SK ShadowingKorean

Học tiếng anh trong khi ngủ

Page 44 of 50 · Choose the right translation

▶ Watch on YouTube

  1. Có vết nứt trên tấm gương.

    • I picked up the cat.Tôi đã nhặt con mèo lên.
    • Tom must be so proud.Tom phải thấy rất tự hào.
    • Tom isn't naive.Tom không ngây thơ.
  2. Còn ai khác sắp tới không?

    • Is there a reward?Có phần thưởng hay không?
    • Is there a vacant seat?Có ghế nào trống không?
    • Have you had breakfast?Em ăn sáng chưa?
  3. Điều gì khiến bạn sợ nhất?

    • Which language is the most difficult?Ngôn ngữ nào khó nhất?
    • Why do you need to know?Bạn muốn biết để làm gì?
    • Who is that old man?Ông già kia là ai vậy?
  4. Đố bạn biết đây là cái gì!

    • You were wrong.Bạn đã sai.
    • I don't know which one.Tôi không biết cái nào
    • Tom stayed with me.Tom ở lại với tôi.
  5. Giờ tôi chưa thể làm được.

    • I didn't drive.Tôi không lái.
    • I'm waiting for my friend.Tao đang đợi bạn.
    • I hear music.Tôi nghe nhạc.
  6. Hãy nghỉ giải lao 10 phút.

    • We'd better get going.Chúng ta nên tiếp tục.
    • My scalp is very itchy.Da đầu tôi rất ngứa
    • Your nose is bleeding.Mũi của mày đang chảy máu.
  7. Hãy rẽ trái ở góc phố tới.

    • My baggage is missing.Hành lý của tôi bị thiếu.
    • My eyes hurt.Mắt tớ đau.
    • I was kidnapped.Tớ từng bị bắt cóc.
  8. Hiện giờ bạn có đau không?

    • Where do you live?Bạn sống ở đâu?
    • Why would I be jealous?Tại sao tôi phải ghen tỵ?
    • How much money is left?Còn lại bao nhiêu tiền?
  9. Họ dừng lại để nói chuyện.

    • Don't cut down those trees.Đừng chặt những cây đó.
    • I still want to be with you.Em vẫn muốn ở bên anh.
    • I could've died.Tôi có thể đã chết.
  10. Hôm nay ban có rãnh không?

    • Where is the bathroom?Nhà vệ sinh ở đâu vậy?
    • What scares you most?Điều gì khiến bạn sợ nhất?
    • Have you had breakfast?Em ăn sáng chưa?
  11. Hôm nay cậu có vẻ vui nhỉ.

    • It's so easy.Quá dễ.
    • My father grew old.Cha của tôi già đi.
    • Their eyes met.Ánh mắt họ chạm nhau.
  12. Không ai biết cô ấy ở đâu.

    • The car crashed into the wall.Cái xe đã đụng vô tường.
    • I didn't drive.Tôi không lái.
    • I want you to meet Tom.Tôi muốn bạn gặp Tom.
  13. Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống.

    • That house looks nice.Căn nhà đó trông đẹp.
    • I don't want to go to school.Tôi không muốn đi học.
    • I hope you like it.Hy vọng bạn thích nó.
  14. Làm việc đó thì có hại gì?

    • Do you have a car?Bạn có ô tô không?
    • Can you think of a better idea than this one?Bạn có ý nào tốt hơn không?
    • Which country are you from?Bạn đến từ nước nào vậy?
  15. Mang thêm hai cái ghế nữa.

    • We'll let Tom try.Để Tom thử đi.
    • I wanted to slap myself.Tôi muốn tát chính mình.
    • Hang on, Tom.Chờ chút, Tom.
  16. Mày chỉ sống được một lần.

    • We don't know why.Tôi không biết tại sao.
    • I seem to have a fever.Có vẻ như tôi bị sốt.
    • How beautiful!Thật đẹp làm sao!
  17. Mẹ của mày có ở nhà không?

    • What's that?Cái này là cái gì?
    • How much money is left?Còn lại bao nhiêu tiền?
    • Are you blaming me?Anh đổ lỗi cho tôi ư?
  18. Mọi tù nhân đã trốn thoát.

    • I don't care for beer.Tôi không quan tâm đến bia.
    • Tom came out of the building.Tom bước ra khỏi toà nhà.
    • You're just a girl.Bạn chỉ là một cô gái.
  19. Mũi của mày đang chảy máu.

    • Tom has to take this call.Tom phải nhận cuộc gọi này.
    • It's always been that way.Nó lúc nào chẳng như vậy.
    • It's a scalp disease.Đó là một bệnh về da đầu
  20. Ngày mai tôi sẽ không đến.

    • That's how Tom makes his living.Đó là cách Tom kiếm sống.
    • There's just one chair left.Chỉ có một cái ghế còn lại.
    • She liked poetry and music.Cô ấy thích thơ và nhạc.
BackNext

영어 기초 · 공부법 →