Ngữ pháp tiếng Hàn & mẹo học
Những ghi chú ngắn, thiết thực dành cho người học tiếng Hàn. Viết bởi chính những người làm các video bạn đang luyện.
- Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangul: 5 hình, 2 thao tác, một buổi chiều là đọc được“Học trong một buổi sáng” là thật, và có lý do: các chữ cái không tùy tiện. Năm hình, hai thao tác, rồi đọc từ thật trong các bộ luyện tập.
- Trật tự từ tiếng Hàn: động từ luôn đứng cuối câuChủ ngữ – Tân ngữ – Động từ, và ba thói quen người Việt phải bỏ khi chuyển sang tiếng Hàn.
- Trợ từ tiếng Hàn 은/는 và 이/가: cặp trợ từ làm ai cũng vấpCả hai đều đánh dấu chủ ngữ nhưng không thay nhau được. Đây là quy tắc thật sự dùng được — viết cho người Việt, vốn không có trợ từ đánh dấu vai ngữ pháp trong tiếng mẹ đẻ.
- Trợ từ tiếng Hàn 에 và 에서, 을/를, (으)로: các trợ từ sau chủ ngữHành động xảy ra ở đâu, tác động lên cái gì, ai nhận, và bằng cách nào — những họ trợ từ cần nắm sau khi đã xong 은/는 với 이/가.
- Chia động từ tiếng Hàn: từ 먹다 đến 먹어요 — quy tắc 아요/어요Mọi động từ tiếng Hàn trong từ điển đều kết thúc bằng -다, và không ai nói chuyện với bạn bằng dạng đó. Tiếng Việt không đổi hình dạng động từ; tiếng Hàn thì luôn đổi — đây là quy tắc đi từ dạng này sang dạng kia.
- Động từ bất quy tắc tiếng Hàn: ㅂ ㄷ ㅅ 르 으 ㅎ — sáu kiểu, học theo cặpㅂ ㄷ ㅅ 르 으 ㅎ. Sáu kiểu, nhưng phần khó chưa bao giờ là danh sách — mà là 덥다 và 입다 trông y hệt nhau và hành xử khác nhau.
- Định ngữ tiếng Hàn: 읽은 책, 읽는 책, 읽을 책 — mệnh đề bổ nghĩa đứng trước danh từTiếng Việt đặt mệnh đề bổ nghĩa sau danh từ (sách tôi đọc); tiếng Hàn đặt nó lên trước và ghi thì trên đuôi động từ.
- Có thể, muốn, phải trong tiếng Hàn: -(으)ㄹ 수 있다, -고 싶다, -아/어야 돼요 — đuôi đứng sau động từNăm đuôi câu người học gặp cùng một lúc: có thể, muốn, phải, được phép và không được. Trong tiếng Việt chúng là từ riêng đứng trước động từ; trong tiếng Hàn tất cả gắn vào sau gốc động từ.
- Cấp độ lời nói tiếng Hàn: 반말, 해요체, 합쇼체 — lễ phép nằm ở đuôi động từ, không nằm ở anh/chị/emTiếng Việt tỏ lễ phép bằng cách gọi (anh, chị, em, cô, bác) và bằng ạ/dạ; tiếng Hàn đặt nó vào đuôi của từng động từ. Đây là cách chọn đúng đuôi.
- Đuôi câu tiếng Hàn -네요, -죠, -군요, -잖아요: lớp 'nhỉ, chứ, mà, đấy' làm câu nghe ra người HànSáu đuôi câu không có nghĩa từ điển nhưng quyết định câu nghe ra thế nào. Dày đặc trong tiếng Hàn nói, vắng bóng trong giáo trình — và người Việt có sẵn một lớp tương tự để bám vào.
- -(으)ㄹ까요 và -(으)ㄹ 것 같다 tiếng Hàn: 'nhé?', 'được không?' và 'chắc là' — hỏi, đề nghị và nói mà không khẳng địnhHai cấu trúc xuất hiện 349 lần trong tiếng Hàn trên trang này. Một cái có trong mọi giáo trình sơ cấp mà vẫn hay sai; cái kia gần như không ai dạy. Gộp lại, đó là cách tiếng Hàn xin, đề nghị và tránh nói thẳng.
- Kính ngữ tiếng Hàn: 시, 님, 께서 và những từ đổi hẳn — kính người được nói đến, không chỉ người ngheTiếng Việt tỏ kính trọng bằng cách chọn từ gọi (bà, bác, thầy); tiếng Hàn còn đưa nó vào cả động từ lẫn trợ từ — lễ phép không chỉ nằm ở đuôi câu.
- Danh từ đơn vị tiếng Hàn: 개, 명, 권, 마리 — vì sao 하나 thành 한Tiếng Hàn đếm bằng loại từ như tiếng Việt, nhưng đảo thứ tự, đổi dạng số từ trước loại từ, và có hai hệ số đếm.
- Thì trong tiếng Hàn: 았/었, 을 거예요 và 겠 — đối chiếu với đã, đang, sẽTiếng Việt đặt đã / đang / sẽ trước động từ và có thể bỏ; tiếng Hàn gắn thì vào đuôi động từ. Phần thú vị là 겠 — dấu của điều bạn đang phỏng đoán.
- Nối câu trong tiếng Hàn: 고, 서, 지만, 니까 thay cho và, nên, nhưng, vìTiếng Việt chèn một từ nối giữa hai mệnh đề; tiếng Hàn đổi đuôi động từ của mệnh đề trước — không có chữ nào đứng riêng như và.
- Quy tắc phát âm tiếng Hàn: vì sao nghe không giống chữ viếtHai mươi bảy cách viết phụ âm cuối (받침) chỉ phát ra bảy âm. Nắm một điều đó, phần lớn khoảng cách giữa trang giấy và tai bạn khép lại.
- Shadowing tiếng Hàn: cách luyện nghe-nói thật sự hiệu quả cho người ViệtShadowing không phải nghe xong rồi nhắc lại. Là nói cùng lúc với băng, chậm hơn nửa nhịp.