ShadowingKorean

Từ vựng TOPIK cấp 3 (5/13)

50 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
사랑tình yêulove사랑에 빠졌어요.
tình cảm; tình nghĩaaffection; attachment정이 많아요.
우정tình bạnfriendship우정이 깊어요.
인정sự công nhậnrecognition; acknowledgment인정을 받았어요.
위로sự an ủicomfort; consolation위로가 됐어요.
희망hy vọnghope희망을 잃지 마세요.
절망sự tuyệt vọngdespair절망에 빠졌어요.
기대sự mong đợiexpectation; anticipation기대가 커요.
실망sự thất vọngdisappointment실망이 컸어요.
자부심niềm tự hàopride (in one's work)자부심을 느껴요.
보람cảm giác xứng đáng; ý nghĩa (của công sức)sense of fulfillment; worthwhileness보람을 느껴요.
의욕sự hăng hái; động lựcmotivation; drive의욕이 없어요.
흥미hứng thúinterest; fascination흥미가 생겼어요.
호기심sự tò mòcuriosity호기심이 많아요.
자신bản thânoneself; self자신을 믿으세요.
의미ý nghĩameaning의미가 있어요.
가치giá trịvalue; worth가치가 높아요.
진실sự thậttruth진실을 말하세요.
거짓sự giả dốilie; falsehood거짓을 말하지 마세요.
사실sự thật; thực tếfact사실을 확인했어요.
기억trí nhớ; ký ứcmemory기억이 안 나요.
추억kỷ niệmmemory; reminiscence좋은 추억이에요.
상상sự tưởng tượngimagination상상도 못 했어요.
생각suy nghĩthought; idea좋은 생각이에요.
고정관념lối nghĩ rập khuôn; khuôn mẫu tư duyfixed idea; stereotype고정관념을 버리세요.
편견thành kiếnprejudice; bias편견을 갖지 마세요.
오류lỗi; sai sóterror; mistake오류가 생겼어요.
실수sai lầm; lỗimistake실수를 했어요.
문제점điểm có vấn đề; điểm hạn chếproblem; issue문제점을 찾았어요.
해결sự giải quyếtsolution; resolution해결 방법을 찾았어요.
대책biện pháp đối phócountermeasure대책을 세웠어요.
대안phương án thay thếalternative대안이 있어요.
계획kế hoạchplan계획을 세웠어요.
준비sự chuẩn bịpreparation준비가 끝났어요.
진행sự tiến hànhprogress; proceeding진행이 빨라요.
완성sự hoàn thànhcompletion완성이 됐어요.
효과hiệu quảeffect; effectiveness효과가 있어요.
효율hiệu suấtefficiency효율이 높아요.
이익lợi ích; lợi nhuậnprofit; benefit이익이 늘었어요.
손해thiệt hại; tổn thấtloss; damage손해를 봤어요.
이용sự sử dụnguse; utilization이용 방법을 알려 주세요.
활용sự vận dụngapplication; utilization시간을 잘 활용해요.
영향력sức ảnh hưởnginfluence; power영향력이 커요.
능률năng suấtefficiency; productivity능률이 올랐어요.
기술kỹ thuật; công nghệtechnology; skill기술이 좋아요.
과학khoa họcscience과학을 좋아해요.
연구nghiên cứuresearch; study연구를 해요.
조사sự điều tra; khảo sátinvestigation; survey조사를 했어요.
분석phân tíchanalysis분석 결과가 나왔어요.
평가sự đánh giáevaluation; assessment평가가 좋아요.
Quay lạiTiếp