Trợ từ tiếng Hàn 은/는 và 이/가: cặp trợ từ làm ai cũng vấp
Cả hai đều đánh dấu chủ ngữ nhưng không thay nhau được. Đây là quy tắc thật sự dùng được — viết cho người Việt, vốn không có trợ từ đánh dấu vai ngữ pháp trong tiếng mẹ đẻ.
Trong bài này
- Phiên bản ngắn — và một khái niệm tiếng Việt không có
- Thông tin mới lấy 이/가. Thông tin đã biết lấy 은/는.
- Động từ quyết định trợ từ — không phải câu tiếng Việt của bạn
- 은/는 ngầm gợi một sự đối lập
- Từ để hỏi làm chủ ngữ lấy 이/가 — và câu trả lời giữ nguyên
- Chỗ 은/는 hoàn toàn không đánh dấu chủ ngữ
- Sáu lỗi người Việt hay mắc
- Cách biến nó thành phản xạ
Phiên bản ngắn — và một khái niệm tiếng Việt không có
Tiếng Việt không có trợ từ đánh dấu vai ngữ pháp. Muốn biết từ nào là chủ ngữ, bạn nhìn vị trí: đứng trước động từ. Tiếng Hàn làm việc đó bằng một âm tiết gắn ngay sau danh từ, và có tới hai âm tiết cho cùng một chủ ngữ. 이/가 chỉ vào chủ ngữ và nói chính cái này. 은/는 nhấc chủ ngữ ra và nói còn cái này thì… — thường kèm một sự đối lập ẩn phía sau.
Đó là toàn bộ ý tưởng. Phần dưới chỉ là cách nó hiện ra trong câu thật. Trước hết, chuyện chọn 은 hay 는, 이 hay 가 chỉ thuần về âm: 은 và 이 đi sau phụ âm cuối, 는 và 가 đi sau nguyên âm. Người Việt vốn quen phân biệt âm cuối -n, -m, -p, -t nên phần này máy móc, một tuần là hết phải nghĩ.
| 책이 있어요 | Có sách. — chỉ vào cuốn sách |
| 책은 있어요 | Sách thì có. — …còn bút thì chưa chắc |
| 제가 했어요 | Chính tôi làm. — không phải ai khác; 저 + 가 rút thành 제가 |
| 저는 했어요 | Còn tôi thì làm rồi. — thế còn bạn? |
Chữ thì của tiếng Việt là món quà ở đây: nó đánh dấu đề tài và gợi đối lập gần giống 은/는. Còn 이/가 thì tiếng Việt không có gì tương ứng — gần nhất là chính hoặc chẳng thêm gì cả.
Thông tin mới lấy 이/가. Thông tin đã biết lấy 은/는.
Đây là phép thử đáng tin nhất, và nó giải thích vì sao cùng một danh từ đổi trợ từ ngay trong một mẩu chuyện ngắn.
| 옛날에 할머니가 살았어요. | Ngày xưa có một bà cụ. — lần đầu nhắc đến, mới với người nghe |
| 그 할머니는 아주 친절했어요. | Bà cụ ấy rất tử tế. — giờ bà đã là người quen |
Tiếng Việt làm việc này bằng một và ấy/đó: một bà cụ khi mới xuất hiện, bà cụ ấy khi đã biết. Tiếng Hàn không có mạo từ, nên trợ từ gánh phần việc đó. Nếu bạn từng thắc mắc tiếng Hàn giấu một và ấy ở đâu, thì ở đây.
Động từ quyết định trợ từ — không phải câu tiếng Việt của bạn
Phần lớn rắc rối 은/는 với 이/가 là chuyện đề tài và tiêu điểm. Mục này là một vấn đề khác, và với nhiều người học còn lớn hơn: một số động từ tiếng Hàn đơn giản là đòi một trợ từ nhất định, và không phải trợ từ mà câu tiếng Việt gợi ý. Vì tiếng Việt đặt danh từ trần sau mọi động từ, người Việt có xu hướng gắn 를 cho tất cả. Nhiều khi đúng — nhưng không phải lúc nào cũng đúng.
