ShadowingKorean

Từ vựng TOPIK cấp 3 (8/13)

50 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
까다롭다khó tính; phức tạpto be picky; to be tricky조건이 까다로워요.
꼼꼼하다tỉ mỉ; kỹ lưỡngto be meticulous일을 꼼꼼하게 해요.
낯설다xa lạto be unfamiliar아직 낯설어요.
넉넉하다dư dả; đầy đủto be sufficient; to be ample시간이 넉넉해요.
놀랍다đáng kinh ngạcto be surprising정말 놀라워요.
다양하다đa dạngto be diverse종류가 다양해요.
단단하다cứng; chắcto be hard; to be firm돌이 단단해요.
답답하다bức bối; ngột ngạtto feel stifled; to be frustrating가슴이 답답해요.
당연하다đương nhiên; hiển nhiênto be natural; to be obvious당연한 결과예요.
뚜렷하다rõ ràng; rõ rệtto be clear; to be distinct차이가 뚜렷해요.
마땅하다thích đáng; phù hợpto be proper; to be suitable마땅한 사람이 없어요.
멀쩡하다nguyên vẹn; lành lặnto be intact; to be fine컴퓨터가 멀쩡해요.
분명하다rõ ràng; chắc chắnto be clear; to be certain이유가 분명해요.
불쌍하다đáng thươngto be pitiful강아지가 불쌍해요.
뻔하다rõ mười mươi; dễ đoánto be obvious; to be predictable결과가 뻔해요.
뿌듯하다tự hào; mãn nguyệnto feel proud; to be fulfilled마음이 뿌듯해요.
산뜻하다tươi mới; gọn gàngto be fresh; to be neat기분이 산뜻해요.
상쾌하다sảng khoáito be refreshing아침 공기가 상쾌해요.
서운하다chạnh lòng; hụt hẫngto feel disappointed; to feel sad조금 서운했어요.
섭섭하다buồn; tiếc nuốito feel sad; to feel let down섭섭하게 생각하지 마세요.
소중하다quý giáto be precious가족이 소중해요.
수많다vô số; rất nhiềuto be numerous수많은 사람이 왔어요.
순수하다thuần khiết; trong sángto be pure아이는 순수해요.
심각하다nghiêm trọngto be serious; to be grave문제가 심각해요.
아깝다tiếc; phíto be a waste; to be regrettable시간이 아까워요.
안타깝다đáng tiếc; xót xato be regrettable; to be pitiful정말 안타까워요.
얕다nông; cạnto be shallow물이 얕아요.
어리다nhỏ tuổi; non nớtto be young; to be childish아직 어려요.
어색하다gượng gạo; ngượng ngậpto be awkward분위기가 어색해요.
엄격하다nghiêm khắcto be strict선생님이 엄격해요.
여유롭다thảnh thơi; dư dảto be relaxed; to have leeway주말은 여유로워요.
연하다mềm; nhạtto be tender; to be light (color)고기가 연해요.
올바르다đúng đắn; ngay thẳngto be right; to be upright올바른 자세로 앉으세요.
완벽하다hoàn hảoto be perfect준비가 완벽해요.
우수하다ưu tú; xuất sắcto be excellent; to be superior성적이 우수해요.
자연스럽다tự nhiênto be natural표정이 자연스러워요.
잔잔하다phẳng lặng; êm đềmto be calm; to be tranquil바다가 잔잔해요.
정확하다chính xácto be accurate시간이 정확해요.
지겹다chán ngán; phát ngánto be tiresome; to be sick of이제 지겨워요.
진하다đậm; đặcto be thick; to be strong (taste)커피가 진해요.
질기다daito be tough; to be chewy고기가 질겨요.
짙다đậm; dày đặcto be dark; to be dense안개가 짙어요.
차분하다điềm tĩnh; bình tĩnhto be calm; to be composed목소리가 차분해요.
착하다hiền; ngoanto be kind; to be good-natured마음이 착해요.
촉촉하다ẩm; ướt nhẹto be moist피부가 촉촉해요.
충분하다đầy đủ; đủto be sufficient시간이 충분해요.
친하다thân thiếtto be close (friends)우리는 아주 친해요.
커다랗다to lớn; khổng lồto be huge커다란 나무가 있어요.
편리하다tiện lợito be convenient교통이 편리해요.
평범하다bình thường; tầm thườngto be ordinary평범한 하루였어요.
Quay lạiTiếp