Từ vựng TOPIK cấp 4 (7/10)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 더구나 | hơn nữa; huống chi | moreover; what is more | 더구나 비까지 왔어요. |
| 설마 | chẳng lẽ; lẽ nào | surely not; you don't say | 설마 잊었어요? |
| 나름대로 | theo cách riêng; tùy theo | in one's own way | 나름대로 노력했어요. |
| 곧바로 | ngay lập tức; thẳng | right away; directly | 곧바로 출발했어요. |
| 이내 | chẳng bao lâu sau; liền sau đó | soon after; before long (written) | 이내 잠이 들었다. |
| 이윽고 | lát sau; rồi thì | presently; after a while (written) | 이윽고 비가 그쳤다. |
| 차츰 | dần dần; từ từ | gradually; little by little | 차츰 좋아지고 있어요. |
| 갈수록 | càng ngày càng; ngày một | increasingly; as time goes on | 갈수록 어려워요. |
| 나날이 | từng ngày; ngày qua ngày | day by day (written) | 실력이 나날이 늘고 있다. |
| 한층 | càng thêm; hơn một bậc | even more; a notch higher (written) | 한층 밝아졌다. |
| 더욱 | càng; hơn nữa | even more; all the more | 더욱 열심히 할게요. |
| 다소 | hơi; phần nào | somewhat; rather (written) | 다소 어렵다. |
| 잇따라 | liên tiếp; nối tiếp nhau | one after another (news style) | 사고가 잇따라 일어났다. |
| 나란히 | song song; sánh vai | side by side; abreast | 나란히 앉았어요. |
| 마음껏 | thỏa thích; thoải mái | to one's heart's content | 마음껏 드세요. |
| 힘껏 | hết sức; dốc sức | with all one's might | 힘껏 던졌어요. |
| 정성껏 | hết lòng; chu đáo | with utmost care; devotedly | 정성껏 준비했어요. |
| 마구 | bừa bãi; loạn xạ | recklessly; at random | 마구 먹었어요. |
| 제멋대로 | tùy tiện; theo ý mình | as one pleases; willfully | 제멋대로 행동해요. |
| 정작 | thực ra thì; đến lúc đó thì | actually; when it comes down to it | 정작 중요한 걸 잊었어요. |
| 적어도 | ít nhất; chí ít | at least | 적어도 한 시간은 걸려요. |
| 최소한 | tối thiểu; ít nhất là | at a minimum; at the very least | 최소한 세 명은 필요해요. |
| 철저히 | triệt để; kỹ lưỡng | thoroughly | 철저히 준비했어요. |
| 마지못해 | miễn cưỡng; bất đắc dĩ | reluctantly; against one's will | 마지못해 허락했어요. |
| 애초에 | ngay từ đầu; vốn dĩ | from the very beginning; in the first place | 애초에 계획이 없었어요. |
| 지금껏 | cho đến giờ; từ trước đến nay | until now; up to now (written) | 지금껏 몰랐다. |
| 순식간에 | trong nháy mắt; chớp nhoáng | in an instant | 순식간에 사라졌어요. |
| 단번에 | trong một lần; ngay lần đầu | at one go; in one stroke | 단번에 합격했어요. |
| 차례로 | lần lượt; theo thứ tự | in turn; one by one | 차례로 들어오세요. |
| 번갈아 | luân phiên; thay phiên nhau | alternately; by turns | 번갈아 운전했어요. |
| 가급적 | nếu có thể; trong khả năng | if possible; as far as possible (formal) | 가급적 빨리 제출하십시오. |
| 서서히 | từ từ; chậm rãi | slowly; gradually | 서서히 나아졌어요. |
| 급격히 | đột ngột; nhanh chóng | sharply; abruptly | 기온이 급격히 떨어졌어요. |
| 대폭 | đáng kể; mạnh mẽ | sharply; by a large margin (news style) | 가격이 대폭 올랐다. |
| 어쩌다 | tình cờ; thi thoảng | by chance; once in a while | 어쩌다 한 번 만나요. |
| 감안하다 | xem xét đến; tính đến | take into account; allow for | 상황을 감안했어요. |
| 촉구하다 | kêu gọi; thúc đẩy | urge; call for (news style) | 대책을 촉구했다. |
| 좌우하다 | quyết định; chi phối | determine; sway | 결과를 좌우해요. |
| 뒷받침하다 | hậu thuẫn; chứng minh cho | back up; substantiate | 주장을 뒷받침했어요. |
| 급증하다 | tăng vọt; tăng mạnh | surge; increase sharply | 사고가 급증했다. |
| 급감하다 | giảm mạnh; sụt giảm | plummet; drop sharply | 판매가 급감했다. |
| 직결되다 | liên quan trực tiếp; gắn trực tiếp | be directly linked | 건강과 직결돼요. |
| 견제하다 | kìm chế; kiềm chế | keep in check; hold back | 서로 견제해요. |
| 거론하다 | đề cập; đưa ra bàn | bring up; put on the table (formal) | 문제를 거론했습니다. |
| 언급하다 | đề cập; nhắc đến | mention; refer to | 그 일을 언급했어요. |
| 지적하다 | chỉ ra; nêu ra | point out; note | 문제를 지적했어요. |
| 전망하다 | dự báo; nhìn nhận triển vọng | forecast; project | 성장을 전망했다. |
| 마련되다 | được chuẩn bị; được thiết lập | be put in place; be arranged | 대책이 마련됐다. |
| 시행하다 | thi hành; thực thi | enforce; put into effect | 제도를 시행했다. |
| 개선하다 | cải thiện; cải tiến | improve; reform | 환경을 개선했어요. |