Từ vựng TOPIK cấp 4 (6/10)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 고령화 | già hóa | aging (population) | 고령화 사회예요. |
| 저출산 | tỷ lệ sinh thấp | low birth rate | 저출산이 문제예요. |
| 양극화 | sự phân cực | polarization | 양극화가 심해요. |
| 경기 | tình hình kinh tế | business conditions | 경기가 안 좋아요. |
| 수요 | nhu cầu | demand | 수요가 늘었어요. |
| 공급 | cung cấp | supply | 공급이 부족해요. |
| 자산 | tài sản | asset | 자산이 늘었어요. |
| 부채 | nợ | debt | 부채가 많아요. |
| 이자 | tiền lãi | interest (money) | 이자가 높아요. |
| 환율 | tỷ giá | exchange rate | 환율이 올랐어요. |
| 금리 | lãi suất | interest rate | 금리가 내렸어요. |
| 소비자 | người tiêu dùng | consumer | 소비자가 원해요. |
| 생산자 | nhà sản xuất | producer | 생산자를 보호해요. |
| 경쟁력 | sức cạnh tranh | competitiveness | 경쟁력이 높아요. |
| 기술력 | năng lực kỹ thuật | technological capability | 기술력이 뛰어나요. |
| 혁신 | đổi mới | innovation | 혁신이 필요해요. |
| 발상 | ý tưởng | idea/conception | 발상이 참신해요. |
| 수단 | phương tiện | means | 교통 수단이 편리해요. |
| 체계 | hệ thống | system/framework | 체계가 잡혔어요. |
| 구조 | cấu trúc | structure | 구조가 복잡해요. |
| 요소 | yếu tố | element/factor | 중요한 요소예요. |
| 요인 | nhân tố | factor/cause | 성공 요인이 뭐예요? |
| 경기 | trận đấu, cuộc thi đấu | match; game; competition (競技) | 축구 경기를 봤어요. |
| 무려 | những; tới | as many as; no less than (written) | 무려 천 명이 모였다. |
| 자그마치 | những; đến tận | no less than; as much as (colloquial) | 자그마치 백만 원이에요. |
| 좀처럼 | hiếm khi; khó mà | hardly ever (used with negatives) | 좀처럼 오지 않아요. |
| 미처 | chưa kịp; chưa | not yet; not fully (used with negatives) | 미처 몰랐어요. |
| 도무지 | hoàn toàn không; chẳng thể nào | not at all (used with negatives) | 도무지 이해가 안 돼요. |
| 선뜻 | sẵn sàng; không do dự | readily; without hesitation | 선뜻 대답했어요. |
| 비로소 | mới; lúc đó mới | only then; at last (written) | 비로소 깨달았다. |
| 언뜻 | thoáng qua; liếc qua | at a glance; fleetingly | 언뜻 봤어요. |
| 오로지 | chỉ; duy nhất | solely; only | 오로지 공부만 했어요. |
| 유난히 | đặc biệt; khác thường | unusually; exceptionally | 오늘은 유난히 추워요. |
| 한결 | hẳn; rõ rệt hơn | noticeably more; considerably | 한결 편해졌어요. |
| 되도록 | càng nhiều càng tốt; nếu có thể | as much as possible; preferably | 되도록 일찍 오세요. |
| 대충 | đại khái; qua loa | roughly; sloppily (colloquial) | 대충 훑어봤어요. |
| 억지로 | miễn cưỡng; gượng ép | forcibly; reluctantly | 억지로 먹었어요. |
| 몰래 | lén lút; giấu giếm | secretly; behind one's back | 몰래 나갔어요. |
| 슬며시 | lặng lẽ; khẽ khàng | quietly; stealthily | 슬며시 웃었어요. |
| 슬쩍 | nhè nhẹ; lén | lightly; surreptitiously | 슬쩍 봤어요. |
| 가까스로 | vừa vặn; suýt nữa thì không | barely; narrowly | 가까스로 도착했어요. |
| 간신히 | vất vả lắm mới; chật vật | barely; with great difficulty | 간신히 합격했어요. |
| 고작 | chỉ vỏn vẹn; nhiều nhất là | only; at most | 고작 천 원이에요. |
| 무심코 | vô tình; buột miệng | unthinkingly; absent-mindedly | 무심코 말했어요. |
| 무턱대고 | bừa; không suy nghĩ | blindly; without thinking | 무턱대고 시작하지 마세요. |
| 어느덧 | chẳng mấy chốc; thoắt cái | before one knows it (written) | 어느덧 겨울이 왔다. |
| 이따금 | thỉnh thoảng; đôi khi | now and then; occasionally | 이따금 편지를 써요. |
| 뒤늦게 | muộn màng; chậm trễ | belatedly; too late | 뒤늦게 알았어요. |
| 새삼 | lại một lần nữa; bỗng thấy | anew; afresh (written) | 새삼 고마움을 느꼈다. |
| 부쩍 | hẳn lên; tăng vọt | markedly; sharply | 부쩍 추워졌어요. |