ShadowingKorean

Trợ từ tiếng Hàn 은/는 và 이/가: cặp trợ từ làm ai cũng vấp

Cả hai đều đánh dấu chủ ngữ nhưng không thay nhau được. Đây là quy tắc thật sự dùng được — viết cho người Việt, vốn không có trợ từ đánh dấu vai ngữ pháp trong tiếng mẹ đẻ.

Trong bài này
  1. Phiên bản ngắn — và một khái niệm tiếng Việt không có
  2. Thông tin mới lấy 이/가. Thông tin đã biết lấy 은/는.
  3. Động từ quyết định trợ từ — không phải câu tiếng Việt của bạn
  4. 은/는 ngầm gợi một sự đối lập
  5. Từ để hỏi làm chủ ngữ lấy 이/가 — và câu trả lời giữ nguyên
  6. Chỗ 은/는 hoàn toàn không đánh dấu chủ ngữ
  7. Sáu lỗi người Việt hay mắc
  8. Cách biến nó thành phản xạ

Phiên bản ngắn — và một khái niệm tiếng Việt không có

Tiếng Việt không có trợ từ đánh dấu vai ngữ pháp. Muốn biết từ nào là chủ ngữ, bạn nhìn vị trí: đứng trước động từ. Tiếng Hàn làm việc đó bằng một âm tiết gắn ngay sau danh từ, và có tới hai âm tiết cho cùng một chủ ngữ. 이/가 chỉ vào chủ ngữ và nói chính cái này. 은/는 nhấc chủ ngữ ra và nói còn cái này thì… — thường kèm một sự đối lập ẩn phía sau.

Đó là toàn bộ ý tưởng. Phần dưới chỉ là cách nó hiện ra trong câu thật. Trước hết, chuyện chọn 은 hay 는, 이 hay 가 chỉ thuần về âm: 은 và 이 đi sau phụ âm cuối, 는 và 가 đi sau nguyên âm. Người Việt vốn quen phân biệt âm cuối -n, -m, -p, -t nên phần này máy móc, một tuần là hết phải nghĩ.

있어요Có sách. — chỉ vào cuốn sách
있어요Sách thì có. — …còn bút thì chưa chắc
했어요Chính tôi làm. — không phải ai khác; 저 + 가 rút thành 제가
했어요Còn tôi thì làm rồi. — thế còn bạn?

Chữ thì của tiếng Việt là món quà ở đây: nó đánh dấu đề tài và gợi đối lập gần giống 은/는. Còn 이/가 thì tiếng Việt không có gì tương ứng — gần nhất là chính hoặc chẳng thêm gì cả.

Thông tin mới lấy 이/가. Thông tin đã biết lấy 은/는.

Đây là phép thử đáng tin nhất, và nó giải thích vì sao cùng một danh từ đổi trợ từ ngay trong một mẩu chuyện ngắn.

옛날에 할머니 살았어요.Ngày xưa có một bà cụ. — lần đầu nhắc đến, mới với người nghe
그 할머니 아주 친절했어요.Bà cụ ấy rất tử tế. — giờ bà đã là người quen

Tiếng Việt làm việc này bằng mộtấy/đó: một bà cụ khi mới xuất hiện, bà cụ ấy khi đã biết. Tiếng Hàn không có mạo từ, nên trợ từ gánh phần việc đó. Nếu bạn từng thắc mắc tiếng Hàn giấu mộtấy ở đâu, thì ở đây.

Động từ quyết định trợ từ — không phải câu tiếng Việt của bạn

Phần lớn rắc rối 은/는 với 이/가 là chuyện đề tài và tiêu điểm. Mục này là một vấn đề khác, và với nhiều người học còn lớn hơn: một số động từ tiếng Hàn đơn giản là đòi một trợ từ nhất định, và không phải trợ từ mà câu tiếng Việt gợi ý. Vì tiếng Việt đặt danh từ trần sau mọi động từ, người Việt có xu hướng gắn 를 cho tất cả. Nhiều khi đúng — nhưng không phải lúc nào cũng đúng.

