Từ vựng TOPIK cấp 5 (1/13)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 가로막다 | chặn; ngăn cản | to block; to obstruct | 길을 가로막았다. |
| 간직하다 | cất giữ; ấp ủ | to keep; to cherish | 추억을 간직하고 있다. |
| 갈아입다 | thay quần áo | to change clothes | 옷을 갈아입었다. |
| 거스르다 | chống lại; đi ngược | to go against; to defy | 시대의 흐름을 거슬렀다. |
| 건네다 | đưa; chuyển | to hand over; to pass | 편지를 건넸다. |
| 겨루다 | thi đấu; tranh tài | to compete; to contend | 실력을 겨뤘다. |
| 고민하다 | trăn trở; suy nghĩ | to worry; to agonize over | 진로를 고민하고 있다. |
| 고집하다 | cố chấp; khăng khăng | to insist; to persist | 자기 방식을 고집했다. |
| 공존하다 | cùng tồn tại | to coexist | 전통과 현대가 공존한다. |
| 공헌하다 | cống hiến; đóng góp | to contribute | 사회 발전에 공헌했다. |
| 과시하다 | khoe khoang; phô trương | to show off; to flaunt | 실력을 과시했다. |
| 관철하다 | thực hiện đến cùng | to carry through; to realize | 주장을 관철했다. |
| 괴롭히다 | làm khổ; bắt nạt | to torment; to bully | 친구를 괴롭히면 안 된다. |
| 구별하다 | phân biệt | to distinguish | 진짜와 가짜를 구별했다. |
| 구성하다 | cấu thành; tổ chức | to compose; to organize | 팀을 구성했다. |
| 굶다 | nhịn đói | to starve; to go hungry | 하루 종일 굶었다. |
| 권하다 | khuyên; mời | to recommend; to offer | 술을 권하지 마세요. |
| 극복하다 | khắc phục; vượt qua | to overcome | 어려움을 극복했다. |
| 꺼리다 | ngần ngại; e ngại | to be reluctant; to avoid | 만남을 꺼렸다. |
| 꾸준하다 | kiên trì; đều đặn | to be steady; consistent | 꾸준한 노력이 필요하다. |
| 끊임없다 | không ngừng | to be ceaseless; constant | 끊임없는 변화가 필요하다. |
| 끌어안다 | ôm chặt | to embrace; to hug | 아이를 끌어안았다. |
| 나아가다 | tiến lên; tiến tới | to advance; to move forward | 한 걸음 더 나아갔다. |
| 난처하다 | khó xử; bối rối | to be awkward; embarrassing | 난처한 상황이었다. |
| 논의하다 | bàn luận; thảo luận | to discuss; to deliberate | 대책을 논의했다. |
| 눈부시다 | chói lóa; rực rỡ | to be dazzling; brilliant | 눈부신 발전을 이뤘다. |
| 단정하다 | gọn gàng; khẳng định | to be neat; to conclude | 성급하게 단정하지 마라. |
| 달성하다 | đạt được | to achieve; to accomplish | 목표를 달성했다. |
| 당황하다 | bối rối; hoảng hốt | to be flustered; panicked | 갑작스러운 질문에 당황했다. |
| 대비하다 | chuẩn bị đối phó; đối chiếu | to prepare for; to contrast | 재난에 대비해야 한다. |
| 대처하다 | ứng phó; xử lý | to cope; to deal with | 위기에 잘 대처했다. |
| 도맡다 | đảm nhận hết; gánh vác | to take full charge of | 집안일을 도맡았다. |
| 동원하다 | huy động | to mobilize | 모든 수단을 동원했다. |
| 두드러지다 | nổi bật | to stand out; to be prominent | 변화가 두드러진다. |
| 둔하다 | chậm chạp; trì độn | to be dull; slow-witted | 감각이 둔하다. |
| 드러내다 | bộc lộ; phơi bày | to reveal; to expose | 본심을 드러냈다. |
| 막막하다 | mờ mịt; bế tắc | to feel hopeless; at a loss | 앞길이 막막하다. |
| 맞서다 | đối đầu; chống lại | to confront; to stand against | 불의에 맞섰다. |
| 머뭇거리다 | ngập ngừng; lưỡng lự | to hesitate; to falter | 대답을 머뭇거렸다. |
| 먹먹하다 | nghẹn ngào; ù tai | to feel choked up; muffled | 가슴이 먹먹했다. |
| 명심하다 | khắc ghi; ghi nhớ | to keep in mind; to bear in mind | 이 말을 명심하세요. |
| 모색하다 | tìm kiếm; dò dẫm | to seek; to grope for | 해결책을 모색했다. |
| 몰두하다 | chuyên tâm; dốc lòng | to be absorbed in; to immerse oneself in | 연구에 몰두했다. |
| 물려받다 | thừa kế; được truyền lại | to inherit | 재산을 물려받았다. |
| 미치다 | gây (ảnh hưởng); đạt tới | to reach; to extend to; to affect | 영향이 전국에 미쳤다. |
| 바로잡다 | chỉnh đốn; sửa lại | to correct; to set right | 잘못을 바로잡았다. |
| 박탈하다 | tước đoạt | to deprive; to strip of | 자격을 박탈했다. |
| 발휘하다 | phát huy | to demonstrate; to exert | 실력을 발휘했다. |
| 방지하다 | ngăn ngừa; phòng chống | to prevent | 사고를 방지했다. |
| 번거롭다 | phiền phức; rắc rối | to be troublesome; cumbersome | 절차가 번거롭다. |