Từ vựng TOPIK cấp 5 (7/13)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 도덕 | đạo đức | morality | 도덕을 지켰다. |
| 윤리 | luân lý; đạo đức | ethics | 윤리에 어긋난다. |
| 철학 | triết học | philosophy | 철학을 공부했다. |
| 존재 | sự tồn tại | existence; being | 존재의 의미를 물었다. |
| 진리 | chân lý | truth | 진리를 탐구했다. |
| 이성 | lý trí; lý tính | reason; rationality | 이성으로 판단했다. |
| 의식 | ý thức | consciousness; awareness | 의식이 깨어났다. |
| 지표 | chỉ số; chỉ tiêu | indicator; index | 경제 지표가 개선됐다. |
| 추세 | xu thế | trend | 추세가 바뀌었다. |
| 과제 | nhiệm vụ; đề tài | task; challenge | 과제가 남아 있다. |
| 잠재력 | tiềm năng | potential | 잠재력을 발휘했다. |
| 역량 | năng lực | capability; competence | 역량을 키웠다. |
| 자질 | tố chất; phẩm chất | quality; aptitude | 자질이 충분하다. |
| 전문성 | tính chuyên môn | expertise; professionalism | 전문성을 높였다. |
| 개혁 | cải cách | reform | 개혁을 추진했다. |
| 진보 | tiến bộ | progress; advance | 기술이 진보했다. |
| 통제 | kiểm soát; khống chế | control | 통제가 필요하다. |
| 맥락 | ngữ cảnh; bối cảnh | context | 맥락을 이해했다. |
| 범위 | phạm vi | scope; range | 범위를 넓혔다. |
| 단계 | giai đoạn; bước | stage; phase | 다음 단계로 넘어갔다. |
| 논쟁 | tranh luận; tranh cãi | debate; controversy | 논쟁이 벌어졌다. |
| 논의 | thảo luận; bàn luận | discussion | 논의가 계속됐다. |
| 합의 | thỏa thuận; nhất trí | consensus; agreement | 합의에 이르렀다. |
| 타협 | thỏa hiệp | compromise | 타협을 거부했다. |
| 대립 | đối lập | opposition; confrontation | 대립이 심해졌다. |
| 모순 | mâu thuẫn | contradiction | 모순을 발견했다. |
| 한계 | giới hạn; hạn chế | limit; limitation | 한계에 부딪혔다. |
| 극복 | khắc phục; vượt qua | overcoming | 극복이 가능하다. |
| 도전 | thách thức; thử thách | challenge | 도전을 계속했다. |
| 실천 | thực hành; thực tiễn | practice; putting into action | 실천이 중요하다. |
| 실현 | thực hiện; hiện thực hóa | realization | 꿈의 실현이 가까워졌다. |
| 확산 | lan rộng; khuếch tán | spread; diffusion | 확산을 막았다. |
| 침체 | trì trệ; suy thoái | stagnation; slump | 경기 침체가 길어졌다. |
| 회복 | hồi phục; phục hồi | recovery | 회복이 빨랐다. |
| 붕괴 | sụp đổ | collapse | 붕괴 위험이 있다. |
| 대응 | ứng phó; đối ứng | response; countermeasure | 대응이 늦었다. |
| 지속 | sự duy trì; kéo dài | continuation; persistence | 지속이 어렵다. |
| 성취 | sự đạt được; thành tựu | achievement; attainment | 성취를 이뤘다. |
| 시도 | sự thử; nỗ lực | attempt | 새로운 시도였다. |
| 보안 | bảo mật; an ninh | security (info/physical) | 보안을 강화했다. |
| 관리 | quản lý | management | 관리가 철저하다. |
| 운영 | vận hành; điều hành | operation; running | 운영을 맡았다. |
| 격리 | cách ly | quarantine; isolation | 격리 기간이 끝났다. |
| 방역 | phòng dịch | disease prevention; epidemic control | 방역을 강화했다. |
| 감염 | lây nhiễm; nhiễm | infection | 감염을 예방했다. |
| 진단 | chẩn đoán | diagnosis | 진단을 받았다. |
| 수명 | tuổi thọ | lifespan | 수명이 늘었다. |
| 유통 | lưu thông; phân phối | distribution; circulation | 유통 구조를 개선했다. |
| 저작권 | quyền tác giả | copyright | 저작권을 보호한다. |
| 특허 | bằng sáng chế | patent | 특허를 등록했다. |