친구 만나요.Tôi gặp bạn. — gặp bạn: tiếng Việt cũng để danh từ trần, khớp với 를
버스 타요.Tôi đi xe buýt. — không phải 버스에, dù bạn nghĩ đến lên xe
의사 됐어요.Tôi trở thành bác sĩ. — 되다 lấy , không phải 를; trở thành bác sĩ làm bạn muốn dùng 를
한국어 잘해요.Tôi giỏi tiếng Hàn. — 잘하다 lấy ; giỏi tiếng Việt là tính từ, 잘하다 là động từ
저는 학생 아니에요.Tôi không phải là học sinh. — 아니다 lấy 이/가; không phải là học sinh không gợi ý gì cả

Còn một cặp nữa nên tách sớm. 좋다 là tính từ (“tốt / đáng thích”) và lấy 이/가; 좋아하다 là động từ (“thích”) và lấy 을/를. Tiếng Việt gộp cả hai vào một chữ thích, nên lỗi này vô hình cho đến khi có người sửa.

저는 커피 좋아요.Tôi thích cà phê. — đọc từng chữ: “cà phê là tốt (với tôi)”
저는 김치 좋아해요.Tôi thích kimchi. — 좋아하다 là ngoại động từ

Không có quy tắc nào suy ra được những điều này. Hãy học động từ cùng trợ từ của nó như một cụm친구를 만나다, 버스를 타다, 의사가 되다 — coi trợ từ là một phần của chính động từ, không phải thứ chọn sau.

은/는 ngầm gợi một sự đối lập

Ngay cả khi không nhắc đến điều thứ hai, 은/는 vẫn làm người nghe cảm thấy nó sắp đến. Đây chính là cảm giác của chữ thì trong tiếng Việt: kimchi thì tôi thích — người nghe chờ một cái còn…. Vì vậy một câu trông rất bình thường vẫn có thể nghe lạ tai.

김치 좋아해요.Kimchi thì tôi thích… — còn cái khác thì không
김치 좋아해요.Tôi thích kimchi. — câu phẳng, không ẩn ý

Nếu có người Hàn từng đáp lại lời khen của bạn bằng một nụ cười hơi khó hiểu, có lẽ là vì đây. 한국어는 잘하시네요 nghe như tiếng Hàn thì anh nói giỏi đấy — còn những thứ khác thì…

Từ để hỏi làm chủ ngữ lấy 이/가 — và câu trả lời giữ nguyên

Từ để hỏi lấy 이/가 khi nó là chủ ngữ (누가 왔어요? · 뭐가 좋아요? · 어디가 아파요?), vì toàn bộ câu hỏi xoay quanh chủ ngữ chưa biết, và câu trả lời giữ 이/가 vì nó cung cấp đúng cái chưa biết đó. Ở vị trí khác, từ để hỏi lấy trợ từ khác hoặc không lấy gì — 어디 가요?, 어디에서 만나요?, 뭐 먹었어요? — giống đi đâu?, ăn gì? trần trụi của tiếng Việt.

왔어요?Ai đến? — 누구 + 가 rút thành 누가
동생 왔어요.Em tôi đến.
동생 왔어요.Còn em tôi thì đến rồi. — trả lời cho một câu hỏi khác

Chỗ 은/는 hoàn toàn không đánh dấu chủ ngữ

은/는 gắn vào đề tài, và đề tài không nhất thiết là chủ ngữ. Nó có thể nằm trên thời gian, nơi chốn hay tân ngữ. 이/가 không làm được thế. Chữ thì của tiếng Việt cũng đi được vào đúng những chỗ ấy: hôm nay thì, chỗ này thì, cái đó thì.

오늘 바빠요.Hôm nay thì tôi bận. — khác với những ngày khác
여기 처음이에요.Chỗ này thì tôi mới đến lần đầu.
그건 저 몰라요.Cái đó thì tôi không biết. — người khác có thể biết

Sáu lỗi người Việt hay mắc

Cách biến nó thành phản xạ

Quy tắc giúp bạn qua kỳ thi. Thứ làm cho lựa chọn trở thành tự động là nghe cùng một khuôn hàng trăm lần kèm nghĩa. Shadowing hiệu quả ở đây chính vì trợ từ không có trọng âm, dễ bị lướt qua khi đọc — nói lại câu buộc bạn phải phát ra nó.

Hãy luyện với những câu ngắn mà một trợ từ làm đổi nghĩa, và nói to cả hai phiên bản. Các bộ câu bên dưới lấy từ video, nên bạn nghe được từng câu trong ngữ cảnh.

Khi 은/는 với 이/가 không còn tốn suy nghĩ nữa, bốn họ tiếp theo là 을/를, 에 với 에서, (으)로 và 도/만/부터/까지 — hành động xảy ra ở đâu, tác động lên cái gì, và bằng cách nào.

Luyện phần này

Danh sách từ vựng tiếng Hàn →

Tất cả hướng dẫn