SK ShadowingKorean

Học tiếng anh trong khi ngủ

Page 7 of 50 · Choose the right translation

▶ Watch on YouTube

  1. Tom đã mở cổng.

    • This is my friend, Tom.Đây là bạn của tôi, Tom.
    • I love to see you laugh.Tôi thích thấy bạn cười
    • Here is my key.Chìa khóa của tôi đây.
  2. Tom là nhà văn.

    • Tom speaks with a slight accent.Giọng của Tom hơi bị pha.
    • Don't forget the ticket.Xin đừng quên vé.
    • Here is my key.Chìa khóa của tôi đây.
  3. Anh muốn mua gì?

    • Can you think of a better idea than this one?Bạn có ý nào tốt hơn không?
    • Did you read it all?Anh đã đọc hết nó rồi à?
    • You miss Tom, don't you?Bạn có nhớ Tom chứ?
  4. Bạn muốn gì nào?

    • Is there a vacant seat?Có ghế nào trống không?
    • Are you busy today?Hôm nay ban có rãnh không?
    • May I direct your attention to this?Xin làm ơn chú ý.
  5. Bạn nên dậy sớm.

    • You'll regret it.Bạn sẽ hối hận về điều đó.
    • Please fill in this application form.Xin điền vào đơn này.
    • He arrived safely.Anh ấy đã đến nơi an toàn.
  6. Bạn nên hỏi Tom.

    • I loved that house.Tôi yêu căn nhà đó.
    • Tom is taking a big chance.Tom đang có một cơ hội lớn
    • I had to arrest Tom.Tôi đã phải bắt giữ Tom.
  7. Bạn say quá rồi.

    • Look after your children.Chăm sóc con của bạn
    • Thank you for seeing us.Cám ơn vì đã gặp chúng tôi.
    • You've done very well.Bạn đã làm rất tốt.
  8. Bạn sẽ tốt thôi.

    • They arrested me.Họ bắt tôi.
    • I read a book while eating.Tôi đọc sách lúc ăn cơm.
    • You should try it.Bạn nên thử nó.
  9. Cha nào con nấy.

    • This is my father's shirt.Đây là áo của cha tôi.
    • This apple is rotten.Trái táo này bị hư rồi.
    • I came to say I'm sorry.Tôi đến để xin lỗi.
  10. Cho xin thêm bơ.

    • The curtains are open.Những cái rèm đã được mở.
    • My eyes hurt.Mắt tớ đau.
    • She was absent from school because of sickness.Bạn ấy nghỉ học vì bị ốm.
  11. Cô ấy là bác sĩ.

    • Nobody came.Không ai tới hết.
    • Tom is my colleague.Tom là đồng nghiệp của tôi.
    • I'll go to school.Tôi sẽ đi học.
  12. Đây là đường gì?

    • Do you have a car?Bạn có ô tô không?
    • Should I reply?Tôi có nên trả lời không?
    • Do you have a lot of pens?Cậu có nhiều bút không?
  13. Để tôi một mình.

    • Don't be childish.Đừng có trẻ con như vậy.
    • The car replaced the bicycle.Xe hơi đã thay thế xe đạp.
    • Tom has to take this call.Tom phải nhận cuộc gọi này.
  14. Đến lượt ai đây?

    • What made you come here?Điều gì đưa bạn tới đây?
    • Is that the plan?Kế hoạch đấy à?
    • What would you recommend that I do?Cậu khuyên tớ nên làm gì?
  15. Đi bằng ôtô nhé.

    • This will cost €30.Cái này sẽ tốn €30.
    • It is impossible for him to do it.Nó không thể làm điều đó.
    • Everything is connected.Mọi thứ đều được kết nối.
  16. Dừng lại đây đã.

    • Beef stew should be nice and thick.Bò hầm nên tinh tế và dày.
    • The soup is a bit too salty.Món xúp hơi mặn.
    • She is as young as I am.Cô ta cũng trẻ như tôi vậy.
  17. Đừng làm ướt nó.

    • I like seeing you this way.Tôi thích thấy em như vậy.
    • We know this song.Tụi tao biết bài hát này.
    • It's cold.Lạnh.
  18. Em ăn sáng chưa?

    • Why aren't you working?Sao cậu không làm việc?
    • Is everyone waiting?Mọi người đang chờ à?
    • Will you cut it out?Bạn sẽ cắt giảm chứ?
  19. Hừm, cái gì đây?

    • Is it unconstitutional?Nó có vi hiến?
    • What would you recommend that I do?Cậu khuyên tớ nên làm gì?
    • Is Tom unconscious?Tom có tỉnh không?
  20. Món xúp hơi mặn.

    • I don't like both of them.Tôi không thích cả hai.
    • I'm a good taxi driver.Tôi là một tài xế taxi tốt.
    • Tom told me to calm down.Tom bảo tớ bình tĩnh.
BackNext

영어 기초 · 공부법 →