Trật tự từ tiếng Hàn: động từ luôn đứng cuối câu
Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ, và ba thói quen người Việt phải bỏ khi chuyển sang tiếng Hàn.
Trong bài này
Động từ đứng cuối câu
Tiếng Việt là Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ: tôi ăn cơm. Tiếng Hàn là Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ: tôi cơm ăn. Trong văn viết, động từ không bao giờ rời chỗ — câu hỏi, câu phủ định, câu dài đến đâu cũng vậy. Chỉ khẩu ngữ mới thỉnh thoảng bổ thêm một thành phần ở sau (밥 먹었어, 나는).
| 저는 밥을 먹어요. | Tôi ăn cơm. — đọc từng chữ: tôi – cơm – ăn |
| 저는 어제 친구를 만났어요. | Hôm qua tôi gặp bạn. — tôi – hôm qua – bạn – gặp |
| 밥 먹었어요? | Ăn cơm chưa? — không có chưa hay không ở cuối; câu kể và câu hỏi viết y hệt nhau, chỉ ngữ điệu lên làm việc đó |
Hãy để ý ví dụ cuối: cả hai ngôn ngữ đều không đảo trật tự từ khi hỏi. Nhưng tiếng Việt thêm chưa, không, à vào cuối, còn tiếng Hàn không thêm từ nào — ở thể 해요, câu hỏi và câu kể viết giống hệt nhau, chỉ khác ngữ điệu.
Chưa hết câu thì chưa biết nghĩa
Đây mới là hậu quả thật, và nó là vấn đề nghe trước khi là vấn đề ngữ pháp. Trong tiếng Việt, phủ định và thời gian đi trước động từ: đã ăn, không ăn, sẽ ăn — bạn biết ngay từ giữa câu. Trong tiếng Hàn, phủ định, thì và mức độ lịch sự đều nằm ở đuôi câu.
| 저는 밥을 먹었어요. | Tôi đã ăn. — đã của tiếng Việt nằm ở cuối câu tiếng Hàn |
| 저는 밥을 먹지 않았어요. | Tôi đã không ăn. — phủ định chỉ lộ ra sau động từ, và thì quá khứ cũng vậy |
| 저는 밥을 먹을 거예요. | Tôi sẽ ăn. — thì tương lai cũng ở đuôi |
Năm âm tiết đầu của ba câu hoàn toàn giống nhau. Người Việt quen quyết định nghĩa của câu ngay khi nghe được đã hay không — thói quen đó bị tiếng Hàn phạt rất nặng. Tập chờ đến hết câu chính là phần lớn việc luyện nghe ở giai đoạn đầu.
Mọi thứ trừ động từ đều có thể đổi chỗ
Trong tiếng Việt, trật tự từ chính là ngữ pháp: mèo đuổi chó và chó đuổi mèo là hai chuyện khác nhau. Tiếng Hàn gắn trợ từ vào sau mỗi danh từ để đánh dấu vai của nó, nên các thành phần khác được tự do. Trật tự từ trở thành chuyện nhấn mạnh, không còn là chuyện đúng sai.
| 저는 어제 친구를 만났어요. | Hôm qua tôi gặp bạn. — trật tự trung tính |
| 어제 저는 친구를 만났어요. | Hôm qua tôi gặp bạn. — nhấn vào thời gian |
| 친구를 저는 어제 만났어요. | Bạn thì hôm qua tôi gặp. — nhấn vào người |
Cả ba câu đều đúng ngữ pháp và cùng một nghĩa. Trợ từ 를 giữ cho 친구 mãi là tân ngữ dù nó đứng ở đâu. Tiếng Việt không làm được điều này — đổi chỗ tân ngữ là đổi luôn ai làm gì với ai.
