ShadowingKorean

Học tiếng anh trong khi ngủ

Trang 4/50 · Chọn bản dịch đúng

▶ Xem trên YouTube

  1. Cố mở mắt nhé.

    • Tom came out of the building.Tom bước ra khỏi toà nhà.
    • My eyes get tired very easily.Mắt tôi rất dễ bị mỏi.
    • He's waiting for you at home.Anh ta đang đợi bạn ở nhà.
  2. Cô ta bán hoa.

    • It's a lovely idea.Một ý tưởng đáng yêu.
    • I will try.Tôi sẽ thử.
    • I play tennis.Tôi chơi môn quần vợt.
  3. Để Tom thử đi.

    • You have to hurry up.Nhanh lên nào.
    • I'd rather not.Tôi thà không.
    • I like to travel.Tôi thích đi du lịch.
  4. Dừng ghi hình.

    • Translating is very tiring.Dịch thuật rất mệt mỏi.
    • Keep your seats.Giữ ghế của các bạn.
    • He leveled his gun at me.Anh ta chĩa súng vào tôi.
  5. Em là của anh.

    • She is really cute.Cô ấy thực sự dễ thương.
    • He is always on the move.Nó luôn di chuyển.
    • Tomorrow is Sunday.Ngày mai là Chủ nhật.
  6. Không đùa chứ?

    • What kind of fish is that?Đó là loại cá gì?
    • Did you see anybody there?Bạn có thấy ai ở đó không?
    • How many rackets do you have?Mày có mấy cây vợt?
  7. Không đúng hả?

    • Are you a freshman, too?Anh cũng là người mới à?
    • Isn't Tom having breakfast?Tom ăn sáng chưa?
    • Aren't you afraid to die?Cậu không sợ chết ư?
  8. Nhanh lên nào!

    • It's cold.Lạnh.
    • I also know how to ride a horse.Tôi cũng biết cưỡi ngựa.
    • I don't know which one.Tôi không biết cái nào
  9. Nhanh lên nào.

    • I'm starving!Tôi đói quá rồi!
    • I think that she will come.Tôi nghĩ rằng cô ta sẽ tới.
    • She sells flowers.Cô ta bán hoa.
  10. Nó có vi hiến?

    • Are you happy here?Ở đây bạn có hạnh phúc?
    • What do you wish for?Bạn ước điều gì vậy?
    • Aren't you hungry?Cậu không đói sao?
  11. Tên bạn là gì?

    • Are you happy here?Ở đây bạn có hạnh phúc?
    • Is that good or bad?Cái đó tốt hay xấu?
    • Where is the bathroom?Nhà vệ sinh ở đâu vậy?
  12. Thật tuyệt vời

    • The king was executed.Nhà vua đã bị xử tử.
    • I have another question.Tôi có một câu hỏi khác.
    • I wrote the book.Tôi đã viết cuốn sách.
  13. Tớ đi ngủ đây.

    • I'm an eighth grader.Tôi đang học lớp tám.
    • Tom should hear about this.Tom nên biết về chuyện này.
    • There could be consequences.Có thể sẽ có hậu quả.
  14. Tớ muốn ở lại.

    • There is a crowd of people on the street.Có một đám đông trên đường
    • Nobody came.Không ai tới hết.
    • I slept well last night.Tối qua tôi ngủ ngon.
  15. Tôi bị mất ví.

    • The silver is on the table.Bạc ở trên bàn
    • Tom is very disturbed.Tom cực kỳ bối rối.
    • Please try again later.Vui lòng thử lại sau.
  16. Tôi có ước mơ.

    • He is always on the move.Nó luôn di chuyển.
    • Remind him to come home early.Nhắc anh ấy về nhà sớm nhé.
    • We miss Tom.Chúng tôi nhớ Tom.
  17. Tôi đang nóng.

    • This is very difficult for Tom.Điều này rất khó cho Tom.
    • I need to get back home.Tôi cần phải quay về nhà.
    • I made him open the door.Tôi buộc anh ấy mở cửa.
  18. Tôi khát nước.

    • That's why Tom came.Đó là lý do Tom đến.
    • It is impossible for him to do it.Nó không thể làm điều đó.
    • I can read.Tôi đọc được.
  19. Tôi không lái.

    • I don't get it.Tôi không lấy được nó.
    • I hope you like it.Hy vọng bạn thích nó.
    • You lied to us.Bạn đã nói dối chúng tôi.
  20. Tôi không tin!

    • Tom has to be taller than me.Tom phải cao hơn tôi chứ.
    • I've got an upset stomach.Tôi bị đau bụng.
    • Tom does good work.Tom làm việc tốt.
Quay lạiTiếp

영어 기초 · 공부법 →