ShadowingKorean

Từ vựng TOPIK cấp 4 (9/10)

50 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
감수하다chấp nhận chịu; cam chịuput up with; accept (a cost)위험을 감수했어요.
무릅쓰다bất chấp; liềubrave; risk위험을 무릅쓰고 갔어요.
다짐하다quyết tâm; hứa chắcresolve; pledge다시 다짐했어요.
마음먹다quyết chí; định bụngmake up one's mind열심히 하기로 마음먹었어요.
벼르다nung nấu ý định; chờ dịpbe itching to; bide one's time for오래 벼르던 여행이에요.
웬만하다kha khá; tạm đượcpassable; reasonably good웬만하면 참으세요.
못지않다không thua kém; chẳng kém gìno less than; just as good as전문가 못지않아요.
무리하다quá sức; gượng épexcessive; overdone무리하지 마세요.
유별나다khác người; đặc biệt lạpeculiar; out of the ordinary성격이 유별나요.
대수롭다đáng kể; quan trọngof consequence (almost always used in the negative)대수롭지 않게 여겼어요.
만만하다dễ bắt nạt; dễ đối phóeasy to deal with; a pushover상대가 만만하지 않아요.
드물다hiếm; thưa thớtrare; scarce이런 일은 드물어요.
어수선하다lộn xộn; rối renmessy; unsettled방이 어수선해요.
까마득하다xa lắc xa lơ; mờ mịtfar off; a distant memory까마득한 옛날이에요.
홀가분하다nhẹ nhõm; thảnh thơiunburdened; light마음이 홀가분해요.
갑갑하다ngột ngạt; bức bốistifled; frustrated가슴이 갑갑해요.
서먹하다ngượng ngùng; xa cáchawkward; distant (between people)아직 서먹해요.
지긋지긋하다chán ngấy; phát ngánsick and tired of이제 지긋지긋해요.
엉뚱하다lạc quẻ; không ăn nhậpoff-the-wall; unexpected엉뚱한 대답을 했어요.
세련되다tinh tế; sành điệurefined; polished옷차림이 세련됐어요.
유리하다có lợi; thuận lợiadvantageous; favorable우리에게 유리해요.
불리하다bất lợi; thiệt thòidisadvantageous; unfavorable상황이 불리해요.
일환một phần; một khâupart (of a larger effort) (written)캠페인의 일환으로 열렸다.
여지dư địa; chỗ trốngroom; leeway선택의 여지가 없어요.
취지tôn chỉ; ý địnhpurpose; intent행사 취지가 좋아요.
실태thực trạng; tình hình thực tếactual state; real conditions실태를 조사했다.
여건điều kiện; hoàn cảnhconditions; circumstances여건이 안 좋아요.
추이diễn biến; xu thếtrend; course of change (written)추이를 지켜보고 있다.
부작용tác dụng phụ; hệ lụyside effect부작용이 있어요.
이례적bất thường; hiếm thấyexceptional; unusual (news style)이례적인 결정이다.
계기cơ duyên; bước ngoặtoccasion; turning point좋은 계기가 됐어요.
발판bàn đạp; bệ phóngfoothold; stepping stone성공의 발판이 됐어요.
낌새dấu hiệu; linh cảmsign; inkling낌새를 알아챘어요.
실효성tính hiệu quả thực tế; tính khả thieffectiveness in practice실효성이 없어요.
효율성tính hiệu quả; hiệu suấtefficiency효율성을 높였어요.
투명성tính minh bạch; sự công khaitransparency투명성이 중요해요.
지속성tính bền vững; tính liên tụcsustainability; continuity지속성이 부족해요.
인지도độ nhận diện; mức độ được biết đếnname recognition; public awareness인지도가 높아요.
만족도mức độ hài lòng; độ thỏa mãnsatisfaction level만족도가 높아요.
의존도mức độ phụ thuộc; độ lệ thuộcdegree of dependence의존도가 높아요.
막바지chặng cuối; giai đoạn cuốifinal stage; home stretch막바지에 이르렀어요.
초반giai đoạn đầu; hiệp đầuearly stage; opening phase경기 초반에 골을 넣었어요.
중반giai đoạn giữa; hiệp giữamiddle stage중반부터 재미있어요.
후반nửa sau; giai đoạn saulatter half; late stage후반에 역전했어요.
고비đỉnh điểm; thời khắc quyết địnhcritical moment; hurdle고비를 넘겼어요.
기로ngã rẽ; bước ngoặtcrossroads (written)선택의 기로에 섰다.
갈림길ngã ba đường; con đường phân nhánhfork in the road; parting of ways갈림길에 섰어요.
절차thủ tục; quy trìnhprocedure; formalities절차가 복잡해요.
요령bí quyết; mẹoknack; the ropes요령을 알았어요.
지름길đường tắt; lối tắtshortcut지름길로 가요.
Quay lạiTiếp