Điều không tự do là động từ nào đòi trợ từ nào. Cặp đó cố định, không suy ra được từ câu tiếng Việt, và đó là chỗ dịch từng chữ âm thầm sai. Nhiều động từ lấy 를 đúng như tiếng Việt đặt danh từ trần sau động từ — nhưng có động từ lại đòi 이/가 ở đúng chỗ ấy.
| 친구를 만나요. | Tôi gặp bạn. — tiếng Việt đồng ý: gặp bạn, tân ngữ trần cả hai bên |
| 버스를 타요. | Tôi đi xe buýt. — đi xe buýt cũng không cần giới từ, khớp với 를 |
| 한국어를 잘해요. | Tôi giỏi tiếng Hàn. — 잘하다 là động từ lấy tân ngữ, không phải tính từ giỏi |
| 의사가 됐어요. | Tôi trở thành bác sĩ. — nghe như có tân ngữ, nhưng 되다 đòi 가, không bao giờ 를 |
| 학생이 아니에요. | Tôi không phải là học sinh. — 아니다 đòi 이/가, nên 학생 lấy 이 chứ không lấy 은/는 |
Phủ định có hai vị trí, và một trong hai chẻ đôi từ
Tiếng Việt có một chỗ cho phủ định — không đứng trước động từ. Tiếng Hàn có hai chỗ, nghĩa gần như nhau. 안 đứng trước động từ và là dạng bạn nghe trong lời nói; -지 않다 gắn sau thân động từ và nghiêng về văn viết, trang trọng.
| 안 먹어요. | Tôi không ăn. — dạng ngắn, lời nói hằng ngày, đứng đúng chỗ không của tiếng Việt |
| 먹지 않아요. | Tôi không ăn. — dạng dài, trang trọng hơn một chút |
| 못 가요. | Tôi không đi được. — không có khả năng, chứ không phải không muốn |
안 là không và 못 là không … được — tiếng Việt cũng tách hai nghĩa này, nên phần này chuyển sang được. Cái không chuyển được là vị trí của 안 trong động từ dạng danh từ + 하다: nó chen vào giữa, nằm giữa danh từ và 하다.
| 공부 안 해요. | Tôi không học. — |
| 일 안 해요. | Tôi không làm việc. |
| 안 좋아해요. | Tôi không thích. — 좋아하다 là một từ nguyên khối, nên 안 đứng ngoài |
| 공부하지 않아요. | Tôi không học. — dạng dài không bao giờ chẻ đôi, luôn an toàn |
Có ba động từ bị thay bằng từ khác hẳn thay vì thêm phủ định. Không có 안 있다: phủ định của 있다 là một từ riêng. Tiếng Việt chỉ cần thêm không vào cả ba, nên đây là chỗ phải học thuộc.
| 있다 → 없다 | có → không có |
| 알다 → 모르다 | biết → không biết |
| 맛있다 → 맛없다 | ngon → không ngon |
못 cũng có dạng dài — -지 못하다, đứng sau động từ giống -지 않다. 가지 못해요 là 못 가요 trong văn viết. Cùng nghĩa, và chuyện chẻ đôi động từ 하다 biến mất: 공부하지 못해요 giữ nguyên một khối.
Định ngữ đứng trước từ được bổ nghĩa
Đây là chỗ tiếng Hàn đảo ngược hoàn toàn so với tiếng Việt, và cũng là lý do câu dài tiếng Hàn trông đáng sợ. Tiếng Việt đặt phần mô tả sau danh từ; tiếng Hàn chất tất cả trước danh từ, và danh từ chỉ xuất hiện ở cuối cụm.
| 제가 어제 읽은 책 | cuốn sách tôi đọc hôm qua — tôi – hôm qua – đọc – sách |
| 옆집에 사는 사람 | người sống ở nhà bên — nhà bên – sống – người |
| 큰 집 | nhà to — tính từ cũng đứng trước, ngược với nhà to của tiếng Việt |
Khi gặp một đoạn dài đứng trước một danh từ, đoạn đó đang mô tả danh từ ấy — hãy đọc danh từ trước rồi quay lại đoạn mô tả.
Dạng định ngữ của 읽은 và 사는 là cả một hệ thống riêng — ba hình thái cho động từ, một cho tính từ, và một chỗ trùng nhau. Nó có bài riêng.
