Từ vựng TOPIK cấp 3 (4/13)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 협력 | sự hợp tác | cooperation | 협력이 필요해요. |
| 협상 | đàm phán | negotiation | 협상이 잘됐어요. |
| 경쟁 | cạnh tranh | competition | 경쟁이 치열해요. |
| 갈등 | mâu thuẫn; xung đột | conflict | 갈등을 해결했어요. |
| 협조 | sự phối hợp; hỗ trợ | cooperation; assistance | 협조 부탁드립니다. |
| 신뢰 | sự tin tưởng | trust | 신뢰가 중요해요. |
| 소통 | sự giao tiếp; sự thông suốt | communication | 소통이 잘돼요. |
| 관계 | quan hệ | relationship | 관계가 좋아요. |
| 인간관계 | quan hệ giữa người với người | interpersonal relations | 인간관계가 어려워요. |
| 예의 | lễ nghĩa; phép lịch sự | manners; courtesy | 예의를 지키세요. |
| 매너 | cách cư xử | manners | 매너가 좋아요. |
| 배려 | sự quan tâm; sự chu đáo | consideration; thoughtfulness | 배려에 감사해요. |
| 양보 | sự nhường nhịn | yielding; concession | 자리를 양보했어요. |
| 존중 | sự tôn trọng | respect | 서로 존중해요. |
| 칭찬 | lời khen | praise; compliment | 칭찬을 받았어요. |
| 비판 | sự phê phán | criticism | 비판을 받았어요. |
| 비난 | sự chỉ trích | blame; condemnation | 비난하지 마세요. |
| 오해 | sự hiểu lầm | misunderstanding | 오해가 풀렸어요. |
| 이해 | sự hiểu; sự thấu hiểu | understanding | 이해가 돼요. |
| 의논 | sự bàn bạc | discussion; consultation | 가족과 의논했어요. |
| 상담 | sự tư vấn | consultation; counseling | 상담을 받았어요. |
| 조언 | lời khuyên | advice | 조언을 구했어요. |
| 충고 | lời khuyên bảo | advice; admonition | 충고를 들었어요. |
| 부탁 | sự nhờ vả | request; favor | 부탁이 있어요. |
| 감정 | cảm xúc; tình cảm | emotion; feeling | 감정을 숨겼어요. |
| 기분 | tâm trạng | mood; feeling | 기분이 좋아요. |
| 느낌 | cảm giác | feeling; impression | 느낌이 좋아요. |
| 기쁨 | niềm vui | joy | 기쁨을 나눠요. |
| 슬픔 | nỗi buồn | sadness; sorrow | 슬픔을 이겨 냈어요. |
| 행복 | hạnh phúc | happiness | 행복을 느껴요. |
| 불행 | bất hạnh | unhappiness; misfortune | 불행이 계속됐어요. |
| 만족 | sự hài lòng | satisfaction | 만족을 느껴요. |
| 불만 | sự bất mãn | dissatisfaction; complaint | 불만이 많아요. |
| 감동 | sự cảm động | being moved; deep emotion | 감동을 받았어요. |
| 감사 | sự cảm ơn; lòng biết ơn | gratitude; thanks | 감사의 마음을 전해요. |
| 후회 | sự hối hận | regret | 후회하지 않아요. |
| 걱정 | sự lo lắng | worry | 걱정이 많아요. |
| 고민 | sự trăn trở; sự băn khoăn | worry; agonizing | 고민이 있어요. |
| 불안 | sự bất an | anxiety; unease | 불안을 느껴요. |
| 긴장 | sự căng thẳng | tension; nervousness | 긴장이 돼요. |
| 스트레스 | căng thẳng; stress | stress | 스트레스를 받아요. |
| 공포 | sự sợ hãi; nỗi kinh hoàng | fear; horror | 공포를 느꼈어요. |
| 두려움 | nỗi sợ | fear; dread | 두려움을 이겼어요. |
| 분노 | sự phẫn nộ | anger; rage | 분노를 참았어요. |
| 화 | sự tức giận | anger | 화를 냈어요. |
| 짜증 | sự bực bội | irritation; annoyance | 짜증이 나요. |
| 질투 | sự ghen tuông; sự đố kỵ | jealousy | 질투를 느꼈어요. |
| 부러움 | sự ghen tị; sự thèm muốn | envy | 부러움을 샀어요. |
| 외로움 | sự cô đơn | loneliness | 외로움을 느껴요. |
| 그리움 | nỗi nhớ nhung | longing; yearning | 그리움이 커졌어요. |