Từ vựng TOPIK cấp 5 (8/13)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 재산 | tài sản | property; wealth | 재산을 물려줬다. |
| 부동산 | bất động sản | real estate | 부동산 가격이 올랐다. |
| 복구 | khôi phục; phục hồi | restoration; recovery | 복구 작업이 진행 중이다. |
| 재건 | tái thiết | reconstruction | 재건에 나섰다. |
| 개입 | can thiệp | intervention | 개입을 자제했다. |
| 규범 | quy phạm; chuẩn mực | norm | 규범을 따랐다. |
| 담론 | diễn ngôn; luận bàn | discourse | 담론이 형성됐다. |
| 공론 | công luận; luận bàn công khai | public discourse; public opinion | 공론에 부쳤다. |
| 논란 | tranh cãi; tranh luận | controversy; dispute | 논란이 일었다. |
| 비중 | tỷ trọng; tầm quan trọng | proportion; weight of importance | 비중이 커졌다. |
| 유대 | mối liên kết; sự gắn bó | bond; ties | 유대가 깊어졌다. |
| 정황 | tình huống; hoàn cảnh | circumstances; the situation | 정황이 드러났다. |
| 주도권 | quyền chủ đạo; thế chủ động | initiative; hegemony | 주도권을 잡았다. |
| 진상 | sự thật; thực hư | the truth of a matter; the real facts | 진상을 규명했다. |
| 폐해 | tác hại; tệ nạn | harmful effects; evils | 폐해가 크다. |
| 물꼬 | sự khơi thông; bước đột phá | an opening; a breakthrough | 협상의 물꼬를 텄다. |
| 밑거름 | nền tảng; cơ sở nuôi dưỡng | foundation; groundwork | 성공의 밑거름이 됐다. |
| 본보기 | tấm gương; hình mẫu | example; model | 좋은 본보기가 됐다. |
| 안간힘 | sự cố gắng hết sức; nỗ lực tuyệt vọng | desperate effort | 안간힘을 썼다. |
| 지렛대 | đòn bẩy | lever; leverage | 지렛대로 삼았다. |
| 급부상 | sự nổi lên nhanh chóng | rapid rise; sudden emergence | 급부상하고 있다. |
| 기승 | sự hoành hành; sự dữ dội | rampancy; raging | 더위가 기승을 부린다. |
| 남용 | sự lạm dụng | abuse; misuse | 권력 남용이 문제다. |
| 누적 | sự tích lũy; sự dồn lại | accumulation | 피로가 누적됐다. |
| 답보 | sự giậm chân tại chỗ; sự đình trệ | standstill; stagnation | 협상이 답보 상태다. |
| 불신 | sự bất tín; sự ngờ vực | distrust | 불신이 커졌다. |
| 비약 | bước nhảy vọt; sự nhảy cóc | leap; logical jump | 논리의 비약이 있다. |
| 선례 | tiền lệ | precedent | 선례를 남겼다. |
| 쇄신 | sự đổi mới; sự cải tổ | reform; renewal | 쇄신이 필요하다. |
| 시행착오 | thử và sai; sự mò mẫm | trial and error | 시행착오를 겪었다. |
| 유예 | sự hoãn; thời gian gia hạn | deferment; grace period | 유예 기간을 줬다. |
| 융통성 | tính linh hoạt | flexibility | 융통성이 없다. |
| 의구심 | sự nghi ngờ; mối hoài nghi | doubt; misgiving | 의구심이 들었다. |
| 이견 | ý kiến khác biệt; sự bất đồng | differing opinion; dissent | 이견이 있었다. |
| 차질 | sự trục trặc; sự sai lệch | hitch; setback | 차질이 생겼다. |
| 쾌거 | chiến công; thành tích vẻ vang | great feat; splendid achievement | 쾌거를 이뤘다. |
| 파급력 | sức lan tỏa; sức ảnh hưởng | ripple effect; far-reaching impact | 파급력이 크다. |
| 평준화 | sự bình chuẩn hóa; sự san bằng | standardization; leveling | 평준화를 추진했다. |
| 표면화 | sự nổi lên bề mặt; sự công khai hóa | surfacing; coming to light | 갈등이 표면화됐다. |
| 합의점 | điểm đồng thuận; tiếng nói chung | point of agreement; common ground | 합의점을 찾았다. |
| 항간 | dân gian; ngoài đời | the public; word on the street | 항간에 소문이 돈다. |
| 해빙 | sự tan băng; sự hòa dịu | thaw; easing of tension | 해빙 분위기가 조성됐다. |
| 현황 | tình hình hiện tại; hiện trạng | current status; present state | 현황을 파악했다. |
| 기조 | tông chủ đạo; chủ trương cơ bản | keynote; basic stance | 기조를 유지했다. |
| 근간 | nền tảng; gốc rễ | foundation; backbone | 근간을 흔들었다. |
| 거듭하다 | lặp đi lặp lại; tiếp diễn nhiều lần | to repeat; to do over and over | 실패를 거듭했다. |
| 겨냥하다 | nhắm vào; ngắm bắn | to aim at; to target | 젊은 층을 겨냥했다. |
| 굳히다 | làm cứng lại; củng cố | to solidify; to cement | 입지를 굳혔다. |
| 꾀하다 | mưu tính; tìm cách | to seek; to attempt | 변화를 꾀했다. |
| 다지다 | nén chặt; củng cố | to firm up; to consolidate | 기반을 다졌다. |