ShadowingKorean

Học tiếng anh trong khi ngủ

Trang 2/50 · Chọn bản dịch đúng

▶ Xem trên YouTube

  1. Để tôi thử.

    • I really have to go.Tôi thực sự phải đi.
    • Tom appeared confused.Tom có vẻ bối rối.
    • We all have changed.Chúng ta đều đã thay đổi.
  2. Đi với tôi.

    • She is very healthy.Cô ấy rất khoẻ mạnh.
    • We've spent a lot of time in Boston.Bọn tôi ở Boston khá lâu.
    • Don't call the cops, man.Đừng gọi cảnh sát, anh bạn.
  3. Đó là luật.

    • I don't know which one.Tôi không biết cái nào
    • There was a crack in the mirror.Có vết nứt trên tấm gương.
    • You'll get used to it.Bạn sẽ làm quen với nó.
  4. Họ bắt tôi.

    • My mother carefully opened the door.Mẹ tôi cẩn thận mở cửa.
    • There was a crack in the mirror.Có vết nứt trên tấm gương.
    • He sounded disappointed.Anh ta có vẻ thất vọng.
  5. Họ chưa đi.

    • Tom must be so proud.Tom phải thấy rất tự hào.
    • We're out of butter.Chúng ta đã hết bơ.
    • It's better than the alternative.Nó tốt hơn sự thay thế
  6. Mắt tớ đau.

    • The police officer blew his whistle.Cảnh sát thổi còi.
    • Merry Christmas!Chúc mừng giáng sinh!
    • Try to keep your eyes open.Cố mở mắt nhé.
  7. Nó đã khóc.

    • They all left.Tất cả họ đều đã rời đi.
    • Give that to me.Đưa nó cho tôi.
    • Tom is extremely competitive.Tom cực kỳ hiếu thắng.
  8. Nó yếu quá.

    • Better late than never.Chậm còn hơn không.
    • I could've died.Tôi có thể đã chết.
    • Tom was adopted.Tom đã được nhận nuôi.
  9. Sẽ ổn thôi.

    • Tom is my colleague.Tom là đồng nghiệp của tôi.
    • I'm happy to be here.Tôi hạnh phúc khi ở đây.
    • You're bossy.Bạn thật hống hách.
  10. Sẽ vui đây.

    • You have every right to be mad at me.Bạn giận tôi là đúng.
    • Tom is the person I was waiting for.Lúc đó tôi đang đợi Tom.
    • She seems to be excited.Nó có vẻ rất phấn khích.
  11. Tôi sẽ thử.

    • Her house is near the park.Nhà cô ấy gần công viên.
    • Tom is a good pilot.Tom là một phi công giỏi.
    • Unbelievable!Thật khó tin!
  12. Tôm bị đau.

    • You don't have to eat it.Bạn không cần phải ăn nó.
    • You're a good mother.Bạn là người mẹ tốt.
    • I feel just fine.Tôi cảm thấy bình thường.
  13. Bạn đẹp quá.

    • That pool really looks inviting.Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn.
    • I am single.Tôi độc thân.
    • I need more time.Tôi cần thêm thì giờ.
  14. Chó đâu rồi?

    • Isn't it true?Không đúng hả?
    • What's your name?Tên bạn là gì?
    • How's your father?Ba của bạn sao rồi?
  15. Cứu tôi với!

    • They were in a hurry to get home.Họ rất vội vã đi về nhà.
    • Tom wrung the chicken's neck.Tom bẻ cổ con gà.
    • It suits me.Nó vừa với tôi.
  16. Đi ăn không?

    • Do you like cooking?Bạn có thích nấu ăn không?
    • Have you made any progress?Bạn có tiến triển gì không?
    • Which way is the beach?Ra bãi biển đi lối nào?
  17. Giá tốt đấy.

    • I'm not going to stop.Tôi sẽ không dừng lại.
    • I have a lot of flowers.Tôi rất yêu hoa.
    • I'd buy that.Lấy cho tôi cái kia.
  18. Gọi cứu hỏa!

    • Take a sip of this.Hãy nhấp thử một ngụm.
    • The speaker cleared his throat.Diễn giả tằng hắng cổ.
    • I wrote the book.Tôi đã viết cuốn sách.
  19. Mở miệng ra!

    • I've got a little problem.Tôi có một vấn đề nhỏ.
    • You should put safety before everything else.An toàn là trên hết.
    • I'll kill you.Tôi sẽ giết bạn
  20. Thử xem nào.

    • Tom must be so proud.Tom phải thấy rất tự hào.
    • Tomorrow is Sunday.Ngày mai là Chủ nhật.
    • Hello!Chào bạn.
Quay lạiTiếp

영어 기초 · 공부법 →