SK ShadowingKorean

Học tiếng anh trong khi ngủ

Page 5 of 50 · Choose the right translation

▶ Watch on YouTube

  1. Tôi nghe nhạc.

    • We bought this in Australia.Chúng tôi mua nó ở Úc.
    • The company wants to hire 20 people.Công ty muốn thuê 20 người.
    • You should bear that in mind.Bạn nên giữ nó trong đầu.
  2. Tôi sẽ đi bơi.

    • The television doesn't work.Ti vi không lên hình.
    • I have a dream.Tôi có ước mơ.
    • I wanted to say more.Mình vẫn muốn nói tiếp.
  3. Tôi sẽ đi học.

    • Here is my key.Chìa khóa của tôi đây.
    • Please keep me informed.Làm ơn báo cho tôi biết.
    • My house is close to the school.Nhà tôi ở gần trường.
  4. Tôi thà không.

    • It's a very complex question.Đó là một câu hỏi phức tạp.
    • The baby is sleeping in the cradle.Em bé đang ngủ ở trong cũi.
    • The car replaced the bicycle.Xe hơi đã thay thế xe đạp.
  5. Tom đã bỏ học.

    • You don't sound like Tom.Bạn nói không giống Tom.
    • I have a lot of pictures.Tôi có nhiều ảnh.
    • I feel very relaxed.Tôi thấy rất thư giãn.
  6. Tom tới từ Úc.

    • I hate moving.Tớ ghét di chuyển.
    • I want an MP3 player!Tôi muốn có máy MP3!
    • I've found something out.Tôi đã tìm thấy cái gì đó.
  7. Xin chúc mừng!

    • Tom dropped out of school.Tom đã bỏ học.
    • I have class tomorrow.Tôi có lớp ngày mai.
    • You should take the number 5 bus.Ông hãy lên xe buýt số 5.
  8. Xin đừng quên.

    • Tom hugged Mary and kissed her.Tom ôm và hôn Mary.
    • Goodbye. See you tomorrow.Tạm biệt. Mai gặp lại.
    • You were wrong.Bạn đã sai.
  9. Bạn có thể vào.

    • There's something wrong with the printer.Cái máy in bị trục trặc.
    • Let's not get greedy here.Đừng trở nên tham lam.
    • Oh, I'm sorry.Ờ, xin lỗi nghe.
  10. Bạn đang ở đâu?

    • How about going out for a walk?Ra ngoài đi dạo không?
    • Is it unconstitutional?Nó có vi hiến?
    • What's the name of the company you work for?Công ty chỗ cậu làm tên gì?
  11. Bạn đang vội à?

    • What languages do you speak?Bạn nói tiếng gì?
    • What do you wish for?Bạn ước điều gì vậy?
    • Are you a freshman, too?Anh cũng là người mới à?
  12. Bạn muốn ăn gì?

    • What did you drink?Cậu đã uống gì?
    • Where is the source of this river?Con sông này chảy từ đâu?
    • Just run down to the post office, won't you?Chạy đến bưu điện đi nhé?
  13. Bạn nên thử nó.

    • Everything is working.Tất cả đều đang hoạt động.
    • I'm afraid Tom will say no.Tôi e là Tom sẽ nói không.
    • This book is very heavy.Quyển sách này rất nặng.
  14. Bạn sống ở đâu?

    • What made you come here?Điều gì đưa bạn tới đây?
    • Do you have any money left?Bạn còn tiền không?
    • Which language is the most difficult?Ngôn ngữ nào khó nhất?
  15. Bạn vừa nói gì?

    • Is that too much to ask?Có cần hỏi nhiều vậy không?
    • What's the time now?Bây giờ là mấy giờ rồi?
    • You miss Tom, don't you?Bạn có nhớ Tom chứ?
  16. Bia của ai đây?

    • You miss it, don't you?Cậu bỏ lỡ nó phải không?
    • Who stole the apple?Ai ăn cắp quả tào?
    • Which cup is yours?Tách nào của bạn?
  17. Cầm nó hộ mình.

    • Tom does good work.Tom làm việc tốt.
    • You got very drunk.Bạn say quá rồi.
    • You're a loser, too.Bạn cũng thua rồi.
  18. Cậu đã uống gì?

    • May I go home?Con về nhà được không?
    • Will you be home this evening?Tối nay anh về nhà chứ?
    • Who's not wearing gloves?Ai không đeo găng tay?
  19. Cô nàng bỏ học.

    • He regrets his mistake.Nó hối tiếc lỗi lầm của nó.
    • He hates carrots.Nó ghét cà rốt.
    • It's always been like that.Nó luôn luôn như vậy.
  20. Đang đùa đấy à!

    • I'd help if I could.Em sẽ giúp nếu có thể.
    • I got Tom to do it.Tôi bảo Tom làm rồi.
    • You need to pay in advance.Bạn cần thanh toán trước.
BackNext

영어 기초 · 공부법 →