SK ShadowingKorean

Học tiếng anh trong khi ngủ

Page 36 of 50 · Choose the right translation

▶ Watch on YouTube

  1. Tối nay bạn muốn làm gì?

    • Where is my comb?Lược của tôi đâu rồi?
    • What's your name?Tên bạn là gì?
    • Why do you need to know?Bạn muốn biết để làm gì?
  2. Tôi ở đây từ đó đến giờ.

    • Don't let them fool you.Đừng để nó lừa dối mày.
    • I must leave here.Tôi phải rời khỏi đây.
    • Tom is three years younger than Mary.Tom nhỏ hơn Mary 3 tuổi.
  3. Tôi sắp cạn ý tưởng rồi.

    • Tom is just learning to crawl.Tom mới đang tập bò thôi.
    • I seem to have a fever.Có vẻ như tôi bị sốt.
    • Too late.Muộn quá.
  4. Tôi thích câu cá ở sông.

    • I really have to go.Tôi thực sự phải đi.
    • He pushed past me.Anh ta đẩy qua tôi.
    • Tom doesn't love his wife.Tom không hề yêu vợ.
  5. Tom chạy sang giúp Mary.

    • I don't know your name.Tôi không biết tên của bạn.
    • I won't lose!Tôi không thua đâu!
    • I'm going to stop them.Tôi sẽ chặn họ.
  6. Tom chết ba ngày sau đó.

    • He entered the army.Anh ta gia nhập quân đội.
    • It suits me.Nó vừa với tôi.
    • The whole world knows that.Cả thế thới đều biết.
  7. Tom chối là đã gian lận.

    • I'm by your side.Tôi ủng hộ bạn.
    • There are a few problems.Có một vài vấn đề.
    • That pool really looks inviting.Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn.
  8. Tom còn trẻ và ngây thơ.

    • It rained hard all day.Trời mưa to suốt cả ngày.
    • Things change every day.Mọi thứ thay đổi hàng ngày.
    • The schoolyard was very small.Sân trường rất nhỏ.
  9. Tom đánh mất điện thoại.

    • I really owe you an apology.Tôi nợ bạn một lời xin lỗi.
    • I want to thank you, Tom.Tớ muốn cảm ơn cậu, Tom.
    • No one knows where she is.Không ai biết cô ấy ở đâu.
  10. Tom không ăn mừng gì cả.

    • Goodbye. See you tomorrow.Tạm biệt. Mai gặp lại.
    • The shoes are worn out.Đôi giày đã sờn cũ.
    • I'll pay attention. I promise.Tôi sẽ chú ý. Tôi hứa
  11. Tom không biết chơi gôn.

    • I wanted to slap myself.Tôi muốn tát chính mình.
    • It's so hard.Việc này thật là khó.
    • I need you to leave.Tôi cần bạn rời khỏi đây.
  12. Tom là anh trai của tôi.

    • They should know it.Họ nên biết nó chứ.
    • It's better than the alternative.Nó tốt hơn sự thay thế
    • I've borrowed a table.Tôi đã mượn một cái bàn.
  13. Tom lo tôi bị lạc đường.

    • They stopped to talk.Họ dừng lại để nói chuyện.
    • That is mine.Cái đó là của tôi.
    • Tom followed me.Tom đã đi theo tôi.
  14. Tom muốn uống cái gì đó.

    • I won't go to school.Tôi sẽ không đi học.
    • He entered the army.Anh ta gia nhập quân đội.
    • Thanks for the flowers.Cám ơn cậu về bó hoa.
  15. Tom nhỏ hơn Mary 3 tuổi.

    • I hope you like it.Hy vọng bạn thích nó.
    • He has a camera.Nó có một máy ảnh.
    • I feel very relaxed.Tôi thấy rất thư giãn.
  16. Tom quen Mary nhiều năm.

    • He is terrible at math.Anh ta học toán dở tệ.
    • I'm happy to be here.Tôi hạnh phúc khi ở đây.
    • How tall you are!Bạn cao thiệt!
  17. Tom tới Boston năm 2003.

    • Tom isn't good at driving.Tom lái xe không tốt.
    • It's better than the alternative.Nó tốt hơn sự thay thế
    • It looks really nice.Nó trông thật đẹp.
  18. Tom trở nên khá giận dữ.

    • Tom painted the door white.Tom sơn cửa màu trắng.
    • I had a late breakfast.Tôi đã ăn bữa sáng trễ.
    • You don't have to eat it.Bạn không cần phải ăn nó.
  19. Tom trông có vẻ bận rộn.

    • There was a crack in the mirror.Có vết nứt trên tấm gương.
    • Tom is taking a big chance.Tom đang có một cơ hội lớn
    • Trust me, he said.Tin tôi đi, anh ấy nói.
  20. Tom trông có vẻ hơi mệt.

    • You got very drunk.Bạn say quá rồi.
    • Tom doesn't love his wife.Tom không hề yêu vợ.
    • Tom will never know.Tôm sẽ không bao giờ biết.
BackNext

영어 기초 · 공부법 →