Từ vựng TOPIK cấp 4 (2/10)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 감추다 | che giấu | conceal; hide | 눈물을 감췄어요. |
| 거두다 | thu hoạch; thu về | harvest; gather | 좋은 성과를 거뒀어요. |
| 겪다 | trải qua | experience; go through | 어려움을 겪었어요. |
| 기대다 | dựa vào | lean on; rely on | 벽에 기댔어요. |
| 끊기다 | bị ngắt; bị đứt | be cut off | 전화가 끊겼어요. |
| 끼치다 | gây; ảnh hưởng | cause; affect | 폐를 끼쳤어요. |
| 다가오다 | tiến lại gần | approach; draw near | 시험이 다가와요. |
| 드리다 | biếu; tặng; dâng (kính ngữ) | give (humble) | 선생님께 선물을 드렸어요. |
| 떠맡다 | đảm nhận | take on; take charge of | 일을 떠맡았어요. |
| 뜯다 | xé; bóc | tear; pick | 봉투를 뜯었어요. |
| 마련하다 | chuẩn bị; sắm | prepare; arrange | 집을 마련했어요. |
| 메우다 | lấp; bù đắp | fill in; fill up | 구멍을 메웠어요. |
| 무너지다 | sụp đổ | collapse; crumble | 건물이 무너졌어요. |
| 뭉치다 | tụ lại; đoàn kết | gather; unite | 힘을 뭉쳤어요. |
| 반영하다 | phản ánh | reflect; incorporate | 의견을 반영했어요. |
| 밀리다 | bị đẩy; bị dồn ứ | be pushed; be backed up | 일이 밀렸어요. |
| 배려하다 | quan tâm; đối xử chu đáo | be considerate | 상대를 배려하세요. |
| 벌이다 | tiến hành; bày ra | carry out; set up | 행사를 벌였어요. |
| 붙잡다 | nắm giữ; bắt | catch; grab hold | 팔을 붙잡았어요. |
| 빚다 | ủ; nặn; gây ra | brew; mold; cause | 송편을 빚었어요. |
| 간절하다 | tha thiết | earnest; desperate | 간절하게 기도했어요. |
| 값지다 | quý giá | valuable; precious | 값진 경험이었어요. |
| 거세다 | dữ dội; mạnh | fierce; rough | 바람이 거세요. |
| 겸손하다 | khiêm tốn | humble; modest | 태도가 겸손해요. |
| 고요하다 | yên tĩnh | quiet; serene | 밤이 고요해요. |
| 곤란하다 | khó xử | difficult; awkward | 대답하기 곤란해요. |
| 과감하다 | quả cảm; dứt khoát | bold; daring | 과감한 결정이었어요. |
| 귀찮다 | phiền phức | bothersome; annoying | 움직이기 귀찮아요. |
| 그럴듯하다 | nghe có lý | plausible; convincing | 이유가 그럴듯해요. |
| 깔끔하다 | gọn gàng; sạch sẽ | neat; tidy | 방이 깔끔해요. |
| 낯익다 | quen mặt | familiar | 얼굴이 낯익어요. |
| 다행이다 | may mắn | fortunate; a relief | 안 다쳐서 다행이에요. |
| 단순하다 | đơn giản | simple | 구조가 단순해요. |
| 당황스럽다 | bối rối | flustered; bewildered | 정말 당황스러웠어요. |
| 대단하다 | tuyệt vời; ghê gớm | great; remarkable | 실력이 대단해요. |
| 든든하다 | vững lòng; đáng tin | reassuring; reliable | 친구가 있어 든든해요. |
| 딱딱하다 | cứng | hard; stiff | 빵이 딱딱해요. |
| 만족스럽다 | đáng hài lòng | satisfying | 결과가 만족스러워요. |
| 매끄럽다 | trơn tru; mượt | smooth | 표면이 매끄러워요. |
| 무덤덤하다 | thờ ơ; dửng dưng | indifferent; unmoved | 표정이 무덤덤해요. |
| 무례하다 | vô lễ | rude; impolite | 태도가 무례해요. |
| 뭉클하다 | nghẹn ngào; xúc động | touching; moved | 가슴이 뭉클했어요. |
| 미끄럽다 | trơn trượt | slippery | 길이 미끄러워요. |
| 바람직하다 | đáng mong muốn | desirable | 바람직한 방향이에요. |
| 서투르다 | vụng về | unskilled; clumsy | 아직 서툴러요. |
| 성실하다 | chăm chỉ; thành thật | sincere; diligent | 학생이 성실해요. |
| 세심하다 | chu đáo; tỉ mỉ | careful; attentive | 세심하게 살폈어요. |
| 속상하다 | buồn bực; đau lòng | upset; heartbroken | 정말 속상해요. |
| 솔직하다 | thẳng thắn | honest; frank | 솔직하게 말할게요. |
| 신중하다 | thận trọng | cautious; prudent | 신중하게 결정하세요. |