ShadowingKorean

Động từ tiếng Hàn cơ bản (TOPIK) 11–20

Trang 2/5 · Chọn bản dịch đúng · Bắt đầu →

▶ Xem trên YouTube

  1. đi rồi về

    • 뜻하다có nghĩa là
    • 당기다kéo
    • 뜨다mở mắt; nổi lên, mọc lên
  2. đi lại, theo học

    • 놓다đặt, để, buông ra
    • 따라오다đi theo sau, theo kịp
    • 놓치다bỏ lỡ, lỡ mất
  3. bị thương

    • 대다đưa vào, áp vào
    • 닿다chạm tới, với tới
    • 떨리다run, rung
  4. hết, hoàn thành, làm tròn

    • 대다đưa vào, áp vào
    • 마시다uống
    • 돌리다xoay, quay, chuyển
  5. lau, chùi

    • 높이다nâng cao, làm tăng
    • 떠나다rời đi
    • 따다hái, giành được
  6. đóng lại

    • 뜨다mở mắt; nổi lên, mọc lên
    • 대다đưa vào, áp vào
    • 달리다chạy; được treo, tùy thuộc
  7. được đóng, đóng lại

    • 달아나다bỏ chạy, chạy trốn
    • 떨리다run, rung
    • 달다treo lên, gắn vào, đeo
  8. treo lên, gắn vào, đeo

    • 노래하다hát
    • 노력하다nỗ lực, cố gắng
    • 뛰다chạy, nhảy
  9. trở nên khác, thay đổi

    • 뜨다mở mắt; nổi lên, mọc lên
    • 드리다biếu, dâng
    • 넣다bỏ vào, cho vào
  10. chạy đến

    • 되다trở thành, trở nên
    • 대답하다trả lời, đáp
    • 느끼다cảm thấy
  11. chạy; được treo, tùy thuộc

    • 따라가다đi theo, theo kịp
    • 들리다được nghe thấy, vang lên
    • 놓치다bỏ lỡ, lỡ mất
  12. chạy; được treo, tùy thuộc

    • 떼다gỡ ra, tháo ra
    • 담기다được đựng vào, được chứa
    • 마시다uống
  13. bỏ chạy, chạy trốn

    • 돌다quay, xoay
    • 도와주다giúp đỡ
    • 닦다lau, chùi
  14. giống, trông giống

    • 대답하다trả lời, đáp
    • 달리다chạy; được treo, tùy thuộc
    • 들어오다đi vào, bước vào
  15. được đựng vào, được chứa

    • 당기다kéo
    • 높이다nâng cao, làm tăng
    • 대답하다trả lời, đáp
  16. đựng, chứa

    • 늘다tăng lên, tiến bộ
    • 대하다đối xử, đối diện
    • 따라가다đi theo, theo kịp
  17. kéo

    • 다치다bị thương
    • 대다đưa vào, áp vào
    • 따다hái, giành được
  18. bị, chịu, gánh chịu

    • 담다đựng, chứa
    • 당기다kéo
    • 눕다nằm
  19. chạm tới, với tới

    • 되다trở thành, trở nên
    • 돌보다chăm sóc, trông nom
    • 노력하다nỗ lực, cố gắng
  20. đưa vào, áp vào

    • 둘러싸다bao quanh
    • 만나다gặp
    • 놀라다ngạc nhiên, giật mình
Quay lạiTiếp

Danh sách từ vựng tiếng Hàn →