| 친구를 만나요. | Tôi gặp bạn. — gặp bạn: tiếng Việt cũng để danh từ trần, khớp với 를 |
| 버스를 타요. | Tôi đi xe buýt. — không phải |
| 의사가 됐어요. | Tôi trở thành bác sĩ. — 되다 lấy 가, không phải 를; trở thành bác sĩ làm bạn muốn dùng 를 |
| 한국어를 잘해요. | Tôi giỏi tiếng Hàn. — 잘하다 lấy 를; giỏi tiếng Việt là tính từ, 잘하다 là động từ |
| 저는 학생이 아니에요. | Tôi không phải là học sinh. — 아니다 lấy 이/가; không phải là học sinh không gợi ý gì cả |
Còn một cặp nữa nên tách sớm. 좋다 là tính từ (“tốt / đáng thích”) và lấy 이/가; 좋아하다 là động từ (“thích”) và lấy 을/를. Tiếng Việt gộp cả hai vào một chữ thích, nên lỗi này vô hình cho đến khi có người sửa.
| 저는 커피가 좋아요. | Tôi thích cà phê. — đọc từng chữ: “cà phê là tốt (với tôi)” |
| 저는 김치를 좋아해요. | Tôi thích kimchi. — 좋아하다 là ngoại động từ |
Không có quy tắc nào suy ra được những điều này. Hãy học động từ cùng trợ từ của nó như một cụm — 친구를 만나다, 버스를 타다, 의사가 되다 — coi trợ từ là một phần của chính động từ, không phải thứ chọn sau.
은/는 ngầm gợi một sự đối lập
Ngay cả khi không nhắc đến điều thứ hai, 은/는 vẫn làm người nghe cảm thấy nó sắp đến. Đây chính là cảm giác của chữ thì trong tiếng Việt: kimchi thì tôi thích — người nghe chờ một cái còn…. Vì vậy một câu trông rất bình thường vẫn có thể nghe lạ tai.
| 김치는 좋아해요. | Kimchi thì tôi thích… — còn cái khác thì không |
| 김치를 좋아해요. | Tôi thích kimchi. — câu phẳng, không ẩn ý |
Nếu có người Hàn từng đáp lại lời khen của bạn bằng một nụ cười hơi khó hiểu, có lẽ là vì đây. 한국어는 잘하시네요 nghe như tiếng Hàn thì anh nói giỏi đấy — còn những thứ khác thì…
Từ để hỏi làm chủ ngữ lấy 이/가 — và câu trả lời giữ nguyên
Từ để hỏi lấy 이/가 khi nó là chủ ngữ (누가 왔어요? · 뭐가 좋아요? · 어디가 아파요?), vì toàn bộ câu hỏi xoay quanh chủ ngữ chưa biết, và câu trả lời giữ 이/가 vì nó cung cấp đúng cái chưa biết đó. Ở vị trí khác, từ để hỏi lấy trợ từ khác hoặc không lấy gì — 어디 가요?, 어디에서 만나요?, 뭐 먹었어요? — giống đi đâu?, ăn gì? trần trụi của tiếng Việt.
| 누가 왔어요? | Ai đến? — 누구 + 가 rút thành 누가 |
| 동생이 왔어요. | Em tôi đến. |
| 동생은 왔어요. | Còn em tôi thì đến rồi. — trả lời cho một câu hỏi khác |
Chỗ 은/는 hoàn toàn không đánh dấu chủ ngữ
은/는 gắn vào đề tài, và đề tài không nhất thiết là chủ ngữ. Nó có thể nằm trên thời gian, nơi chốn hay tân ngữ. 이/가 không làm được thế. Chữ thì của tiếng Việt cũng đi được vào đúng những chỗ ấy: hôm nay thì, chỗ này thì, cái đó thì.
| 오늘은 바빠요. | Hôm nay thì tôi bận. — khác với những ngày khác |
| 여기는 처음이에요. | Chỗ này thì tôi mới đến lần đầu. |
| 그건 저는 몰라요. | Cái đó thì tôi không biết. — người khác có thể biết |
Sáu lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 은/는 cho mọi thứ. Nó có vẻ an toàn vì sách giáo khoa dạy trước. Kết quả là bạn nghe như đang liên tục đối lập với những thứ chưa từng nhắc — cứ như câu nào cũng có chữ thì.
- Dùng 이/가 khi tự giới thiệu. 제가 마이클이에요 nghĩa là tôi chính là Michael (mà anh đang hỏi). Giới thiệu bình thường lấy 저는.
