • Tom couldn't sleep last night.Tôm không thể ngủ tối qua.
    • The cat ran after the rat.Con mèo chạy sau con chuột.
  20. Bạn tự do rời khỏi

    • Let's try it.Thử nó xem sao.
    • You're going to do just fine.Bạn sẽ tốt thôi.
    • I don't know your name.Tôi không biết tên của bạn.
BackNext

영어 기초 · 공부법 →