Từ vựng TOPIK cấp 5 (3/13)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 지속하다 | duy trì; kéo dài | to continue; to sustain | 노력을 지속했다. |
| 지향하다 | hướng tới; nhắm đến | to aim for; to pursue | 평화를 지향한다. |
| 진출하다 | tiến vào; thâm nhập | to advance into; to enter | 해외에 진출했다. |
| 집착하다 | bám víu vào; ám ảnh | to be obsessed; to cling | 결과에 집착하지 마라. |
| 짜증이 나다 | bực bội; khó chịu | to be irritated; annoyed | 자꾸 짜증이 난다. |
| 착수하다 | bắt tay vào; khởi công | to embark on; to set about | 공사에 착수했다. |
| 참신하다 | mới mẻ; độc đáo | to be fresh; novel | 아이디어가 참신하다. |
| 창출하다 | tạo ra; sản sinh | to create; to generate | 일자리를 창출했다. |
| 처하다 | lâm vào; ở trong (tình cảnh) | to be placed in; to face | 위기에 처했다. |
| 체계적이다 | có hệ thống | to be systematic | 교육이 체계적이다. |
| 초래하다 | gây ra; dẫn đến | to bring about; to cause | 혼란을 초래했다. |
| 추구하다 | theo đuổi | to pursue; to seek | 이익을 추구한다. |
| 축소하다 | thu nhỏ; giảm | to reduce; to shrink | 규모를 축소했다. |
| 충당하다 | bù đắp; trang trải | to appropriate; to cover (cost) | 비용을 충당했다. |
| 취소하다 | hủy bỏ | to cancel | 행사를 취소했다. |
| 치우치다 | thiên lệch; nghiêng về | to be biased; to lean toward | 한쪽에 치우쳤다. |
| 타당하다 | hợp lý; thỏa đáng | to be valid; reasonable | 주장이 타당하다. |
| 터득하다 | nắm vững; lĩnh hội | to master; to grasp | 비결을 터득했다. |
| 토대 | nền tảng; cơ sở | foundation; basis | 신뢰를 토대로 협력한다. |
| 통찰하다 | thấu hiểu; nhìn thấu | to gain insight; to perceive | 본질을 통찰했다. |
| 투명하다 | trong suốt; minh bạch | to be transparent | 과정이 투명하다. |
| 판단하다 | phán đoán; đánh giá | to judge; to determine | 상황을 판단했다. |
| 포용하다 | bao dung; dung nạp | to embrace; to be tolerant | 차이를 포용했다. |
| 표출하다 | biểu lộ; bộc lộ | to express; to manifest | 불만을 표출했다. |
| 필연적이다 | tất yếu | to be inevitable | 변화는 필연적이다. |
| 하소연하다 | than thở; kể khổ | to complain tearfully; to appeal | 억울함을 하소연했다. |
| 한결같다 | trước sau như một | to be constant; unchanging | 태도가 한결같다. |
| 합리적이다 | hợp lý | to be rational; reasonable | 결정이 합리적이다. |
| 해소하다 | giải tỏa; giải quyết | to relieve; to resolve | 갈등을 해소했다. |
| 허용하다 | cho phép | to permit; to allow | 출입을 허용했다. |
| 헤아리다 | cân nhắc; thấu hiểu | to consider; to fathom | 마음을 헤아렸다. |
| 현저하다 | rõ rệt; nổi bật | to be remarkable; marked | 차이가 현저하다. |
| 협조하다 | phối hợp; hợp tác | to cooperate | 조사에 협조했다. |
| 형성하다 | hình thành | to form; to shape | 여론을 형성했다. |
| 확보하다 | đảm bảo có; giành lấy | to secure; to obtain | 예산을 확보했다. |
| 확산하다 | lan rộng; khuếch tán | to spread; to diffuse | 소문이 확산했다. |
| 회복하다 | hồi phục; khôi phục | to recover; to restore | 건강을 회복했다. |
| 후회하다 | hối hận | to regret | 결정을 후회했다. |
| 훼손하다 | làm tổn hại; phá hoại | to damage; to tarnish | 명예를 훼손했다. |
| 흐트러지다 | lộn xộn; rối tung | to be scattered; to become messy | 대열이 흐트러졌다. |
| 희생하다 | hy sinh | to sacrifice | 자신을 희생했다. |
| 막연하다 | mơ hồ; không rõ ràng | to be vague; hazy | 계획이 막연하다. |
| 미흡하다 | chưa đủ; còn thiếu sót | to be insufficient; lacking | 대책이 미흡하다. |
| 수월하다 | dễ dàng; suôn sẻ | to be easy; effortless | 일이 수월했다. |
| 완고하다 | cố chấp; bảo thủ | to be stubborn; obstinate | 아버지는 완고하다. |
| 원만하다 | hòa thuận; êm đẹp | to be harmonious; smooth | 관계가 원만하다. |
| 유익하다 | bổ ích | to be beneficial; useful | 유익한 강연이었다. |
| 조급하다 | nóng vội; sốt ruột | to be impatient; hasty | 마음이 조급하다. |
| 참되다 | chân thật; đích thực | to be true; genuine | 참된 우정이다. |
| 초조하다 | lo lắng; bồn chồn | to be anxious; on edge | 결과를 기다리며 초조했다. |