Từ vựng TOPIK cấp 3 (3/13)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 사원 | nhân viên công ty | company employee | 신입 사원이 들어왔어요. |
| 동료 | đồng nghiệp | colleague | 동료와 점심을 먹어요. |
| 상사 | cấp trên; sếp | boss; superior | 상사에게 보고했어요. |
| 부하 | cấp dưới | subordinate | 부하 직원을 칭찬했어요. |
| 부서 | bộ phận; phòng ban | department | 어느 부서에서 일해요? |
| 부장 | trưởng phòng | department head; manager | 부장님이 회의를 열었어요. |
| 과장 | trưởng ban | section chief; manager | 과장으로 승진했어요. |
| 팀장 | trưởng nhóm | team leader | 팀장님께 물어보세요. |
| 신입 | người mới vào | newcomer; new hire | 신입 직원을 교육해요. |
| 승진 | sự thăng chức | promotion | 승진을 축하해요. |
| 월급 | lương tháng | monthly salary | 월급을 받았어요. |
| 연봉 | lương năm | annual salary | 연봉이 올랐어요. |
| 임금 | tiền công; lương | wage | 임금이 인상됐어요. |
| 보너스 | tiền thưởng | bonus | 보너스를 받았어요. |
| 근무 | làm việc; công tác | work; duty; service | 근무 시간이 길어요. |
| 출근 | đi làm | going to work | 아홉 시에 출근해요. |
| 퇴근 | tan làm | leaving work | 여섯 시에 퇴근해요. |
| 야근 | làm thêm giờ; làm đêm | overtime; night work | 어제 야근을 했어요. |
| 출장 | chuyến công tác | business trip | 부산으로 출장을 가요. |
| 회의 | cuộc họp | meeting | 오후에 회의가 있어요. |
| 발표 | thuyết trình; công bố | presentation; announcement | 발표를 잘했어요. |
| 보고 | báo cáo | report | 보고를 드리겠습니다. |
| 보고서 | bản báo cáo | report (document) | 보고서를 썼어요. |
| 서류 | giấy tờ; hồ sơ | documents; papers | 서류를 준비하세요. |
| 자료 | tài liệu; dữ liệu | data; materials | 자료를 찾았어요. |
| 계약 | hợp đồng | contract | 계약을 했어요. |
| 거래 | giao dịch | transaction; dealing | 거래가 성사됐어요. |
| 실적 | thành tích; kết quả kinh doanh | performance; results | 실적이 좋아요. |
| 성과 | thành quả | achievement; outcome | 성과를 냈어요. |
| 업무량 | khối lượng công việc | workload | 업무량이 많아요. |
| 마감 | hạn chót | deadline | 마감이 내일이에요. |
| 휴가 | kỳ nghỉ; nghỉ phép | vacation; leave | 휴가를 갔어요. |
| 휴직 | nghỉ việc tạm thời | leave of absence | 휴직 중이에요. |
| 퇴직 | nghỉ hưu; thôi việc | retirement; resignation | 아버지가 퇴직하셨어요. |
| 사직 | từ chức | resignation | 사직서를 냈어요. |
| 해고 | sa thải | dismissal; firing | 해고를 당했어요. |
| 취업 | tìm được việc làm; có việc làm | getting a job; employment | 취업에 성공했어요. |
| 구직 | tìm việc | job seeking | 구직 중이에요. |
| 면접 | phỏng vấn | interview | 면접을 봤어요. |
| 이력서 | sơ yếu lý lịch | résumé | 이력서를 냈어요. |
| 경력 | kinh nghiệm làm việc | career; experience | 경력이 5년이에요. |
| 자격 | tư cách; bằng cấp | qualification | 자격이 있어요. |
| 자격증 | chứng chỉ | certificate; license | 자격증을 땄어요. |
| 전공 | chuyên ngành | major (field of study) | 전공이 뭐예요? |
| 분야 | lĩnh vực | field; area | 어떤 분야에서 일해요? |
| 산업 | ngành công nghiệp | industry | 산업이 발전했어요. |
| 기업 | doanh nghiệp | enterprise; company | 큰 기업에 다녀요. |
| 조직 | tổ chức | organization | 조직 문화가 좋아요. |
| 직급 | cấp bậc; chức vụ | job rank; position level | 직급이 올랐어요. |
| 직위 | chức vụ | position; post | 직위가 높아요. |