SK ShadowingKorean

Học tiếng anh trong khi ngủ

Page 31 of 50 · Choose the right translation

▶ Watch on YouTube

  1. Thằng nhóc vui hẳn lên.

    • Tom is from Australia.Tom tới từ Úc.
    • Please wait here for a while.Xin đợi ở đây một chút.
    • You don't seem very busy today.Hôm nay bạn có vẻ rảnh nhỉ?
  2. Thôi nào, nhanh lên đi.

    • Tom seemed to understand.Tom dường như đã hiểu
    • We're still pushing ahead.Bọn tớ vẫn đang cố
    • That is mine.Cái đó là của tôi.
  3. Thôi nào, thừa nhận đi.

    • I lost sight of Tom.Tôi đã mất dấu Tom.
    • He arrived safely.Anh ấy đã đến nơi an toàn.
    • You're free to leave.Bạn tự do rời khỏi
  4. Tin tôi đi, anh ấy nói.

    • She likes to read.Cô ấy thích đọc sách báo.
    • Just enjoy it.Hãy hưởng thụ đi.
    • This rose is beautiful.Hoa hồng này đẹp quá.
  5. Tôi biết bạn sẽ nói gì.

    • Call the fire department!Gọi cứu hỏa!
    • This is my father's shirt.Đây là áo của cha tôi.
    • I'm your assistant.Tôi là trợ lý của bạn.
  6. Tôi buộc anh ấy mở cửa.

    • Let's take a little break.Hãy nghỉ một chút nào.
    • We've spent a lot of time in Boston.Bọn tôi ở Boston khá lâu.
    • I'm not afraid to be criticized.Tôi không sợ bị chỉ trích
  7. Tôi cần một người dịch.

    • I was kidnapped.Tớ từng bị bắt cóc.
    • That can't happen.Không thể có chuyện đó.
    • I am poor at swimming.Tôi không bơi giỏi.
  8. Tôi có cuộc gọi từ Tom.

    • Life isn't easy.Cuộc sống không dễ dàng gì.
    • Hang on, Tom.Chờ chút, Tom.
    • You must be joking.Chắc là bạn đang đùa.
  9. Tôi đã ăn bữa sáng trễ.

    • Tom still doesn't understand the problem.Tom vẫn không hiểu vấn đề.
    • I'm not a doctor.Tôi không phải là bác sĩ.
    • You're a good mother.Bạn là người mẹ tốt.
  10. Tôi không biết tại sao.

    • He is always on the move.Nó luôn di chuyển.
    • She seems OK now.Hiện tại nó có vẻ ổn.
    • She warmed herself by the fire.Cô ấy tự sưởi ấm bằng lửa.
  11. Tôi không có gì để mất.

    • You need to start getting ready.Cậu nên chuẩn bị trước đi.
    • We miss Tom.Chúng tôi nhớ Tom.
    • I know Tom very well.Tôi biết Tom rất rõ.
  12. Tôi không nhìn được gì.

    • You're bossy.Bạn thật hống hách.
    • I want to go with you.Tôi muốn đi cùng với bạn.
    • I'm not going to wait.Tôi sẽ không đợi.
  13. Tôi không phản bội cậu.

    • He came near being hit by a car.Tôi mém bị xe hơi tông.
    • I must leave here.Tôi phải rời khỏi đây.
    • Too late.Muộn quá.
  14. Tôi không thể tiếp tục.

    • He's running very quickly.Anh ta đang chạy rất nhanh.
    • He hates carrots.Nó ghét cà rốt.
    • Tom is easily distracted.Tom dễ bị sao lãng.
  15. Tôi không thể tin được.

    • The house has three floors.Căn nhà có 3 tầng.
    • There is a knife missing.Thiếu một con dao.
    • Tom's a very bad guy.Tom là một gã rất tệ.
  16. Tôi không thích cả hai.

    • Don't let me fall asleep.Đừng để tôi ngủ mất.
    • The more people, the better.Càng đông càng vui.
    • Tom and Mary are already there.Tom và Mary đã ở đó rồi.
  17. Tôi mém bị xe hơi tông.

    • They'll help us.Họ sẽ giúp bọn mình
    • We have the same group of friends.Chúng ta có chung nhóm bạn.
    • He was thrown in prison for robbery.Anh ta bị bỏ tù vì ăn trộm.
  18. Tối nay anh về nhà chứ?

    • What do you want Tom to do?Bạn muốn Tom làm gì?
    • Why don't you stay here?Sao bạn không ở đây?
    • You miss Tom, don't you?Bạn có nhớ Tom chứ?
  19. Tôi sẽ cực kỳ cẩn thận.

    • Tom isn't naive.Tom không ngây thơ.
    • I thought you'd be too busy.Tớ nghĩ cậu quá bận.
    • My place is here.Chỗ của tôi ở đây.
  20. Tôi thích thấy bạn cười

    • He has many friends.Anh ấy có nhiều bạn.
    • I have a book.Tôi có một cuốn sách.
    • Hurry up.Thoáng cái chân lên!
BackNext

영어 기초 · 공부법 →