Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangul: 5 hình, 2 thao tác, một buổi chiều là đọc được
“Học trong một buổi sáng” là thật, và có lý do: các chữ cái không tùy tiện. Năm hình, hai thao tác, rồi đọc từ thật trong các bộ luyện tập.
Trong bài này
Chữ ghi âm, không phải chữ Hán
Nhìn từ xa, 한국어 trông giống chữ Hán: từng khối vuông xếp cạnh nhau. Nhưng bên trong mỗi khối là các chữ cái ghi âm, đúng như chữ Quốc ngữ ghép phụ âm với nguyên âm. Khác biệt chỉ ở cách xếp: tiếng Việt viết thành hàng, tiếng Hàn gói một âm tiết vào một ô vuông.
Năm hình, hai thao tác
Hangul được thiết kế, không phải kế thừa, và thiết kế ấy nhìn thấy được. Năm phụ âm gốc là hình vẽ khoang miệng khi phát âm: ㄱ gốc lưỡi nâng lên, ㄴ đầu lưỡi chạm lợi, ㅁ đôi môi, ㅅ chiếc răng, ㅇ cổ họng. Tám chữ khác là năm chữ này thêm nét, năm chữ nữa là viết đôi. ㄹ là chữ duy nhất không sinh từ cách nào.
| ㄱ → ㅋ → ㄲ | thêm nét → ㅋ bật hơi · viết đôi → ㄲ căng |
| ㄴ → ㄷ → ㅌ → ㄸ | ㄴ thêm nét thành ㄷ rồi ㅌ, viết đôi ㄸ — th tiếng Việt gần ㅌ, còn t (như trong tô) gần ㄸ hơn là ㄷ |
| ㅁ → ㅂ → ㅍ → ㅃ | ㅁ → ㅂ → ㅍ, viết đôi ㅃ |
| ㅅ → ㅈ → ㅊ → ㅆ ㅉ | ㅅ → ㅈ → ㅊ, viết đôi ㅆ ㅉ — ch tiếng Việt gần ㅈ/ㅉ, còn ㅊ là bản bật hơi của chúng |
| ㅇ → ㅎ | ㅇ → ㅎ |
Nét thêm nghĩa là nhiều hơi hơn, viết đôi nghĩa là căng hơn. Tiếng Việt đã có cặp tôi – thôi, nên “thêm hơi” không lạ; cái lạ là bậc thứ ba: chữ đơn ㄱ ㄷ ㅂ nằm giữa — ít hơi hơn ㅋ ㅌ ㅍ, lơi hơn ㄲ ㄸ ㅃ. Hình chữ nói cho bạn âm, vì thế mười chín phụ âm không phải mười chín thứ để thuộc lòng.
Nguyên âm là hai đường và một chấm
Một đường dọc ㅣ, một đường ngang ㅡ, và một chấm nay viết thành nét ngắn. Chấm nằm ở đâu cho ra bốn nguyên âm cốt lõi; thêm chấm thứ hai là thêm y phía trước. Tin tốt cho người Việt: gần như mọi âm này đều đã có trong chữ Quốc ngữ.
| ㅣ + chấm bên phải → ㅏ | a — như a trong ba |
| ㅣ + chấm bên trái → ㅓ | eo — gần ơ trong cơm |
| ㅡ + chấm bên trên → ㅗ | o — gần ô trong cô |
| ㅡ + chấm bên dưới → ㅜ | u — như u trong mũ |
| thêm một chấm nữa → ㅑ ㅕ ㅛ ㅠ | ya yeo yo yu — nét thứ hai luôn có nghĩa là y, như trong yêu |
Mười nguyên âm từ gần như không có gì. Mười một nguyên âm còn lại là tổ hợp — ㅐ là ㅏ+ㅣ, ㅘ là ㅗ+ㅏ — và bạn giải mã được ngay khi đã nắm mười chữ đầu. Lưu ý ㅡ đọc gần ư trong thư: cùng với ㅓ, đây là hai âm mà người học từ nhiều tiếng khác phải mất hàng tháng mới quen, còn bạn có sẵn.
Chữ cái xếp thành khối
Tiếng Hàn không viết chữ cái thành hàng; mỗi âm tiết được gói vào một ô vuông. Phụ âm trước, nguyên âm sau, phụ âm cuối (받침) nếu có nằm dưới đáy. Nguyên âm đứng dọc thì đặt bên phải; nguyên âm nằm ngang thì đặt bên dưới. Một khối = một tiếng, như tiếng Việt viết mỗi tiếng tách rời.
| ㄱ + ㅏ → 가 | nguyên âm dọc → đứng cạnh nhau |
| ㄱ + ㅗ → 고 | nguyên âm ngang → xếp chồng |
| ㄱ + ㅏ + ㅇ → 강 | phụ âm cuối nằm dưới đáy — vần -ang như vang |
| ㄱ + ㅗ + ㅁ → 곰 | cũng vậy, với ㅁ bên dưới — vần -ôm như hôm |
| ㅇ + ㅣ → 이 | ㅇ đứng đầu là chữ câm — nó chỉ giữ chỗ để khối luôn có ô phụ âm đầu |
Chữ ㅇ câm ấy làm ai cũng vấp một lần: tiếng Việt viết ăn, uống bắt đầu thẳng bằng nguyên âm, còn tiếng Hàn bắt buộc có ㅇ đứng đầu. Nhưng ở đáy khối, cùng chữ ấy là âm thật ng — 강 kết thúc như vang.
