SK ShadowingKorean

Học tiếng anh trong khi ngủ

Page 25 of 50 · Choose the right translation

▶ Watch on YouTube

  1. Bạn cần gì khác không?

    • What has happened to Tom?Cái gì đã xảy đến với Tom?
    • Do you plant pumpkins?Bạn có trồng bí ngô không?
    • How far is it to the airport?Đến sân bay xa bao nhiêu?
  2. Bạn chỉ là một cô gái.

    • I would never have guessed that.Tôi cũng không đoán được.
    • I want something sweet.Tôi muốn thứ gì đó ngọt.
    • Drunk people are so entertaining.Người say xỉn rất thú vị.
  3. Bạn có đói bụng không?

    • No kidding?Không đùa chứ?
    • Aren't you afraid to die?Cậu không sợ chết ư?
    • Is everyone waiting?Mọi người đang chờ à?
  4. Bạn đang nói về tôi à?

    • What scares you most?Điều gì khiến bạn sợ nhất?
    • Do you want to eat?Đi ăn không?
    • Where is the source of this river?Con sông này chảy từ đâu?
  5. Cái này cho mọi người.

    • I want to be more independent.Tôi muốn tự lập hơn.
    • That wasn't part of the plan.Việc đó nằm ngoài kế hoạch
    • Don't be childish.Đừng có trẻ con như vậy.
  6. Cái ở giữa là của tôi.

    • I know what you're going to say.Tôi biết bạn sẽ nói gì.
    • Open your mouth!Mở miệng ra!
    • This will be fun.Sẽ vui đây.
  7. Cậu không nên nói dối.

    • I'd like to eat something light.Tôi muốn ăn nhẹ.
    • I can't believe it!Tôi không tin!
    • I'd like three of these.Tôi muốn ba cái loại này.
  8. Cậu phải để mình giúp.

    • Thank you for seeing us.Cám ơn vì đã gặp chúng tôi.
    • I hate you.Tôi ghét anh.
    • We'll hide it.Chúng tôi sẽ giấu nó.
  9. Cậu thích màu nào hơn?

    • Is this a problem?Đây có phải vấn đề không?
    • Where do you live?Bạn sống ở đâu?
    • Why did you kiss Tom?Tại sao cậu lại hôn Tom?
  10. Chỉ mất một phút thôi.

    • Tom had no hat on.Tom không đội mũ
    • I don't understand German.Tôi không hiểu tiếng Đức.
    • The silver is on the table.Bạc ở trên bàn
  11. Chìa khóa của tôi đây.

    • He sounded disappointed.Anh ta có vẻ thất vọng.
    • I love coming back here.Tôi thích quay trở lại đây.
    • This will be fun.Sẽ vui đây.
  12. Chúng ta đã xong chưa?

    • Who ate all the pies?Ai đã ăn mấy cái bánh vậy?
    • Where do you buy clothes?Ấy mua bộ đồ này ở đâu thế?
    • Will you check the tires?Bạn kiểm trả lốp xe nhé?
  13. Chúng ta nên tiếp tục.

    • The courier just arrived.Người đưa thư vừa mới đến.
    • I won't come tomorrow.Ngày mai tôi sẽ không đến.
    • I dreamt about you.Tôi mơ đến bạn.
  14. Chúng tôi đến để giúp.

    • I will give it a try.Tôi sẽ thử xem sao.
    • Let's take a little break.Hãy nghỉ một chút nào.
    • I will try.Tôi sẽ thử.
  15. Chúng tôi mua nó ở Úc.

    • Let's go by car.Đi bằng ôtô nhé.
    • I want an MP3 player!Tôi muốn có máy MP3!
    • It seems that he's happy.Hình như nó đang vui.
  16. Cô ta có cá tính mạnh.

    • I'm not going to wait.Tôi sẽ không đợi.
    • Let Tom stay.Để Tom ở lại.
    • That's an original idea.Đó là ý tưởng ban đầu.
  17. Con chó này màu trắng.

    • I think we're all right.Tôi nghĩ chúng ta tốt thôi.
    • Tom should hear about this.Tom nên biết về chuyện này.
    • He tries.Hắn thử.
  18. Con về nhà được không?

    • Who broke the plate?Ai làm vỡ cái đĩa?
    • Hmm, what's this?Hừm, cái gì đây?
    • Were you scolded by your teacher?Bạn bị giáo viên mắng à?
  19. Đám đông tràn qua cửa.

    • The moon's so bright.Mặt trăng sáng quá.
    • Vietnamese is very easy to learn.Tiếng Việt rất dễ học.
    • Outsiders make Tom nervous.Người lạ khiến Tom bối rối
  20. Đây là áo của cha tôi.

    • I am poor at swimming.Tôi không bơi giỏi.
    • You need to start getting ready.Cậu nên chuẩn bị trước đi.
    • You are so childish sometimes.Đôi lúc bạn thật ấu trĩ.
BackNext

영어 기초 · 공부법 →