SK ShadowingKorean

Học tiếng anh trong khi ngủ

Page 33 of 50 · Choose the right translation

▶ Watch on YouTube

  1. Bạn đến từ nước nào vậy?

    • Did Tom need help?Tom có cần giúp đỡ không?
    • Why don't you answer?Sao bạn không trả lời?
    • What's there to do?Có việc gì ở đó để làm?
  2. Bạn kiểm trả lốp xe nhé?

    • Were you scolded by your teacher?Bạn bị giáo viên mắng à?
    • Do they have weapons?Họ có vũ khí không?
    • What do you want to do tonight?Tối nay bạn muốn làm gì?
  3. Bạn là đối thủ xứng tầm.

    • I know what you're going to say.Tôi biết bạn sẽ nói gì.
    • Wow! It's been a long time.Ồ! Đã từ lâu lâu lắm rồi.
    • I'm going to sleep here tonight.Tôi sẽ ngủ ở đây tối nay.
  4. Bạn muốn biết để làm gì?

    • What's your name?Tên bạn là gì?
    • Do you really want to help?Bạn có thực sự muốn giúp?
    • Do you think you're smart?Cậu nghĩ cậu thông minh?
  5. Bạn nghĩ sao về bộ phim?

    • You miss it, don't you?Cậu bỏ lỡ nó phải không?
    • Did you read it all?Anh đã đọc hết nó rồi à?
    • Why do you need to know?Bạn muốn biết để làm gì?
  6. Bạn nói không giống Tom.

    • The restaurant is full.Nhà hàng hết chỗ rồi.
    • We miss Tom.Chúng tôi nhớ Tom.
    • You lied to us.Bạn đã nói dối chúng tôi.
  7. Cái máy in bị trục trặc.

    • She put it in the box.Cô ấy đặt nó vào cái hộp.
    • The old man sat down.Ông già ngồi xuống.
    • The baby is sleeping in the cradle.Em bé đang ngủ ở trong cũi.
  8. Cái xe đã đụng vô tường.

    • I'm going to change my shirt.Tôi sẽ thay áo phông.
    • I really owe you an apology.Tôi nợ bạn một lời xin lỗi.
    • I have class tomorrow.Tôi có lớp ngày mai.
  9. Cậu bỏ lỡ nó phải không?

    • May I go home?Con về nhà được không?
    • Whose beer is this?Bia của ai đây?
    • Are they serious?Họ có nghiêm túc không?
  10. Cậu nghĩ cậu thông minh?

    • Why aren't you working?Sao cậu không làm việc?
    • Did you see anybody there?Bạn có thấy ai ở đó không?
    • Do you really want to help?Bạn có thực sự muốn giúp?
  11. Chiếc xe này là của ổng.

    • Insects have a hard skin.Sâu bọ có lớp vỏ cứng.
    • The police officer blew his whistle.Cảnh sát thổi còi.
    • You should take the number 5 bus.Ông hãy lên xe buýt số 5.
  12. Chúng ta sẽ chờ ở ngoài.

    • This is on you.Cái này tuỳ vào bạn.
    • I'm bald.Tôi bị hói
    • Better late than never.Chậm còn hơn không.
  13. Cô ấy là bạn của vợ tôi.

    • Tom lost a lot of money.Tom mất rất nhiều tiền.
    • They're not hungry.Họ không đói.
    • Let me dream.Hãy để tôi mơ mộng.
  14. Cô ấy thích thơ và nhạc.

    • We needn't have hurried.Chúng ta không cần vội.
    • Let me try.Để tôi thử.
    • Don't let them fool you.Đừng để nó lừa dối mày.
  15. Cô ấy thực sự dễ thương.

    • I don't care for beer.Tôi không quan tâm đến bia.
    • Hold that for me.Cầm nó hộ mình.
    • I'll be very careful.Tôi sẽ cực kỳ cẩn thận.
  16. Có ít cát trong mắt tôi.

    • I hate moving.Tớ ghét di chuyển.
    • You've done very well.Bạn đã làm rất tốt.
    • You're bossy.Bạn thật hống hách.
  17. Có nhiều thứ để làm quá!

    • My brother is a teacher.Anh tôi là giáo viên.
    • I'm nervous.Tôi lo lắng.
    • It's worth three times that much.Đáng gấp ba lần chỗ đó.
  18. Có sương muối ở trên cỏ.

    • Tom jumped out of his seat.Tom nhảy ra khỏi ghế.
    • The ground seems wet.Mặt đất dường như ẩm ướt.
    • I think Tom is obese.Tom nghĩ Tom bị thừa cân.
  19. Con chó của cậu đâu rồi?

    • Why did you kiss Tom?Tại sao cậu lại hôn Tom?
    • Who's here?Ai đây?
    • Aren't you hungry?Cậu không đói sao?
  20. Đây là bạn của tôi, Tom.

    • Soldiers are human beings, too.Lính thì cũng là người.
    • We gave it to them.Bọn tớ đưa nó cho họ.
    • She's two years older than I am.Nó lớn hơn tôi 2 tuổi.
BackNext

영어 기초 · 공부법 →