Từ vựng TOPIK cấp 5 (4/13)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 탁월하다 | xuất chúng; ưu tú | to be excellent; superb | 능력이 탁월하다. |
| 편협하다 | hẹp hòi; thiển cận | to be narrow-minded | 생각이 편협하다. |
| 허전하다 | trống trải; hụt hẫng | to feel empty; wistful | 마음이 허전하다. |
| 확고하다 | vững chắc; kiên định | to be firm; unwavering | 의지가 확고하다. |
| 간과하다 | bỏ qua; xem nhẹ | to overlook; to disregard | 문제를 간과했다. |
| 강조하다 | nhấn mạnh | to emphasize | 중요성을 강조했다. |
| 고려하다 | cân nhắc; xem xét | to consider; to take into account | 여러 요인을 고려했다. |
| 공감하다 | đồng cảm | to empathize; to relate to | 의견에 공감했다. |
| 관여하다 | tham gia; can dự | to be involved; to intervene | 사업에 관여했다. |
| 규명하다 | làm rõ; điều tra | to investigate; to clarify | 원인을 규명했다. |
| 근거하다 | dựa trên; căn cứ vào | to be based on | 사실에 근거했다. |
| 기여하다 | đóng góp; cống hiến | to contribute | 발전에 기여했다. |
| 납득하다 | hiểu ra; chấp nhận | to be convinced; to understand | 설명을 납득했다. |
| 대응하다 | đối ứng; ứng phó | to respond; to counter | 변화에 대응했다. |
| 도입하다 | đưa vào; áp dụng | to introduce (a system) | 새 제도를 도입했다. |
| 동반하다 | đi kèm; đồng hành | to accompany; to be accompanied | 위험을 동반한다. |
| 명시하다 | nêu rõ; ghi rõ | to specify; to state clearly | 조건을 명시했다. |
| 모면하다 | thoát khỏi; né tránh | to escape (a situation); to evade | 위기를 모면했다. |
| 박차다 | đạp mạnh; thúc đẩy | to spur on; to kick off | 자리를 박차고 나갔다. |
| 발생하다 | phát sinh; xảy ra | to occur; to arise | 사고가 발생했다. |
| 배제하다 | loại trừ | to exclude; to rule out | 가능성을 배제했다. |
| 보편적이다 | phổ biến; phổ quát | to be universal; general | 현상이 보편적이다. |
| 분담하다 | phân chia; chia sẻ | to share (a task); to divide | 역할을 분담했다. |
| 산출하다 | tính ra; sản xuất | to calculate; to produce | 비용을 산출했다. |
| 상응하다 | tương ứng | to correspond to; to match | 노력에 상응하는 대가다. |
| 설정하다 | thiết lập; cài đặt | to set; to establish | 목표를 설정했다. |
| 수반하다 | kéo theo; đi kèm | to accompany; to entail | 고통을 수반한다. |
| 승화하다 | thăng hoa | to sublimate; to elevate | 슬픔을 예술로 승화했다. |
| 실시하다 | thực hiện; triển khai | to implement; to carry out | 조사를 실시했다. |
| 암시하다 | ám chỉ; gợi ý | to imply; to hint | 결말을 암시했다. |
| 양보하다 | nhường; nhượng bộ | to yield; to give way | 자리를 양보했다. |
| 어우르다 | kết hợp; hòa hợp | to bring together; to harmonize | 세대를 어우르는 축제다. |
| 연루되다 | liên lụy; dính líu | to be implicated; involved | 사건에 연루됐다. |
| 열거하다 | liệt kê | to enumerate; to list | 이유를 열거했다. |
| 완수하다 | hoàn thành; chu toàn | to complete; to fulfill | 임무를 완수했다. |
| 유래하다 | bắt nguồn; có nguồn gốc | to originate; to derive from | 이 풍습은 고대에서 유래했다. |
| 의존하다 | phụ thuộc; lệ thuộc | to depend on; to be dependent | 수입에 의존한다. |
| 입증하다 | chứng minh | to prove; to demonstrate | 효과를 입증했다. |
| 자제하다 | tự kiềm chế | to refrain; to control oneself | 발언을 자제했다. |
| 저해하다 | cản trở; kìm hãm | to hinder; to impede | 성장을 저해한다. |
| 정립하다 | xác lập; định hình | to establish; to formulate (a concept) | 개념을 정립했다. |
| 제약하다 | ràng buộc; hạn chế | to restrict; to constrain | 자유를 제약한다. |
| 조율되다 | được điều chỉnh | to be coordinated; adjusted | 의견이 조율됐다. |
| 주도하다 | dẫn dắt; chủ trì; đi đầu | to lead; to take the initiative | 회의를 주도했다. |
| 증진하다 | tăng cường; thúc đẩy | to promote; to enhance | 건강을 증진한다. |
| 지양하다 | tránh xa; không hướng đến | to avoid; to refrain from (aiming away) | 과소비를 지양한다. |
| 착안하다 | lấy ý tưởng; chú tâm vào | to conceive; to focus on (an idea) | 자연에서 착안했다. |
| 촉진하다 | thúc đẩy; xúc tiến | to promote; to accelerate | 성장을 촉진한다. |
| 추진하다 | đẩy mạnh; triển khai | to push forward; to promote | 사업을 추진했다. |
| 충족하다 | đáp ứng; thỏa mãn | to satisfy; to fulfill | 조건을 충족했다. |