Từ vựng TOPIK cấp 5 (2/13)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 벅차다 | quá sức; dâng trào | to be overwhelming; too much | 혼자 하기에는 벅차다. |
| 보완하다 | bổ sung; hoàn thiện | to supplement; to complement | 단점을 보완했다. |
| 보장하다 | bảo đảm | to guarantee; to ensure | 안전을 보장한다. |
| 부담스럽다 | cảm thấy nặng nề; cảm thấy áp lực | to feel burdened; pressured | 부탁이 부담스럽다. |
| 부추기다 | xúi giục; kích động | to incite; to instigate | 갈등을 부추겼다. |
| 분석하다 | phân tích | to analyze | 자료를 분석했다. |
| 불과하다 | chỉ là; chẳng qua | to be no more than; mere | 소문에 불과하다. |
| 불평하다 | phàn nàn; than phiền | to complain | 음식에 불평했다. |
| 사로잡다 | thu hút; bắt sống | to captivate; to capture | 관객을 사로잡았다. |
| 산만하다 | lơ đãng; tản mạn | to be distracted; scattered | 주의가 산만하다. |
| 상실하다 | mất mát; đánh mất | to lose | 자신감을 상실했다. |
| 생생하다 | sống động; sinh động | to be vivid; lifelike | 기억이 생생하다. |
| 선호하다 | ưa thích; ưu tiên | to prefer | 조용한 곳을 선호한다. |
| 성숙하다 | trưởng thành; chín chắn | to be mature | 생각이 성숙했다. |
| 소홀하다 | sao nhãng; lơ là | to be negligent; careless | 관리에 소홀했다. |
| 손꼽다 | đếm trên đầu ngón tay | to count on fingers; to rank | 손꼽아 기다렸다. |
| 수그러들다 | lắng xuống; dịu đi | to subside; to die down | 기세가 수그러들었다. |
| 수립하다 | thiết lập; xây dựng | to establish; to formulate | 계획을 수립했다. |
| 숙이다 | cúi (đầu) | to bow; to lower (head) | 고개를 숙였다. |
| 실천하다 | thực hành; thực thi | to put into practice | 계획을 실천했다. |
| 쓰다듬다 | vuốt ve; xoa | to stroke; to pat | 머리를 쓰다듬었다. |
| 어긋나다 | trật; sai lệch | to go wrong; to deviate | 예상이 어긋났다. |
| 어우러지다 | hòa quyện | to blend together; to harmonize | 산과 강이 어우러졌다. |
| 억누르다 | kìm nén; đè nén | to suppress; to hold back | 감정을 억눌렀다. |
| 엄청나다 | khổng lồ; cực kỳ | to be enormous; tremendous | 엄청난 피해를 입었다. |
| 연연하다 | lưu luyến; bám víu | to cling to; to be attached | 과거에 연연하지 마라. |
| 열망하다 | khao khát; mong mỏi | to yearn for; to aspire | 자유를 열망했다. |
| 예민하다 | nhạy cảm; căng thẳng | to be sensitive; nervous | 소리에 예민하다. |
| 완화하다 | nới lỏng; làm dịu | to ease; to relax (rules) | 규제를 완화했다. |
| 왜곡하다 | bóp méo; xuyên tạc | to distort | 사실을 왜곡했다. |
| 우려하다 | lo ngại | to be concerned; to worry | 부작용을 우려했다. |
| 위태롭다 | nguy hiểm; bấp bênh | to be precarious; perilous | 상황이 위태롭다. |
| 유지하다 | duy trì | to maintain | 건강을 유지한다. |
| 의지하다 | dựa vào; nương tựa | to rely on; to lean on | 친구에게 의지했다. |
| 이롭다 | có lợi; hữu ích | to be beneficial | 건강에 이롭다. |
| 이르다 | đến; sớm | to be early | 아직 이르다. |
| 인정하다 | công nhận; thừa nhận | to acknowledge; to admit | 잘못을 인정했다. |
| 일컫다 | gọi là; mệnh danh là | to call; to refer to as | 이를 혁신이라 일컫는다. |
| 자아내다 | gợi lên; khơi dậy | to evoke; to bring about | 감동을 자아냈다. |
| 작정하다 | quyết định; định bụng | to make up one's mind | 떠나기로 작정했다. |
| 재촉하다 | thúc giục | to urge; to hurry along | 대답을 재촉했다. |
| 저항하다 | kháng cự; phản kháng | to resist | 압력에 저항했다. |
| 전념하다 | chuyên tâm; dồn sức | to devote oneself; to focus | 학업에 전념했다. |
| 전락하다 | sa sút; trở thành (xấu) | to be reduced to; to fall to | 실패작으로 전락했다. |
| 절실하다 | tha thiết; cấp thiết | to be earnest; desperate | 도움이 절실하다. |
| 접하다 | tiếp xúc; gặp | to encounter; to come across | 소식을 접했다. |
| 정착하다 | định cư; ổn định | to settle down | 새 도시에 정착했다. |
| 제기하다 | nêu ra; đề xuất | to raise (an issue); to bring up | 의문을 제기했다. |
| 조성하다 | tạo dựng; hình thành | to create; to foster | 공원을 조성했다. |
| 조율하다 | điều phối; điều chỉnh | to coordinate; to tune | 일정을 조율했다. |