SK ShadowingKorean

Học tiếng anh trong khi ngủ

Page 9 of 50 · Choose the right translation

▶ Watch on YouTube

  1. Bạn nói tiếng gì?

    • May I direct your attention to this?Xin làm ơn chú ý.
    • Is everyone waiting?Mọi người đang chờ à?
    • Are you hungry?Bạn có đói bụng không?
  2. Bạn vẫn còn sợ à?

    • Isn't it true?Không đúng hả?
    • Why don't we go home?Sao mình không đi về đi?
    • What do you want to do tonight?Tối nay bạn muốn làm gì?
  3. Có nhớ tôi không?

    • What did you make?Bạn đã tạo ra cái gì rồi ?
    • Are you a freshman, too?Anh cũng là người mới à?
    • Where were you coming from?Các bạn đến từ đâu?
  4. Đậu xe ở đâu vậy?

    • Who's here?Ai đây?
    • Is this a problem?Đây có phải vấn đề không?
    • Have you had breakfast?Em ăn sáng chưa?
  5. Đó là loại cá gì?

    • Have you made any progress?Bạn có tiến triển gì không?
    • Which language is the most difficult?Ngôn ngữ nào khó nhất?
    • Why did you kiss Tom?Tại sao cậu lại hôn Tom?
  6. Đừng làm điều đó.

    • I'm retiring.Tôi sắp nghỉ hưu.
    • I have a few friends.Tớ có một vài người bạn.
    • You are completely wrong.Bạn đã hoàn toàn sai lầm.
  7. Hãy hưởng thụ đi.

    • It's a very complex question.Đó là một câu hỏi phức tạp.
    • That's how Tom makes his living.Đó là cách Tom kiếm sống.
    • Come on, hurry up.Thôi nào, nhanh lên đi.
  8. Không ai tới hết.

    • Tom died three days later.Tom chết ba ngày sau đó.
    • I'll kill you.Tôi sẽ giết bạn
    • Tom grabbed a chair.Tom đã cầm lấy cái ghế.
  9. Lái nhanh hơn đi.

    • Tom has denied cheating.Tom chối là đã gian lận.
    • Please telephone him.Xin hãy gọi điện cho ổng.
    • The courier just arrived.Người đưa thư vừa mới đến.
  10. Mày sẽ thích Tom.

    • To me, it's important.Đối với tôi, nó quan trọng.
    • We all have changed.Chúng ta đều đã thay đổi.
    • Let's see what you've got.Để xem bạn có gì nào.
  11. Nó vừa lòng chưa?

    • Which language is the most difficult?Ngôn ngữ nào khó nhất?
    • Why are you getting upset?Tại sao cậu lại buồn?
    • Is it unconstitutional?Nó có vi hiến?
  12. Tách nào của bạn?

    • Is everyone waiting?Mọi người đang chờ à?
    • What do you think of the movie?Bạn nghĩ sao về bộ phim?
    • What are you talking about?Bạn đang nói cái gì vậy?
  13. Tao đang đợi bạn.

    • I'm going to take that as a yes.Tôi sẽ coi đó là có.
    • Too much drinking will make you sick.Uống nhiều quá sẽ bệnh.
    • Things change every day.Mọi thứ thay đổi hàng ngày.
  14. Thật đẹp làm sao!

    • The dogs barked all night.Lũ chó sủa suốt cả đêm.
    • Too much drinking will make you sick.Uống nhiều quá sẽ bệnh.
    • They stopped to talk.Họ dừng lại để nói chuyện.
  15. Thế là quá nhiều.

    • I have a dream.Tôi có ước mơ.
    • Tom is extremely competitive.Tom cực kỳ hiếu thắng.
    • I'm smashed.Tôi đã say rượu
  16. Tớ chuẩn bị chạy.

    • My brother is a teacher.Anh tôi là giáo viên.
    • My baggage is missing.Hành lý của tôi bị thiếu.
    • I got on the wrong train.Tớ lên nhầm tàu.
  17. Tôi có nhiều ảnh.

    • The car replaced the bicycle.Xe hơi đã thay thế xe đạp.
    • I think that she will come.Tôi nghĩ rằng cô ta sẽ tới.
    • My house is close to the school.Nhà tôi ở gần trường.
  18. Tôi đã mở cửa sổ.

    • I seem to have a fever.Có vẻ như tôi bị sốt.
    • The battery died.Pin chết.
    • Tom looked after the baby.Tom trông coi đứa bé.
  19. Tôi đang học lái.

    • I can't do that now.Giờ tôi chưa thể làm được.
    • She was absent from school because of sickness.Bạn ấy nghỉ học vì bị ốm.
    • Outsiders make Tom nervous.Người lạ khiến Tom bối rối
  20. Tôi ghét luật sư.

    • I'm waiting for my girlfriend.Tao đang đợi bạn gái.
    • It works well.Cái đó dùng tốt lắm.
    • Tom is too late.Tom quá trễ rồi.
BackNext

영어 기초 · 공부법 →