ShadowingKorean

Học tiếng anh trong khi ngủ

Trang 15/50 · Chọn bản dịch đúng

▶ Xem trên YouTube

  1. Tớ từng bị bắt cóc.

    • You don't have to eat it.Bạn không cần phải ăn nó.
    • This table is heavy.Cái bàn này nặng quá.
    • That house looks nice.Căn nhà đó trông đẹp.
  2. Tôi có hai con mèo.

    • Tom told Mary his phone number.Tom cho Mary số điện thoại
    • The dogs barked all night.Lũ chó sủa suốt cả đêm.
    • I got that from Tom.Tôi nhận được cái đó từ Tom
  3. Tôi có thể đã chết.

    • I'm waiting for my girlfriend.Tao đang đợi bạn gái.
    • Tom failed to keep his promise.Tom đã không giữ lời hứa.
    • I have a lot of pictures.Tôi có nhiều ảnh.
  4. Tôi có vài món quà.

    • They stopped to talk.Họ dừng lại để nói chuyện.
    • I don't get it.Tôi không lấy được nó.
    • I don't like both of them.Tôi không thích cả hai.
  5. Tôi đã mất dấu Tom.

    • They're right behind you.Họ ở ngay sau cậu.
    • I'm busy.Tôi đang bận.
    • I'm waiting for my friend.Tao đang đợi bạn.
  6. Tôi đến để xin lỗi.

    • I am single.Tôi độc thân.
    • She put it in the box.Cô ấy đặt nó vào cái hộp.
    • Like father, like son.Cha nào con nấy.
  7. Tôi khiến Tom khóc.

    • Please do not forget.Xin đừng quên.
    • My mother is seriously ill.Mẹ mình đang ốm nặng.
    • I won't go to school.Tôi sẽ không đi học.
  8. Tôi không bơi giỏi.

    • You're just a coward.Mày chỉ là một thằng hèn.
    • Tom still doesn't understand the problem.Tom vẫn không hiểu vấn đề.
    • I'm going to sleep here tonight.Tôi sẽ ngủ ở đây tối nay.
  9. Tôi không thua đâu!

    • I'm from the government.Tôi làm việc cho chính phủ.
    • He has a camera.Nó có một máy ảnh.
    • Turn down the volume, please.Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống.
  10. Tôi sẽ đến một lần.

    • It's very big.To quá.
    • Tom is recovering.Tom đang dần hồi phục.
    • Please try again later.Vui lòng thử lại sau.
  11. Tôi sẽ thử xem sao.

    • Vietnamese is very easy to learn.Tiếng Việt rất dễ học.
    • Let's start with beer.Hãy bắt đầu với bia.
    • They all left.Tất cả họ đều đã rời đi.
  12. Tôi yêu căn nhà đó.

    • You need to start getting ready.Cậu nên chuẩn bị trước đi.
    • You only live once.Mày chỉ sống được một lần.
    • Next time I'll come earlier.Lần tới tôi sẽ đến sớm hơn.
  13. Tom cực kỳ bối rối.

    • Remind him to come home early.Nhắc anh ấy về nhà sớm nhé.
    • I'm Tom's supervisor.Tôi là người giám sát Tom.
    • The post office is near the bookstore.Bưu điện ở gần hiệu sách.
  14. Tom đã bị chán nản.

    • She seems OK now.Hiện tại nó có vẻ ổn.
    • My grandfather is very hard to please.Ông tôi rất khó chiều.
    • We're still pushing ahead.Bọn tớ vẫn đang cố
  15. Tom đã đi theo tôi.

    • You're mine.Em là của anh.
    • I have an electric guitar.Tôi có một cây ghita điện.
    • Give that back to me.Trả cái đó lại cho tôi.
  16. Tom đáng được biết.

    • I had a late breakfast.Tôi đã ăn bữa sáng trễ.
    • I'm glad I can help.Rất vui vì tôi có thể giúp.
    • The car replaced the bicycle.Xe hơi đã thay thế xe đạp.
  17. Tôm đang hỏi về nó.

    • All my books are gone.Sách của tôi mất hết rồi.
    • This is for everybody.Cái này cho mọi người.
    • I have two cats.Tôi có hai con mèo.
  18. Tom dễ bị sao lãng.

    • You have very sexy legs.Bạn có đôi chân rất sexy.
    • Tom checked the list.Tom kiểm tra danh sách.
    • Open your mouth!Mở miệng ra!
  19. Tom không ngây thơ.

    • It's pretty clear you have a problem.Rõ ràng là cậu có vấn đề.
    • I am eating fruit.Tôi đang ăn hoa quả.
    • The car replaced the bicycle.Xe hơi đã thay thế xe đạp.
  20. Tom mở cửa két sắt.

    • I play tennis.Tôi chơi môn quần vợt.
    • Don't let me fall asleep.Đừng để tôi ngủ mất.
    • They should know it.Họ nên biết nó chứ.
Quay lạiTiếp

영어 기초 · 공부법 →