ShadowingKorean

Động từ tiếng Hàn cơ bản (TOPIK) 31–40

Trang 2/5 · Chọn bản dịch đúng · Bắt đầu →

▶ Xem trên YouTube

  1. mắc lỗi

    • 싸다gói lại
    • 싸우다đánh nhau, cãi nhau
    • 열다mở
  2. thất bại

    • 씻다rửa
    • 쓰다viết, đội, dùng
    • 알다biết
  3. không thích, chán ghét

    • 소개하다giới thiệu
    • 아끼다tiết kiệm, trân trọng
    • 알다biết
  4. trồng

    • 이기다thắng
    • 의하다dựa vào, do bởi
    • 연구하다nghiên cứu
  5. gói lại

    • 설명하다giải thích
    • 울다khóc
    • 일하다làm việc
  6. đánh nhau, cãi nhau

    • 일어나다thức dậy, xảy ra
    • 선택하다lựa chọn
    • 울다khóc
  7. chất chồng, tích lũy

    • 웃기다làm cho cười
    • 이기다thắng
    • 오르다tăng lên
  8. được chất đống, chồng chất

    • 자라다lớn lên
    • 이야기하다nói chuyện
    • 오르다tăng lên
  9. thái, cắt lát

    • 알아보다nhận biết
    • 인사하다chào hỏi
    • 아끼다tiết kiệm, trân trọng
  10. đổ xuống ào ạt

    • 운전하다lái xe
    • 올라가다đi lên
    • 선물하다tặng quà
  11. viết, đội, dùng

    • 여행하다du lịch
    • 위하다vì, lo cho
    • 얻다có được, đạt được
  12. viết, đội, dùng

    • 일어나다thức dậy, xảy ra
    • 입다mặc
    • 자르다cắt
  13. viết, đội, dùng

    • 요리하다nấu ăn
    • 잊다quên
    • 열다mở
  14. được dùng

    • 올라오다đi lên, lên đến
    • 잊다quên
    • 인사하다chào hỏi
  15. nhai

    • 않다không
    • 자르다cắt
    • 앉다ngồi
  16. rửa

    • 약속하다hứa
    • 알다biết
    • 운동하다tập thể dục
  17. tiết kiệm, trân trọng

    • 쏟아지다đổ xuống ào ạt
    • 올라오다đi lên, lên đến
    • 알리다báo cho biết
  18. ôm

    • 시작하다bắt đầu
    • 세우다dựng lên, dừng lại
    • 웃기다làm cho cười
  19. không thành công

    • 쓰다viết, đội, dùng
    • 열다mở
    • 요구하다yêu cầu
  20. ngồi

    • 섞다trộn, pha
    • 없애다loại bỏ
    • 읽다đọc
Quay lạiTiếp

Danh sách từ vựng tiếng Hàn →