Chủ ngữ biến mất khi đã rõ
Tiếng Hàn bỏ mọi thứ mà ngữ cảnh đã cho — thường nhất là chủ ngữ. Người Việt vốn quen với điều này: Ăn cơm chưa? — Ăn rồi. Vậy mà người mới học vẫn thêm 저는 vào mọi câu theo sách giáo khoa, nghe cứ như đang cố nhấn mạnh tôi một cách kỳ lạ.
| 밥 먹었어요? | (Anh) ăn cơm chưa? |
| 네, 먹었어요. | Vâng, (tôi) ăn rồi. |
| 어디 가요? | (Chị) đi đâu đấy? |
Một khác biệt nhỏ: trong tiếng Việt, bỏ hẳn từ xưng hô với người lớn hơn có thể nghe thiếu lễ, nên người nói thêm dạ, ạ. Trong tiếng Hàn, phép lịch sự đã nằm ở đuôi 요, nên bỏ chủ ngữ vẫn lễ phép.
Ba thói quen cần bỏ
- Quyết định nghĩa quá sớm. Tiếng Việt cho bạn biết đã, không, sẽ ngay trước động từ; tiếng Hàn để tất cả ở cuối và có thể lật ngược cả câu. Hãy chờ.
- Thêm chủ ngữ vào mọi câu. Nếu người nghe đã biết bạn nói về ai, hãy bỏ nó — như bạn vẫn làm trong tiếng Việt.
- Dịch từng chữ theo trật tự tiếng Việt. Động từ phải đi xuống cuối và phần mô tả phải đi lên trước danh từ. Chấp nhận hai lần đảo ngược đó, phần còn lại sẽ tự đến.
Cách tạo phản xạ
Việc đọc cho bạn thời gian sắp xếp lại trong đầu; việc nghe thì không. Shadowing buộc bạn tạo ra trật tự tiếng Hàn ở tốc độ tiếng Hàn — cách duy nhất để thói quen động-từ-đứng-cuối trở thành tự động thay vì phải tính toán.
Hãy bắt đầu với những câu ngắn mà đuôi câu làm đổi nghĩa, rồi nói to cho đến khi khuôn câu trở nên tự nhiên.
Luyện phần này
Tất cả hướng dẫn
- Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangul: 5 hình, 2 thao tác, một buổi chiều là đọc được
- Trợ từ tiếng Hàn 은/는 và 이/가: cặp trợ từ làm ai cũng vấp
- Trợ từ tiếng Hàn 에 và 에서, 을/를, (으)로: các trợ từ sau chủ ngữ
- Chia động từ tiếng Hàn: từ 먹다 đến 먹어요 — quy tắc 아요/어요
- Động từ bất quy tắc tiếng Hàn: ㅂ ㄷ ㅅ 르 으 ㅎ — sáu kiểu, học theo cặp
- Định ngữ tiếng Hàn: 읽은 책, 읽는 책, 읽을 책 — mệnh đề bổ nghĩa đứng trước danh từ
- Có thể, muốn, phải trong tiếng Hàn: -(으)ㄹ 수 있다, -고 싶다, -아/어야 돼요 — đuôi đứng sau động từ
- Cấp độ lời nói tiếng Hàn: 반말, 해요체, 합쇼체 — lễ phép nằm ở đuôi động từ, không nằm ở anh/chị/em
- Đuôi câu tiếng Hàn -네요, -죠, -군요, -잖아요: lớp 'nhỉ, chứ, mà, đấy' làm câu nghe ra người Hàn
- -(으)ㄹ까요 và -(으)ㄹ 것 같다 tiếng Hàn: 'nhé?', 'được không?' và 'chắc là' — hỏi, đề nghị và nói mà không khẳng định
- Kính ngữ tiếng Hàn: 시, 님, 께서 và những từ đổi hẳn — kính người được nói đến, không chỉ người nghe
- Danh từ đơn vị tiếng Hàn: 개, 명, 권, 마리 — vì sao 하나 thành 한
- Thì trong tiếng Hàn: 았/었, 을 거예요 và 겠 — đối chiếu với đã, đang, sẽ
- Nối câu trong tiếng Hàn: 고, 서, 지만, 니까 thay cho và, nên, nhưng, vì
- Quy tắc phát âm tiếng Hàn: vì sao nghe không giống chữ viết
- Shadowing tiếng Hàn: cách luyện nghe-nói thật sự hiệu quả cho người Việt