- Bỏ trợ từ khi viết. Lời nói bỏ trợ từ liên tục, và người Việt thấy dạng bỏ này tự nhiên hơn vì giống tiếng mẹ đẻ. Nhưng văn viết tiếng Hàn không bỏ, và bài thi bị trừ điểm vì lỗi này.
- Chỉ chọn theo phụ âm/nguyên âm. Cách đó chọn 은 hay 는, không chọn 은/는 hay 이/가. Hai quyết định riêng biệt.
- Coi 이/가 luôn là chủ ngữ theo cách hiểu tiếng Việt. Trong 저는 커피가 좋아요, 커피 lấy 가 trong khi tiếng Việt nói tôi thích cà phê với cà phê làm tân ngữ — tiếng Hàn coi 커피 là thứ đáng thích.
- Đoán trợ từ dựa vào cấu trúc tiếng Việt. Trở thành bác sĩ là 의사가 됐어요 — không bao giờ 의사를; không phải là học sinh là 학생이 아니에요; còn đi xe buýt là 버스를 타요. Động từ quyết định, nên hãy học mỗi động từ kèm sẵn trợ từ của nó.
Cách biến nó thành phản xạ
Quy tắc giúp bạn qua kỳ thi. Thứ làm cho lựa chọn trở thành tự động là nghe cùng một khuôn hàng trăm lần kèm nghĩa. Shadowing hiệu quả ở đây chính vì trợ từ không có trọng âm, dễ bị lướt qua khi đọc — nói lại câu buộc bạn phải phát ra nó.
Hãy luyện với những câu ngắn mà một trợ từ làm đổi nghĩa, và nói to cả hai phiên bản. Các bộ câu bên dưới lấy từ video, nên bạn nghe được từng câu trong ngữ cảnh.
Khi 은/는 với 이/가 không còn tốn suy nghĩ nữa, bốn họ tiếp theo là 을/를, 에 với 에서, (으)로 và 도/만/부터/까지 — hành động xảy ra ở đâu, tác động lên cái gì, và bằng cách nào.
Luyện phần này
Tất cả hướng dẫn
- Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangul: 5 hình, 2 thao tác, một buổi chiều là đọc được
- Trật tự từ tiếng Hàn: động từ luôn đứng cuối câu
- Trợ từ tiếng Hàn 에 và 에서, 을/를, (으)로: các trợ từ sau chủ ngữ
- Chia động từ tiếng Hàn: từ 먹다 đến 먹어요 — quy tắc 아요/어요
- Động từ bất quy tắc tiếng Hàn: ㅂ ㄷ ㅅ 르 으 ㅎ — sáu kiểu, học theo cặp
- Định ngữ tiếng Hàn: 읽은 책, 읽는 책, 읽을 책 — mệnh đề bổ nghĩa đứng trước danh từ
- Có thể, muốn, phải trong tiếng Hàn: -(으)ㄹ 수 있다, -고 싶다, -아/어야 돼요 — đuôi đứng sau động từ
- Cấp độ lời nói tiếng Hàn: 반말, 해요체, 합쇼체 — lễ phép nằm ở đuôi động từ, không nằm ở anh/chị/em
- Đuôi câu tiếng Hàn -네요, -죠, -군요, -잖아요: lớp 'nhỉ, chứ, mà, đấy' làm câu nghe ra người Hàn
- -(으)ㄹ까요 và -(으)ㄹ 것 같다 tiếng Hàn: 'nhé?', 'được không?' và 'chắc là' — hỏi, đề nghị và nói mà không khẳng định
- Kính ngữ tiếng Hàn: 시, 님, 께서 và những từ đổi hẳn — kính người được nói đến, không chỉ người nghe
- Danh từ đơn vị tiếng Hàn: 개, 명, 권, 마리 — vì sao 하나 thành 한
- Thì trong tiếng Hàn: 았/었, 을 거예요 và 겠 — đối chiếu với đã, đang, sẽ
- Nối câu trong tiếng Hàn: 고, 서, 지만, 니까 thay cho và, nên, nhưng, vì
- Quy tắc phát âm tiếng Hàn: vì sao nghe không giống chữ viết
- Shadowing tiếng Hàn: cách luyện nghe-nói thật sự hiệu quả cho người Việt