SK ShadowingKorean

Học tiếng anh trong khi ngủ

Page 19 of 50 · Choose the right translation

▶ Watch on YouTube

  1. Tôi e là bạn đã sai.

    • She dropped out of school.Cô nàng bỏ học.
    • You'll get used to it.Bạn sẽ làm quen với nó.
    • Tom was stunned.Tom đã bị choáng.
  2. Tôi muốn có máy MP3!

    • Thanks a lot, Tom.Cám ơn Tom rất nhiều.
    • I really want to know.Tôi thật sự muốn biết.
    • She was absent from school because of sickness.Bạn ấy nghỉ học vì bị ốm.
  3. Tôi muốn Tom bị bắt.

    • You could help me.Bạn có thể giúp tôi.
    • We'll make the time.Mình sẽ dành thời gian.
    • Let's have a try.Thử xem nào.
  4. Tôi muốn tự lập hơn.

    • I really have to go.Tôi thực sự phải đi.
    • He stopped reading a book.Nó đã ngưng đọc sách.
    • You should ask Tom.Bạn nên hỏi Tom.
  5. Tôi sẽ coi đó là có.

    • Tom is a new student.Tom là sinh viên mới.
    • You're joking!Đang đùa đấy à!
    • You don't seem very busy today.Hôm nay bạn có vẻ rảnh nhỉ?
  6. Tôi sẽ không đi học.

    • Tom wants to swim.Tom muốn đi bơi.
    • Tom went to Boston in 2003.Tom tới Boston năm 2003.
    • I think we're all right.Tôi nghĩ chúng ta tốt thôi.
  7. Tôi thích nhạc jazz.

    • Tom is a writer.Tom là nhà văn.
    • I got on the wrong train.Tớ lên nhầm tàu.
    • I don't know your name.Tôi không biết tên của bạn.
  8. Tôi thực sự phải đi.

    • I've got nothing to lose.Tôi không có gì để mất.
    • I like being busy.Tôi thích bận rộn.
    • I'm going to run.Tớ chuẩn bị chạy.
  9. Tôi vẫn đang bị sốc.

    • This dog is white.Con chó này màu trắng.
    • I owe him $100.Tao nợ nó 100 đô la.
    • You can't study too hard.Không được học nhiều quá.
  10. Tom biết giữ bí mật.

    • I'm still in shock.Tôi vẫn đang bị sốc.
    • You should take the number 5 bus.Ông hãy lên xe buýt số 5.
    • Tom will be so pleased.Tom sẽ rất vui lòng
  11. Tom có quyền bầu cử.

    • Hold that thought.Dừng lại đây đã.
    • I won't go to school.Tôi sẽ không đi học.
    • Come on, hurry up.Thôi nào, nhanh lên đi.
  12. Tom có vẻ không may.

    • I like to go to the movies.Tôi thích đi xem phim.
    • She dropped out of school.Cô nàng bỏ học.
    • I don't want to be poisoned.Tôi không muốn bị đầu độc.
  13. Tom đã rất hoảng sợ.

    • There is a knife missing.Thiếu một con dao.
    • Tom's a very bad guy.Tom là một gã rất tệ.
    • The car replaced the bicycle.Xe hơi đã thay thế xe đạp.
  14. Tom giữ ghế cho tôi.

    • I was kidnapped.Tớ từng bị bắt cóc.
    • I don't care for beer.Tôi không quan tâm đến bia.
    • I almost forgot to do my homework.Tôi suýt quên làm bài tập.
  15. Tom không hề yêu vợ.

    • Thanks for the flowers.Cám ơn cậu về bó hoa.
    • My younger brother is still sleeping.Em trai tôi vẫn đang ngủ.
    • They did it themselves.Họ tự làm việc đó.
  16. Tom không nổi tiếng.

    • I want to talk to her.Tôi muốn nói chuyện với cô.
    • You sound just like Tom.Bạn nói y như Tom.
    • I can ride a bicycle.Tôi chạy xe đạp
  17. Trẻ em cần ngủ nhiều

    • Open your mouth!Mở miệng ra!
    • Tom doesn't have a gun.Tôm không có súng.
    • This apple is rotten.Trái táo này bị hư rồi.
  18. Ước gì gặp được Tom.

    • He never tells lies.Nó không bao giờ nói láo.
    • I'm almost done.Tôi sắp xong rồi.
    • These are wonderful.Thật tuyệt vời
  19. Uống một ly với tôi.

    • Tom is on trial for murder.Tom đang âm mưu giết người.
    • My brother is a teacher.Anh tôi là giáo viên.
    • I don't like both of them.Tôi không thích cả hai.
  20. Vui lòng ký vào đây.

    • This dog is white.Con chó này màu trắng.
    • You should try it.Bạn nên thử nó.
    • It doesn't hurt to ask.Hỏi một câu chẳng mất gì.
BackNext

영어 기초 · 공부법 →