ShadowingKorean

Từ vựng tiếng Hàn thông dụng 4 (cơ bản)

Trang 11/16 · Chọn bản dịch đúng · Bắt đầu →

▶ Xem trên YouTube

  1. thuộc nhiệt đới

    • 주말cuối tuần
    • 미끄러지다bị trượt chân
    • 엄(격)한nghiêm khắc
  2. rắc rối, làm phiền

    • 연기, 담배를 피우다khói, hút thuốc
    • 추한xấu xí
    • 부드러운mềm
  3. thật, chân thật

    • 만지다,접촉chạm, sự tiếp xúc
    • 전쟁chiến tranh
    • 말, 연설lời nói, bài diễn thuyết
  4. tin tưởng, sự tín nhiệm

    • 부드러운mềm
    • 서쪽의, 서양의thuộc phía tây, thuộc phương Tây
    • 십대소년소녀thiếu niên tuổi teen
  5. sự thật, chân lý

    • 해돋이, 일출bình minh, mặt trời mọc
    • 금액, 합계, 요약하다số tiền, tổng cộng, tóm tắt
    • 미끄러지다bị trượt chân
  6. thử, nỗ lực

    • 미끄러지다bị trượt chân
    • 무덤ngôi mộ
    • 매운cay
  7. cái ống, tuýp đựng

    • 우주선tàu vũ trụ
    • 기다리다chờ đợi
    • 바꾸다, 스위치chuyển đổi, công tắc
  8. quay, lượt, sự xoay

    • 잠에서 깨다tỉnh giấc
    • 빠르게 돌(리)다quay nhanh
    • 상징, 기호biểu tượng, ký hiệu
  9. hai lần, gấp đôi

    • 생각, 사고suy nghĩ, tư duy
    • 가르치다dạy
    • 소리,들리다,건전한âm thanh, nghe có vẻ, lành mạnh
  10. vặn, xoắn

    • 열대(성)의thuộc nhiệt đới
    • 조각상bức tượng
    • 세금thuế
  11. loại hình

    • 끈[줄], (악기의) 현sợi dây, dây đàn
    • 이론, 학설lý thuyết, học thuyết
    • 마을ngôi làng
  12. điển hình

    • 눈물, 찢(어지)다nước mắt, xé rách
    • 방문객khách đến thăm
    • 빠르게 돌(리)다quay nhanh
  13. xấu xí

    • 힘든, 강(인)한, 질긴vất vả, cứng cỏi, dai
    • 방법,길phương pháp, con đường
    • 이야기,층câu chuyện, tầng nhà
  14. bất tiện, khó chịu

    • 관광 여행(하다)đi tham quan, chuyến tham quan
    • 전통의thuộc truyền thống
    • 주말cuối tuần
  15. ngầm dưới lòng đất

    • 전체toàn thể
    • 꾸준한, 안정된đều đặn, ổn định
    • 돌다,차례,회전quay, lượt, sự xoay
  16. hiểu

    • 도둑kẻ trộm
    • 이야기câu chuyện kể
    • 신뢰[신용](하다)tin tưởng, sự tín nhiệm
  17. ở dưới nước

    • 얇은, 여윈, 묽은mỏng, gầy, loãng
    • 힘, 세기, 강점sức mạnh, cường độ, điểm mạnh
    • 원천, 근원, 출처nguồn gốc, cội nguồn, xuất xứ
  18. thật không may

    • 진실,진리sự thật, chân lý
    • 생각, 사고suy nghĩ, tư duy
    • 엄(격)한nghiêm khắc
  19. bất hạnh

    • 가치(가 있는)đáng giá, có giá trị
    • 노예nô lệ
    • (시간,돈을) 쓰다dành, tiêu (thời gian, tiền)
  20. sự thống nhất

    • 여행chuyến du lịch
    • 고체(의), 단단한chất rắn, rắn chắc
    • 성명, 진술tuyên bố, lời trình bày
Quay lạiTiếp

Danh sách từ vựng tiếng Hàn →