Đọc thử — toàn là từ trong bộ luyện tập
Mọi từ dưới đây đều có thật trong các bộ câu nói trên trang này, và không từ nào có phụ âm cuối, nên đọc thẳng một mạch. Đọc thành tiếng; chưa cần tìm nghĩa.
| 그거 · 너무 · 다시 | cái đó · quá · lại |
| 모두 · 비가 · 소리 | mọi người · mưa (chủ ngữ) · âm thanh |
| 이거 · 제가 · 차가 | cái này · tôi (lịch sự) · xe (chủ ngữ) |
| 커피 · 타요 · 파티 · 해요 | cà phê · đi (xe) · tiệc · làm |
Rồi đến chữ đôi. Chúng không bó vào vị trí nào — gặp ở đầu từ lẫn giữa từ — nhưng là năm chữ người học hay bỏ qua nhất khi đọc thành tiếng. Người Việt có lợi: ㄲ ㄸ ㅃ nghe rất gần c, t đầu tiếng (cá, tô) và p trong pin — không bật hơi, gọn và chắc.
| 꼭 · 또 | nhất định · lại |
| 빨리 · 써도 | nhanh · dù có viết |
| 쪽 · 짧게 | phía · ngắn gọn |
Một chữ gần như không bao giờ mở đầu từ
Trong 14.001 từ tiếng Hàn khác nhau trên trang này, chỉ 41 từ — 0,29% bắt đầu bằng ㄹ. Ba mươi chín trong 41 từ đó là từ vay mượn và tên riêng — 런던, 레스토랑, 리모컨, 라디오. Hai từ còn lại là trợ từ 로 và 를. Không phải ngẫu nhiên: chính tả tiếng Hàn có quy tắc (두음법칙) chuyển ㄹ đầu từ thành ㄴ hoặc ㅇ, nên từ thuần Hàn về cơ bản không thể mở đầu bằng nó. Hãy luyện ㄹ giữa hai nguyên âm — đó mới là chỗ bạn thực sự gặp nó.
Quy tắc ấy cũng là lý do nhiều từ Hán Việt bắt đầu bằng l có “anh em” tiếng Hàn bắt đầu bằng ㄴ hay ㅇ — 역사 là lịch sử, 이유 là lý do, 노동 là lao động. Thấy từ mở đầu bằng ㄹ, cứ đoán là từ vay mượn. Còn âm ㄹ giữa hai nguyên âm là một cái tắc lưỡi nhanh, nằm giữa l và r — nhẹ hơn l tiếng Việt, và rất gần r của giọng Nam.
Điều không ai nói với bạn tiếp theo
Giờ bạn đọc được mọi từ tiếng Hàn trên trang này. Bạn vẫn sẽ không nhận ra chúng khi nghe, và đó không phải lỗi của việc đọc — chữ cái trung thực với các bộ phận tạo nên từ, còn lời nói làm mờ các mối nối. Người Việt quen mỗi tiếng là một ô tách bạch, nên chỗ mờ này càng khó.
Khoảng cách đó có quy tắc riêng, và ngắn: vì sao tiếng Hàn nghe không giống chữ viết. Hãy đọc ngay sau bài này — đọc được Hangul mà bỏ qua nó thì chỉ giải mã được trang giấy, không hiểu gì khi nghe.
Luyện phần này
Tất cả hướng dẫn
- Trật tự từ tiếng Hàn: động từ luôn đứng cuối câu
- Trợ từ tiếng Hàn 은/는 và 이/가: cặp trợ từ làm ai cũng vấp
- Trợ từ tiếng Hàn 에 và 에서, 을/를, (으)로: các trợ từ sau chủ ngữ
- Chia động từ tiếng Hàn: từ 먹다 đến 먹어요 — quy tắc 아요/어요
- Động từ bất quy tắc tiếng Hàn: ㅂ ㄷ ㅅ 르 으 ㅎ — sáu kiểu, học theo cặp
- Định ngữ tiếng Hàn: 읽은 책, 읽는 책, 읽을 책 — mệnh đề bổ nghĩa đứng trước danh từ
- Có thể, muốn, phải trong tiếng Hàn: -(으)ㄹ 수 있다, -고 싶다, -아/어야 돼요 — đuôi đứng sau động từ
- Cấp độ lời nói tiếng Hàn: 반말, 해요체, 합쇼체 — lễ phép nằm ở đuôi động từ, không nằm ở anh/chị/em
- Đuôi câu tiếng Hàn -네요, -죠, -군요, -잖아요: lớp 'nhỉ, chứ, mà, đấy' làm câu nghe ra người Hàn
- -(으)ㄹ까요 và -(으)ㄹ 것 같다 tiếng Hàn: 'nhé?', 'được không?' và 'chắc là' — hỏi, đề nghị và nói mà không khẳng định
- Kính ngữ tiếng Hàn: 시, 님, 께서 và những từ đổi hẳn — kính người được nói đến, không chỉ người nghe
- Danh từ đơn vị tiếng Hàn: 개, 명, 권, 마리 — vì sao 하나 thành 한
- Thì trong tiếng Hàn: 았/었, 을 거예요 và 겠 — đối chiếu với đã, đang, sẽ
- Nối câu trong tiếng Hàn: 고, 서, 지만, 니까 thay cho và, nên, nhưng, vì
- Quy tắc phát âm tiếng Hàn: vì sao nghe không giống chữ viết
- Shadowing tiếng Hàn: cách luyện nghe-nói thật sự hiệu quả cho người Việt