ShadowingKorean

Từ vựng TOPIK cấp 4 (10/10)

39 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
바탕nền tảng; cơ sởbasis; groundwork경험을 바탕으로 썼어요.
요지đại ý; nội dung chínhgist; main point요지를 파악했어요.
윤곽phác thảo; đường nétoutline; contours윤곽이 드러났어요.
khuôn khổ; khungframe; framework틀을 깼어요.
공백khoảng trống; chỗ khuyếtblank; gap공백이 생겼어요.
틈새khe hở; thị trường ngáchcrack; niche틈새를 노렸어요.
사각지대điểm mù; vùng bị bỏ sótblind spot사각지대가 있어요.
결함khiếm khuyết; lỗidefect; flaw결함이 발견됐어요.
착오nhầm lẫn; sai sóterror; mistaken belief착오가 있었어요.
선입견định kiến; thành kiếnpreconception; prejudice선입견을 버리세요.
기한kỳ hạn; hạn chótdeadline; time limit기한이 지났어요.
규정quy định; điều lệregulation; rule규정을 지키세요.
거래처đối tác giao dịch; khách hàng doanh nghiệpclient; business partner거래처를 방문했어요.
잔소리cằn nhằn; càm ràmnagging잔소리를 들었어요.
기자회견họp báo; buổi họp báopress conference기자회견을 열었어요.
설문조사khảo sát; điều tra bảng hỏisurvey; questionnaire설문조사를 했어요.
상식lẽ thường; kiến thức phổ thôngcommon sense; general knowledge상식이 풍부해요.
대가cái giá phải trả; sự đền đápprice paid; compensation (代價)대가를 치렀어요.
상승세đà tăng; xu hướng tăngupward trend (news style)상승세가 이어졌다.
하락세đà giảm; xu hướng giảmdownward trend (news style)하락세로 돌아섰다.
호황thời kỳ hưng thịnh; kinh tế bùng nổboom; good times호황을 누렸어요.
불황suy thoái; kinh tế đình trệrecession; slump불황이 길어요.
실업률tỷ lệ thất nghiệp; tỉ lệ mất việcunemployment rate실업률이 올랐다.
유출rò rỉ; thất thoátleak; outflow정보 유출을 막았어요.
벌금tiền phạt; khoản phạtfine; penalty벌금을 냈어요.
연금lương hưu; tiền trợ cấp hưu trípension연금을 받아요.
국회quốc hội; nghị việnNational Assembly; parliament국회에서 통과됐다.
공약cam kết tranh cử; lời hứa vận độngcampaign pledge공약을 지켰어요.
여당đảng cầm quyền; đảng nắm quyềnruling party여당이 찬성했다.
야당đảng đối lập; phe đối lậpopposition party야당이 반대했다.
시위biểu tình; cuộc tuần hành phản đốidemonstration; protest시위가 열렸다.
파업đình công; bãi côngstrike; walkout파업이 끝났어요.
온난화sự nóng lên; hiện tượng ấm lên toàn cầuglobal warming온난화가 심각해요.
기후변화biến đổi khí hậu; thay đổi khí hậuclimate change기후변화에 대비해요.
향상sự nâng cao; cải thiện trình độimprovement; advancement실력 향상이 빨라요.
진전tiến triển; bước tiếnprogress; headway진전이 있었어요.
좌절sự vấp ngã; nỗi thất vọngfrustration; setback좌절을 이겨 냈어요.
소속감cảm giác thuộc về; ý thức gắn bó tổ chứcsense of belonging소속감을 느껴요.
유대감tình gắn kết; sự gắn bósense of connection; bond유대감이 강해요.
Quay lại