ShadowingKorean

Từ vựng TOPIK cấp 3 (12/13)

50 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
대신thay vì; thay choinstead; in place of커피 대신 차를 마셔요.
한때một thời; có thờiat one time; once한때 가수였어요.
예전ngày xưa; hồi trướcthe old days; former times예전에 여기 살았어요.
상대방 formalđối phương; người đối diệnthe other party; the person one is dealing with상대방을 존중하십시오.
결심sự quyết tâm; quyết địnhdetermination; resolution결심을 했어요.
반성sự tự kiểm điểm; sự phản tỉnhself-reflection; introspection반성을 했어요.
동의sự đồng ý; sự tán thànhagreement; consent동의합니다.
반대sự phản đối; ngược lạiopposition; the opposite반대 의견이 있어요.
찬성sự tán thành; sự ủng hộapproval; being in favor찬성이에요.
결론kết luậnconclusion결론을 내렸어요.
요약sự tóm tắt; bản tóm tắtsummary요약을 해 주세요.
증가sự gia tăng; sự tăng lênincrease인구 증가가 빨라요.
감소sự giảm; sự sụt giảmdecrease판매가 감소했어요.
개선sự cải thiệnimprovement개선이 필요해요.
취소sự hủy bỏ; sự hủycancellation예약을 취소했어요.
변경 formalsự thay đổi; sự sửa đổichange; alteration일정을 변경했습니다.
어휘từ vựngvocabulary어휘가 늘었어요.
맞춤법quy tắc chính tả; chính tảspelling rules; orthography맞춤법이 틀렸어요.
사투리tiếng địa phương; phương ngữdialect; regional speech사투리를 써요.
표준어ngôn ngữ chuẩn; tiếng chuẩnstandard language표준어로 말하세요.
속담tục ngữ; ngạn ngữproverb; saying속담을 배웠어요.
청소년thanh thiếu niênadolescent; youth청소년이 많이 와요.
부부vợ chồngmarried couple부부가 같이 왔어요.
자녀 formalcon cáione's children자녀가 몇 명입니까?
친척họ hàng; bà conrelative; kin친척이 많아요.
증상triệu chứngsymptom증상이 어때요?
입원sự nhập việnhospitalization; being admitted입원을 했어요.
숙소chỗ ở; nơi lưu trúlodging; accommodation숙소를 예약했어요.
여권hộ chiếupassport여권을 보여 주세요.
환전sự đổi tiềncurrency exchange환전을 했어요.
합격sự đỗ; sự trúng tuyểnpassing an exam; acceptance합격을 축하해요.
저축sự tiết kiệm; khoản tiết kiệmsaving money; savings매달 저축을 해요.
유통기한hạn sử dụngexpiration date; shelf life유통기한을 확인하세요.
분리수거phân loại rácseparate waste collection; sorting recyclables분리수거를 해요.
분위기bầu không khí; không khíatmosphere; mood분위기가 좋아요.
반응phản ứngreaction; response반응이 좋았어요.
빌려주다cho mượn; cho vayto lend책을 빌려줬어요.
늦추다hoãn lại; làm chậmto postpone; to slow down시간을 늦췄어요.
묶다buộc; bó lạito tie; to bundle머리를 묶었어요.
삶다luộcto boil in water달걀을 삶았어요.
볶다xào; rangto stir-fry; to roast김치를 볶았어요.
튀기다chiên ngập dầu; ránto deep-fry감자를 튀겼어요.
포함하다bao gồm; chứato include; to contain세금을 포함해요.
제외하다 formalloại trừ; loại rato exclude; to leave out주말을 제외합니다.
구분하다phân biệt; chia loạito distinguish; to sort into categories색깔로 구분해요.
비교하다so sánhto compare가격을 비교했어요.
반복하다lặp lạito repeat연습을 반복해요.
알아듣다nghe hiểu; hiểu đượcto catch what is said; to understand by ear말을 알아들었어요.
나아지다khá lên; tốt lênto get better; to improve많이 나아졌어요.
바라다mong; hy vọngto hope; to wish for성공을 바라요.
Quay lạiTiếp