Từ vựng TOPIK cấp 5 (9/13)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 되짚다 | lần lại; nhìn lại | to retrace; to look back on | 과정을 되짚어 봤다. |
| 불거지다 | nổi cộm; bùng lên | to erupt; to come to the fore | 문제가 불거졌다. |
| 선회하다 | lượn vòng; chuyển hướng | to turn around; to circle | 방침을 선회했다. |
| 소진되다 | bị cạn kiệt; bị tiêu hao hết | to be exhausted; to be depleted | 체력이 소진됐다. |
| 시사하다 | gợi ý; hàm ý | to suggest; to imply | 변화를 시사했다. |
| 아우르다 | bao quát; gộp chung | to encompass; to bring together | 전 세대를 아우른다. |
| 안착하다 | đến nơi an toàn; ổn định chỗ đứng | to arrive safely; to settle in | 새 직장에 안착했다. |
| 은폐하다 | che giấu; bưng bít | to conceal; to cover up | 사실을 은폐했다. |
| 재편하다 | tái cơ cấu; tổ chức lại | to reorganize; to restructure | 조직을 재편했다. |
| 절감하다 | cắt giảm; tiết giảm | to cut down; to reduce | 비용을 절감했다. |
| 직면하다 | đối mặt; đương đầu | to face; to confront | 위기에 직면했다. |
| 치닫다 | lao tới; leo thang | to escalate; to rush toward | 파국으로 치달았다. |
| 해소되다 | được giải tỏa; được tháo gỡ | to be resolved; to be relieved | 갈등이 해소됐다. |
| 호소하다 | kêu gọi; giãi bày | to appeal; to plead | 도움을 호소했다. |
| 확충하다 | mở rộng; tăng cường | to expand; to augment | 시설을 확충했다. |
| 가담하다 | tham gia; nhúng tay vào | to take part in; to join in | 범행에 가담했다. |
| 간주하다 | coi như; xem là | to regard as; to deem | 동의로 간주한다. |
| 강구하다 | tìm ra biện pháp; nghiên cứu tìm cách | to devise; to work out a measure | 대책을 강구했다. |
| 개탄하다 | than thở; phẫn nộ than trách | to deplore; to lament | 현실을 개탄했다. |
| 경신하다 | phá kỷ lục; đổi mới | to break a record; to renew | 기록을 경신했다. |
| 과열되다 | quá nóng; tăng nhiệt quá mức | to overheat; to become overheated | 경쟁이 과열됐다. |
| 관망하다 | quan sát chờ đợi; đứng ngoài nhìn | to look on; to wait and see | 상황을 관망했다. |
| 도외시하다 | xem thường; bỏ ngoài tai | to disregard; to ignore | 현실을 도외시했다. |
| 동참하다 | cùng tham gia; chung tay | to join in; to take part together | 캠페인에 동참했다. |
| 묵과하다 | làm ngơ; bỏ qua | to overlook; to condone | 잘못을 묵과할 수 없다. |
| 반박하다 | phản bác; bác bỏ | to refute; to rebut | 주장을 반박했다. |
| 발췌하다 | trích lược; trích dẫn đoạn | to excerpt; to extract | 핵심을 발췌했다. |
| 변질되다 | biến chất; hỏng | to deteriorate; to go bad | 취지가 변질됐다. |
| 분산되다 | bị phân tán; bị dàn trải | to be dispersed; to be scattered | 인구가 분산됐다. |
| 빙자하다 | lấy cớ; mượn danh | to use as a pretext | 봉사를 빙자했다. |
| 숙지하다 | nắm rõ; thuộc lòng | to know thoroughly; to be fully aware of | 규정을 숙지했다. |
| 승화되다 | được thăng hoa | to be sublimated; to be elevated | 고통이 예술로 승화됐다. |
| 심화되다 | trở nên sâu sắc hơn; gia tăng | to deepen; to intensify | 갈등이 심화됐다. |
| 악화되다 | xấu đi; trở nên tồi tệ | to worsen; to deteriorate | 상황이 악화됐다. |
| 양산되다 | được sản xuất hàng loạt | to be mass-produced | 문제가 양산됐다. |
| 왜곡되다 | bị bóp méo; bị xuyên tạc | to be distorted; to be twisted | 사실이 왜곡됐다. |
| 우회하다 | đi vòng; lách qua | to detour; to bypass | 규제를 우회했다. |
| 일관되다 | nhất quán; xuyên suốt | to be consistent; to be coherent | 태도가 일관됐다. |
| 자명하다 | hiển nhiên; rõ như ban ngày | to be self-evident; to be obvious | 결과는 자명하다. |
| 좌절되다 | bị đổ bể; bị chặn đứng | to fall through; to be frustrated | 계획이 좌절됐다. |
| 주력하다 | dốc sức vào; tập trung chủ lực | to focus one's efforts on | 수출에 주력했다. |
| 청산하다 | thanh toán dứt điểm; thanh lý | to liquidate; to settle accounts | 빚을 청산했다. |
| 축적되다 | được tích lũy; dồn lại | to be accumulated; to build up | 경험이 축적됐다. |
| 치중하다 | chú trọng; đặt nặng | to lay emphasis on; to prioritize | 성적에 치중했다. |
| 탈피하다 | thoát khỏi; lột xác | to break away from; to shed | 관행에서 탈피했다. |
| 피력하다 | bày tỏ; giãi bày | to express one's views; to set forth | 소신을 피력했다. |
| 호전되다 | chuyển biến tốt; khá lên | to improve; to take a turn for the better | 병세가 호전됐다. |
| 흡수되다 | bị hấp thụ; được thu nạp | to be absorbed; to be assimilated | 문화가 흡수됐다. |
| 역행하다 | đi ngược; thụt lùi | to go backward; to run counter to | 시대에 역행한다. |
| 상쇄하다 | bù trừ; triệt tiêu lẫn nhau | to offset; to cancel out | 손실을 상쇄했다. |