SK ShadowingKorean

Học tiếng anh trong khi ngủ

Page 48 of 50 · Choose the right translation

▶ Watch on YouTube

  1. Có cần hỏi nhiều vậy không?

    • Why don't you stay here?Sao bạn không ở đây?
    • What's the time now?Bây giờ là mấy giờ rồi?
    • Have you had breakfast?Em ăn sáng chưa?
  2. Có một ít nước trong giếng.

    • I still want to be with you.Em vẫn muốn ở bên anh.
    • Unbelievable!Thật khó tin!
    • I have an electric guitar.Tôi có một cây ghita điện.
  3. Cô ta cũng trẻ như tôi vậy.

    • Give me some water, please.Cho tôi chút nước đi.
    • You are completely wrong.Bạn đã hoàn toàn sai lầm.
    • My grandfather is very hard to please.Ông tôi rất khó chiều.
  4. Cơn đau đã dịu đi một chút.

    • I can't see anything.Tôi không nhìn được gì.
    • Congratulations!Xin chúc mừng!
    • I'm almost done.Tôi sắp xong rồi.
  5. Con mèo chạy sau con chuột.

    • That pool really looks inviting.Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn.
    • A cat has two ears.Con mèo có hai cái tai.
    • It seems that he's happy.Hình như nó đang vui.
  6. Công ty chỗ cậu làm tên gì?

    • Can you think of a better idea than this one?Bạn có ý nào tốt hơn không?
    • Whose beer is this?Bia của ai đây?
    • Who is that old man?Ông già kia là ai vậy?
  7. Công ty muốn thuê 20 người.

    • Tom is good at keeping secrets.Tom biết giữ bí mật.
    • Drunk people are so entertaining.Người say xỉn rất thú vị.
    • He was thrown in prison for robbery.Anh ta bị bỏ tù vì ăn trộm.
  8. Cuộc sống không dễ dàng gì.

    • Keep away from that.Tránh xa chỗ đó ra.
    • I was here when Tom got here.Tôi đã ở đây khi Tom đến.
    • I have two cats.Tôi có hai con mèo.
  9. Cuối cùng Tom đã không tới.

    • Hey, it's good to see you.Rất vui được gặp bạn.
    • I'd like some more butter.Cho xin thêm bơ.
    • Don't be shy.Đừng ngại.
  10. Đây là lần thứ hai tôi bay.

    • Thanks for the flowers.Cám ơn cậu về bó hoa.
    • We'll let Tom try.Để Tom thử đi.
    • Don't let them fool you.Đừng để nó lừa dối mày.
  11. Đây là máy tính của mẹ tôi.

    • How tall you are!Bạn cao thiệt!
    • A storm is coming.Một cơn bão sắp đến.
    • Better late than never.Chậm còn hơn không.
  12. Đó không phải là ý của tôi.

    • You seem happy today.Hôm nay cậu có vẻ vui nhỉ.
    • It's very stuffy in here.Ở đây ngột ngạt quá.
    • Tom is just learning to crawl.Tom mới đang tập bò thôi.
  13. Đó là một câu hỏi phức tạp.

    • I like eating tomatoes.Tôi thích ăn cà chua.
    • I have a mild pain here.Tôi hơi bị đau ở đây.
    • He ate all of the apple.Nó đã ăn hết tất cả táo.
  14. Đối với tôi, nó quan trọng.

    • We can't give up.Chúng ta không thể bỏ cuộc.
    • They had a rest for a while.Họ nghỉ ngơi một lát.
    • You're a nobody.Bạn chẳng là ai cả.
  15. Đừng có rầu rĩ quá như thế.

    • My mother carefully opened the door.Mẹ tôi cẩn thận mở cửa.
    • Stop filming.Dừng ghi hình.
    • The bad smell sickened me.Mùi hôi làm tô muốn bệnh.
  16. Đừng gọi cảnh sát, anh bạn.

    • I am eating fruit.Tôi đang ăn hoa quả.
    • The old man sat down.Ông già ngồi xuống.
    • It doesn't hurt to ask.Hỏi một câu chẳng mất gì.
  17. Đừng quên đem theo máy ảnh.

    • Come on, hurry up.Thôi nào, nhanh lên đi.
    • I can't believe it.Tôi không thể tin được.
    • My eyes hurt.Mắt tớ đau.
  18. Em bé đang ngủ ở trong cũi.

    • I want an MP3 player!Tôi muốn có máy MP3!
    • Don't brake suddenly.Đừng phanh đột ngột.
    • She is no match for me.Nó không bì được với tôi.
  19. Giờ này sao không ở trường?

    • Why do you need to know?Bạn muốn biết để làm gì?
    • What else do you need?Bạn cần gì khác không?
    • What's that?Cái này là cái gì?
  20. Giúp đỡ Tom là một sai lầm.

    • You have been gone for so many years.Bạn đã ra đi nhiều năm nay.
    • Tom is a good pilot.Tom là một phi công giỏi.
    • You made Tom cry.Tôi khiến Tom khóc.
BackNext

영어 기초 · 공부법 →