ShadowingKorean

Từ vựng tiếng Hàn thông dụng 3 (cơ bản)

Trang 24/26 · Chọn bản dịch đúng · Bắt đầu →

▶ Xem trên YouTube

  1. bán

    • 되돌아가다,돌려주다quay trở lại, trả lại
    • 값,가격giá, giá cả
    • 알아보다nhận biết
  2. học kỳ

    • 행운의, 운 좋은may mắn
    • 발사, 던지기, 주사phát bắn, cú ném, mũi tiêm
    • 기록(하다),녹음하다ghi chép, ghi âm
  3. gửi

    • (인공)위성vệ tinh (nhân tạo)
    • 지불(액)sự thanh toán, khoản chi trả
    • 의학[의료]의thuộc y học
  4. học sinh lớp cuối, người lớn tuổi hơn

    • 거부[거절]하다từ chối
    • 시끄러운ồn ào
    • 논리적인mang tính logic
  5. cảm giác, giác quan, óc phán đoán

    • 둥지, 보금자리cái tổ, tổ ấm
    • 과정, (가공) 처리하다quá trình, xử lý
    • 기억하다nhớ
  6. câu

    • 가위cái kéo
    • 제조하다chế tạo
    • 순서,질서,명령(하다)thứ tự, trật tự, ra lệnh
  7. tách biệt, tách ra

    • 단지,오직,유일한chỉ, duy nhất
    • 대통령, 장tổng thống, chủ tịch
    • 의미,뜻ý nghĩa
  8. nghiêm túc, nghiêm trọng

    • 거친, 대략의thô ráp, đại khái
    • 제의[제공](하다)đề nghị, sự đề nghị
    • 슬픈buồn
  9. người hầu

    • 친척, 상대적인họ hàng, mang tính tương đối
    • 정치의thuộc chính trị
    • 역활vai trò
  10. phục vụ, phụng sự

    • 복습하다, 검토(하다)ôn tập, xem xét lại
    • 깜짝 놀라게 하다, 충격làm giật mình, cú sốc
    • 목적mục đích
  11. đặt, để, dựng lên

    • 그만두다, 끊다bỏ, ngừng
    • 연못cái ao
    • 금속kim loại
  12. giải quyết, định cư

    • 범위phạm vi
    • 풀어주다, 내놓다thả ra, tung ra
    • 제2의,초,잠깐thứ hai, giây, một lát
  13. một vài

    • 병든,아픈bị bệnh, ốm
    • 반응하다, 응답하다đáp lại, hồi đáp
    • 회복하다hồi phục
  14. trầm trọng, khắc nghiệt

    • 요즈음, 최근dạo gần đây
    • 상,상품giải thưởng, phần thưởng
    • 보안[안보], 보호an ninh, sự bảo vệ
  15. khâu, may vá

    • 왕의thuộc hoàng gia
    • 항의(하다)phản đối, sự phản đối
    • 좁은hẹp
  16. lắc

    • 조각(품)tác phẩm điêu khắc
    • 과정, (가공) 처리하다quá trình, xử lý
    • (배의) 노mái chèo (của thuyền)
  17. sự xấu hổ, điều đáng tiếc

    • 학생, 눈동자học sinh, con ngươi
    • 원칙, 원리nguyên tắc, nguyên lý
    • 방법phương pháp
  18. hình dạng, tình trạng sức khỏe

    • 비서thư ký
    • 좁은hẹp
    • 오염ô nhiễm
  19. chia sẻ, phân chia, phần

    • 친척, 상대적인họ hàng, mang tính tương đối
    • 직업, 점령nghề nghiệp, sự chiếm đóng
    • 요즘(오늘날)에는ngày nay
  20. sắc bén

    • ~인 채로 있다, 남아있다vẫn giữ nguyên ~, còn lại
    • 비율[율]tỷ lệ
    • 바다,대양biển, đại dương
Quay lạiTiếp

Danh sách từ vựng tiếng Hàn →