SK ShadowingKorean

Học tiếng anh trong khi ngủ

Page 24 of 50 · Choose the right translation

▶ Watch on YouTube

  1. Tôi thích đi du lịch.

    • He is a capable lawyer.Anh ấy là một luật sư giỏi.
    • This apple is rotten.Trái táo này bị hư rồi.
    • I'm glad I can help.Rất vui vì tôi có thể giúp.
  2. Tôi thích tự làm lấy.

    • Tom told me to calm down.Tom bảo tớ bình tĩnh.
    • My eyes hurt.Mắt tớ đau.
    • I will go.Tôi sẽ đi.
  3. Tom bảo bạn đang ngủ.

    • I think Tom is obese.Tom nghĩ Tom bị thừa cân.
    • It's better than the alternative.Nó tốt hơn sự thay thế
    • Beef stew should be nice and thick.Bò hầm nên tinh tế và dày.
  4. Tom bảo tớ bình tĩnh.

    • Tom ran over to help Mary.Tom chạy sang giúp Mary.
    • You must be joking.Chắc là bạn đang đùa.
    • Tom dropped out of school.Tom đã bỏ học.
  5. Tom đã không may mắn.

    • Next time I'll come earlier.Lần tới tôi sẽ đến sớm hơn.
    • I can ride a bicycle.Tôi chạy xe đạp
    • The dogs barked all night.Lũ chó sủa suốt cả đêm.
  6. Tom đã không mời tôi.

    • Drive faster.Lái nhanh hơn đi.
    • I will give it a try.Tôi sẽ thử xem sao.
    • Tom was asking for it.Tôm đang hỏi về nó.
  7. Tom đang rất giận dữ.

    • I came to say I'm sorry.Tôi đến để xin lỗi.
    • I'm running out of ideas.Tôi sắp cạn ý tưởng rồi.
    • My refrigerator is out of order.Tủ lạnh của tôi bị hư.
  8. Tom dường như đã hiểu

    • Draw a line from A to B.Vẽ một đường từ A đến B.
    • You could help me.Bạn có thể giúp tôi.
    • Cheer up.Đừng có rầu rĩ quá như thế.
  9. Tom là một gã rất tệ.

    • That's a good price.Giá tốt đấy.
    • Tom opened the safe.Tom mở cửa két sắt.
    • The crowd poured out through the gate.Đám đông tràn qua cửa.
  10. Tom là sinh viên mới.

    • I'd like to study in Paris.Tôi muốn đi du học ở Paris.
    • I'm going to swim.Tôi sẽ đi bơi.
    • We bought this in Australia.Chúng tôi mua nó ở Úc.
  11. Tom là tài xế xa tải.

    • That's an original idea.Đó là ý tưởng ban đầu.
    • They're right behind you.Họ ở ngay sau cậu.
    • I'm Tom's supervisor.Tôi là người giám sát Tom.
  12. Tom lái xe không tốt.

    • You should be more careful.Bạn nên cẩn thận hơn.
    • They got through the marsh.Họ đã đi qua đầm lầy.
    • She seems to be excited.Nó có vẻ rất phấn khích.
  13. Tom mở cửa phòng họp.

    • Tom speaks with a slight accent.Giọng của Tom hơi bị pha.
    • The coat is not mine.Cái áo không phải của tôi.
    • I thought you should know.Tôi nghĩ rằng bạn nên biết.
  14. Tom nhảy ra khỏi ghế.

    • Don't be childish.Đừng có trẻ con như vậy.
    • Please don't touch me.Đừng đụng vào người tôi.
    • Tom says that he's tired.Tom nói rằng anh ta đã mệt.
  15. Tom trông coi đứa bé.

    • It's worth three times that much.Đáng gấp ba lần chỗ đó.
    • I opened the window.Tôi đã mở cửa sổ.
    • I'd like three of these.Tôi muốn ba cái loại này.
  16. Việc này thật là khó.

    • Tom will never know.Tôm sẽ không bao giờ biết.
    • They should know it.Họ nên biết nó chứ.
    • Tom and Mary are already there.Tom và Mary đã ở đó rồi.
  17. Vui lòng thử lại sau.

    • She parked her car in a vacant lot.Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống.
    • It's just around the corner.Ngay quanh góc phố.
    • He hates carrots.Nó ghét cà rốt.
  18. Xin điền vào đơn này.

    • I'm by your side.Tôi ủng hộ bạn.
    • You don't seem very busy today.Hôm nay bạn có vẻ rảnh nhỉ?
    • Nobody came.Không ai tới hết.
  19. Ai không đeo găng tay?

    • What's up?Gì thế?
    • How much money is left?Còn lại bao nhiêu tiền?
    • Is that good or bad?Cái đó tốt hay xấu?
  20. Anh ta học toán dở tệ.

    • You're mine.Em là của anh.
    • I picked up the cat.Tôi đã nhặt con mèo lên.
    • Take it away, please.Làm ơn mang nó đi giúp tôi.
BackNext

영어 기초 · 공부법 →