ShadowingKorean

Học tiếng anh trong khi ngủ

Trang 3/50 · Chọn bản dịch đúng

▶ Xem trên YouTube

  1. Tôi đang ăn.

    • That can't happen.Không thể có chuyện đó.
    • I really like him.Tôi thực sự thích anh ta.
    • There could be consequences.Có thể sẽ có hậu quả.
  2. Tôi lo lắng.

    • It gets worse.Tình hình trở nên xấu đi.
    • Tom is always careful.Tom lúc nào cũng cẩn thận.
    • That is his car.Đó là xe của anh ta.
  3. Tom rất vui.

    • To me, it's important.Đối với tôi, nó quan trọng.
    • Have a safe trip.Thượng lộ bình an.
    • Drunk people are so entertaining.Người say xỉn rất thú vị.
  4. Có đau không?

    • Where did you meet Tom?Mày đã gặp Tom ở đâu?
    • What do you want Tom to do?Bạn muốn Tom làm gì?
    • Are you busy today?Hôm nay ban có rãnh không?
  5. Để Tom ở lại.

    • Everybody is hungry again.Mọi người lại đói.
    • Tom is a new student.Tom là sinh viên mới.
    • She likes painting pictures.Cô ta thích vẽ tranh.
  6. Đi bơi không?

    • Did you read it all?Anh đã đọc hết nó rồi à?
    • Can I take your bags?Tôi mang túi hộ bạn nhé?
    • Is everyone waiting?Mọi người đang chờ à?
  7. Giúp tôi với!

    • We know this song.Tụi tao biết bài hát này.
    • Please call the fire department.Vui lòng gọi sở cứu hỏa.
    • Tom may not be dead.Có lẽ Tom chưa chết.
  8. Họ không đói.

    • The charge was not true.Tiền phí là không có thật.
    • How tall you are!Bạn cao thiệt!
    • I won't go to school.Tôi sẽ không đi học.
  9. Nó có thể nổ.

    • I want to be a journalist.Tôi muốn là một nhà báo.
    • I want you to keep your promise.Tôi muốn bạn giữ lời hứa.
    • The shoes are worn out.Đôi giày đã sờn cũ.
  10. Thật khó tin!

    • We bought this in Australia.Chúng tôi mua nó ở Úc.
    • I don't like you anymore.Tao không thích mày nữa.
    • There's nothing more you can do.Bạn không thể làm gì hơn.
  11. Tôi bị bắt à?

    • What would you like to eat?Bạn muốn ăn gì?
    • Where did you get that water?Bạn lấy nước đó từ đâu vậy?
    • Which way is the beach?Ra bãi biển đi lối nào?
  12. Tôi đang bận.

    • Life's not fair.Cuộc đời không công bằng.
    • Turn down the volume, please.Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống.
    • I'm going to change my shirt.Tôi sẽ thay áo phông.
  13. Tôi đọc được.

    • Don't be childish.Đừng có trẻ con như vậy.
    • Tom would like a sandwich.Tom muốn ăn xăng-uých.
    • Tomorrow is Sunday.Ngày mai là Chủ nhật.
  14. Tôi độc thân.

    • I'm an eighth grader.Tôi đang học lớp tám.
    • I'll come at once.Tôi sẽ đến một lần.
    • She punished her children.Nó trừng phạt con của nó.
  15. Tôi ghét anh.

    • You can talk to me.Anh có thể nói với tôi.
    • This doesn't fit.Cái này không vừa.
    • The sun is rising.Mặt trời đang lên.
  16. Ai đã đốt lửa?

    • Are you afraid of dogs?Ấy có sợ chó không?
    • Do you have a brother?Bạn có anh/em trai không?
    • Where are you?Bạn đang ở đâu?
  17. Anh sẽ nhớ em.

    • I'll pay attention. I promise.Tôi sẽ chú ý. Tôi hứa
    • I'm depending on you.Tôi trông cậy vào bạn.
    • Hold that thought.Dừng lại đây đã.
  18. Bạc ở trên bàn

    • That's how Tom makes his living.Đó là cách Tom kiếm sống.
    • It's so hard.Việc này thật là khó.
    • Tom died three days later.Tom chết ba ngày sau đó.
  19. Bạn cao thiệt!

    • Tom is on trial for murder.Tom đang âm mưu giết người.
    • Tom would like a sandwich.Tom muốn ăn xăng-uých.
    • My eyes are sore.Mắt tôi đang bị đau.
  20. Chờ chút, Tom.

    • This apple is rotten.Trái táo này bị hư rồi.
    • The middle one is mine.Cái ở giữa là của tôi.
    • Tom is too late.Tom quá trễ rồi.
Quay lạiTiếp

영어 기초 · 공부법 →