ShadowingKorean

Từ vựng TOPIK cấp 4 (8/10)

50 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
강화하다tăng cường; củng cốstrengthen; reinforce안전을 강화했어요.
위축되다co lại; bị chùn bướcshrink; be dampened소비가 위축됐다.
침체되다trì trệ; ngưng trệstagnate; slump경기가 침체됐다.
회복되다được hồi phục; khôi phụcrecover; be restored경기가 회복됐다.
비롯되다bắt nguồn từ; xuất phát từoriginate from; stem from오해에서 비롯됐어요.
맞물리다lồng vào nhau; gắn kết với nhauinterlock; be intertwined두 문제가 맞물려 있어요.
잇따르다xảy ra liên tiếp; nối tiếp nhauoccur one after another; follow in succession사고가 잇따랐다.
치솟다vọt lên; tăng vụtsoar; spike물가가 치솟았어요.
성사되다được thành công; đi đến kết quảcome to fruition; be concluded계약이 성사됐어요.
무산되다bị đổ bể; tan thành mây khóifall through; be scrapped계획이 무산됐어요.
합의하다nhất trí; thỏa thuậnreach an agreement양측이 합의했어요.
협의하다hiệp thương; bàn thảoconfer; consult (formal)관계자와 협의했습니다.
체결하다ký kết; giao kếtconclude (a treaty or contract) (formal)계약을 체결했습니다.
재개하다tái khởi động; nối lạiresume; restart협상을 재개했다.
철회하다rút lại; thu hồiwithdraw; retract결정을 철회했다.
망치다làm hỏng; phá hỏngruin; spoil시험을 망쳤어요.
헷갈리다lẫn lộn; rối tríget confused; mix up이름이 헷갈려요.
뒤집다lật lại; đảo ngượcturn over; overturn결과를 뒤집었어요.
여쭈다thưa hỏi; hỏi một cách khiêm nhườngask (humble)선생님께 여쭤봤어요.
모시다phụng dưỡng; hộ tốngattend on; escort (honorific)부모님을 모시고 살아요.
대접하다chiêu đãi; tiếp đãitreat; entertain (a guest)손님을 대접했어요.
배웅하다tiễn; đưa tiễnsee off공항에서 배웅했어요.
나무라다quở trách; rầy lascold; reproach아이를 나무랐어요.
격려하다động viên; khích lệencourage; cheer on친구를 격려했어요.
위로하다an ủi; vỗ vềconsole; comfort친구를 위로했어요.
달래다dỗ dành; xoa dịusoothe; placate아이를 달랬어요.
놀리다trêu chọc; giễu cợttease; make fun of친구를 놀리지 마세요.
따돌리다cô lập; cắt đuôileave out; shake off친구를 따돌리면 안 돼요.
몰아붙이다dồn ép; đẩy vào thế bícorner; press hard상대를 몰아붙였어요.
투덜거리다càu nhàu; lầm bầmgrumble; mutter complaints계속 투덜거려요.
얼버무리다ậm ừ; nói lấp lửngmumble; give a vague answer대답을 얼버무렸어요.
잡아떼다chối bay; giả vờ không biếtflatly deny; play dumb끝까지 잡아뗐어요.
들통나다bị lộ; bại lộbe found out (colloquial)거짓말이 들통났어요.
밝혀지다được làm sáng tỏ; lộ racome to light; be revealed진실이 밝혀졌어요.
감싸다bao bọc; che chởwrap up; shield아이를 감쌌어요.
편들다bênh vực; đứng về phíatake sides with동생을 편들었어요.
거들다phụ giúp; góp lờilend a hand; chime in일을 거들었어요.
되찾다lấy lại; giành lạiregain; recover건강을 되찾았어요.
돌이키다nhìn lại; xoay chuyển lạilook back on; undo돌이킬 수 없어요.
뉘우치다hối lỗi; ăn nănrepent; feel remorse잘못을 뉘우쳤어요.
따라잡다đuổi kịp; bắt kịpcatch up with앞 사람을 따라잡았어요.
어기다vi phạm; thất hứabreak (a rule or promise)약속을 어겼어요.
앞당기다đẩy lên sớm hơn; rút ngắn thời hạnmove up; bring forward일정을 앞당겼어요.
눈치채다nhận ra; đánh hơi thấycatch on; sense금방 눈치챘어요.
누리다hưởng thụ; tận hưởngenjoy; be blessed with자유를 누려요.
갚다trả nợ; đền đáppay back; repay빚을 갚았어요.
물려주다truyền lại; để lạihand down; pass on재산을 물려줬어요.
떠넘기다đùn đẩy; đổ trách nhiệmpass the buck; shift onto책임을 떠넘겼어요.
떠안다gánh lấy; ôm lấytake on; be saddled with빚을 떠안았어요.
감당하다đảm đương; kham nổihandle; bear혼자 감당하기 어려워요.
Quay lạiTiếp