Từ vựng TOPIK cấp 5 (11/13)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 구속하다 | bắt giam; câu lưu | to detain; to take into custody | 피의자를 구속했다. |
| 고발하다 | tố cáo; tố giác | to report (to the authorities); to denounce | 회사를 고발했다. |
| 입법 | lập pháp | legislation; lawmaking | 입법 절차를 밟았다. |
| 행정 | hành chính | administration; public administration | 행정 절차가 복잡하다. |
| 내각 | nội các | cabinet (of ministers) | 내각을 구성했다. |
| 유권자 | cử tri | voter; the electorate | 유권자가 투표했다. |
| 지지율 | tỷ lệ ủng hộ | approval rating; support rate | 지지율이 올랐다. |
| 심의 | sự thẩm nghị; sự xem xét | deliberation; review | 심의를 통과했다. |
| 의결 | sự quyết nghị | resolution; decision by vote | 의결을 거쳤다. |
| 조약 | hiệp ước | treaty | 조약을 맺었다. |
| 제재 | sự trừng phạt; chế tài | sanctions; punitive measures | 제재를 가했다. |
| 영토 | lãnh thổ | territory (of a state) | 영토를 지켰다. |
| 발의하다 | đề xuất; trình dự luật | to propose; to initiate (a bill) | 법안을 발의했다. |
| 가결하다 | thông qua | to pass; to approve (a bill) | 안건을 가결했다. |
| 부결되다 | bị bác bỏ; không được thông qua | to be voted down; to be rejected | 안건이 부결됐다. |
| 사퇴하다 | từ chức; rút lui | to resign; to step down | 장관이 사퇴했다. |
| 임명하다 | bổ nhiệm | to appoint; to name (to a post) | 대표를 임명했다. |
| 위임하다 | ủy nhiệm; ủy quyền | to delegate; to entrust | 권한을 위임했다. |
| 소집하다 | triệu tập | to convene; to summon | 회의를 소집했다. |
| 지출 | chi tiêu; khoản chi | expenditure; spending | 지출을 줄였다. |
| 조세 | thuế khóa | taxation; taxes | 조세 제도를 개편했다. |
| 융자 | khoản vay; sự cho vay | loan; financing | 융자를 받았다. |
| 채무 | khoản nợ; nghĩa vụ trả nợ | debt; liability | 채무를 갚았다. |
| 담보 | tài sản thế chấp | collateral; security (for a loan) | 담보를 제공했다. |
| 매출 | doanh thu | sales; revenue | 매출이 늘었다. |
| 이윤 | lợi nhuận | profit; margin | 이윤을 남겼다. |
| 원가 | giá vốn; giá thành | cost price; production cost | 원가가 올랐다. |
| 주주 | cổ đông | shareholder; stockholder | 주주 총회가 열렸다. |
| 배당 | cổ tức; sự phân bổ | dividend; allotment | 배당을 받았다. |
| 인수 | sự tiếp quản; sự thâu tóm | acquisition; takeover | 회사를 인수했다. |
| 합병 | sự sáp nhập | merger; amalgamation | 두 회사가 합병했다. |
| 독점 | sự độc quyền | monopoly; exclusive control | 독점을 금지한다. |
| 급등 | sự tăng vọt | sharp rise; surge | 주가가 급등했다. |
| 급락 | sự lao dốc; sự sụt giảm mạnh | sharp fall; plunge | 물가가 급락했다. |
| 상환하다 | hoàn trả; trả nợ | to repay; to redeem (a debt) | 대출을 상환했다. |
| 부과하다 | áp đặt; đánh thuế | to impose; to levy | 세금을 부과했다. |
| 징수하다 | thu; truy thu | to collect (taxes); to levy | 세금을 징수했다. |
| 조달하다 | cung ứng; huy động | to procure; to secure (funds) | 자금을 조달했다. |
| 배분하다 | phân bổ; chia | to distribute; to apportion | 예산을 배분했다. |
| 집행하다 | thi hành; thực thi | to execute; to enforce | 예산을 집행했다. |
| 감축하다 | cắt giảm | to reduce; to cut back | 인원을 감축했다. |
| 총괄하다 | tổng quản; điều hành chung | to oversee; to take overall charge of | 사업을 총괄했다. |
| 파견하다 | cử đi; phái cử | to dispatch; to send (on assignment) | 직원을 파견했다. |
| 빈곤 | sự nghèo khó; sự bần cùng | poverty; destitution | 빈곤을 퇴치했다. |
| 뇌물 | tiền hối lộ | bribe; bribery money | 뇌물을 받았다. |
| 규탄하다 | lên án; tố cáo | to denounce; to condemn | 폭력을 규탄했다. |
| 반발하다 | phản đối; phản kháng | to react against; to protest | 결정에 반발했다. |
| 탄소 | cacbon | carbon | 탄소 배출을 줄였다. |
| 소각 | sự thiêu hủy; sự đốt | incineration; burning (of waste) | 쓰레기를 소각했다. |
| 매립 | sự chôn lấp; sự lấp đất | landfill; land reclamation | 매립 시설을 지었다. |