SK ShadowingKorean

Học tiếng anh trong khi ngủ

Page 12 of 50 · Choose the right translation

▶ Watch on YouTube

  1. Nó có một máy ảnh.

    • We're all excited.Chúng tôi đều rất hứng thú.
    • I got a B in arithmetic.Tôi được điểm B môn đại số.
    • We have the same group of friends.Chúng ta có chung nhóm bạn.
  2. Nó là em trai tôi.

    • I like to play tennis.Tôi thích chơi tennis.
    • The dogs barked all night.Lũ chó sủa suốt cả đêm.
    • We gave them food.Chúng tôi cho họ đồ ăn.
  3. Nó luôn di chuyển.

    • I've found something out.Tôi đã tìm thấy cái gì đó.
    • Drive faster.Lái nhanh hơn đi.
    • Tom deserves to know.Tom đáng được biết.
  4. Nó trông thật đẹp.

    • I'm busy.Tôi đang bận.
    • She dropped out of school.Cô nàng bỏ học.
    • I am poor at swimming.Tôi không bơi giỏi.
  5. Ông ta có ria mép.

    • I have a lot of flowers.Tôi rất yêu hoa.
    • It gets worse.Tình hình trở nên xấu đi.
    • I'm happy to be here.Tôi hạnh phúc khi ở đây.
  6. Thiếu một cái nĩa.

    • Men are idiots.Đàn ông ai cũng ngu.
    • These aren't my ideas.Đó không phải là ý của tôi.
    • Keep away from that.Tránh xa chỗ đó ra.
  7. Thiếu một con dao.

    • You're bossy.Bạn thật hống hách.
    • Thank you for seeing us.Cám ơn vì đã gặp chúng tôi.
    • We don't know why.Tôi không biết tại sao.
  8. Thượng lộ bình an.

    • She's my type.Cô ấy là mẫu người của tôi.
    • I like to go to the movies.Tôi thích đi xem phim.
    • You swim very quickly.Cậu bơi nhanh thật đấy.
  9. Tớ ghét di chuyển.

    • He hates carrots.Nó ghét cà rốt.
    • I was here when Tom got here.Tôi đã ở đây khi Tom đến.
    • She's two years older than I am.Nó lớn hơn tôi 2 tuổi.
  10. Tôi có ba em trai.

    • You are beautiful.Bạn đẹp quá.
    • We'll make the time.Mình sẽ dành thời gian.
    • I like seeing you this way.Tôi thích thấy em như vậy.
  11. Tôi đã chơi ở đây.

    • It's always been like that.Nó luôn luôn như vậy.
    • I know what you're going to say.Tôi biết bạn sẽ nói gì.
    • Remind him to come home early.Nhắc anh ấy về nhà sớm nhé.
  12. Tôi nhìn thấy UFO.

    • I want an MP3 player!Tôi muốn có máy MP3!
    • I'm going to swim.Tôi sẽ đi bơi.
    • Translating is very tiring.Dịch thuật rất mệt mỏi.
  13. Tôi thích bận rộn.

    • The schoolyard was very small.Sân trường rất nhỏ.
    • I wrote the book.Tôi đã viết cuốn sách.
    • Reading books is interesting.Đọc sách thì rất thú vị.
  14. Tom cần một cái ô.

    • That is mine.Cái đó là của tôi.
    • I'm going to take that as a yes.Tôi sẽ coi đó là có.
    • The news spread all over Japan.Tin tức lan khắp Nhật Bản.
  15. Tom có tỉnh không?

    • Do you want to eat?Đi ăn không?
    • Whose turn is it?Đến lượt ai đây?
    • What are you talking about?Bạn đang nói cái gì vậy?
  16. Tom có vẻ bối rối.

    • He sounded disappointed.Anh ta có vẻ thất vọng.
    • I only used it once.Tôi chỉ sử dụng nó một lần.
    • All my books are gone.Sách của tôi mất hết rồi.
  17. Tom không ăn thịt.

    • That's a contradiction.Đó là một điều mâu thuẫn.
    • Don't turn off your computer.Đừng tắt máy của bạn.
    • The curtains are open.Những cái rèm đã được mở.
  18. Tôm không có súng.

    • I want to stay.Tớ muốn ở lại.
    • He's my younger brother.Nó là em trai tôi.
    • Turn down the volume, please.Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống.
  19. Tom ở lại với tôi.

    • I want to talk to her.Tôi muốn nói chuyện với cô.
    • She's two years older than I am.Nó lớn hơn tôi 2 tuổi.
    • The ground seems wet.Mặt đất dường như ẩm ướt.
  20. Tom sẵn sàng giúp.

    • I need to sleep now.Tớ đi ngủ đây.
    • Tom dropped out of school.Tom đã bỏ học.
    • Hurry up.Thoáng cái chân lên!
BackNext

영어 기초 · 공부법 →