ShadowingKorean

Từ vựng K-Drama & K-Pop (11/11)

45 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
칼군무vũ đạo đồng đều tăm tắp, cả nhóm khớp từng nhịpknife-sharp group dance, everyone hitting the move on the same beat칼군무 미쳤다.
파트phần hát của một thành viên, đoạn được chia trong bàia member's part, the lines they get in a song내 파트 짧아.
센터vị trí trung tâm, thành viên đứng giữa hàng đầuthe center, the member who stands front and middle센터가 누구야?
메인보컬main vocal, giọng ca chính gánh bài hátmain vocalist, the one who carries the song메인보컬 노래 잘해.
rap, đoạn rap trong bàirap, the rapped section of a song랩 파트 좋아.
고음nốt cao, đoạn lên nốt ai cũng chờa high note, the big note everyone waits for고음 봐라.
떼창cả khán đài đồng thanh hát theothe whole crowd singing along in one voice떼창 소름이었어.
리액션phản ứng, biểu hiện khi nghe hay thấy điều gìa reaction, how visibly you respond to something리액션 좋다.
콘서트buổi hòa nhạc, concert trọn vẹnconcert, a full live show콘서트 가자!
팬미팅buổi gặp gỡ fan, sự kiện nhỏ để nghệ sĩ trò chuyện với fana fan meeting, the smaller event where the artist actually talks to fans팬미팅 당첨됐어!
팬싸 slangfansign, buổi ký tặng được gặp idol tận mặt (nói tắt của fan sign meeting)a fansign, the event where you get face time and an autograph — short for fan sign meeting팬싸 갔다 왔어.
음방 slangchương trình âm nhạc trên truyền hình, show xếp hạng hằng tuần (nói tắt của music broadcast)a TV music show, the weekly countdown programs — short for music broadcast음방 1위 했어!
컴백쇼comeback show, buổi phát sóng đặc biệt mở màn album mớia comeback show, the special broadcast that launches a new release컴백쇼 봤어?
시상식lễ trao giải, sự kiện lớn cuối năman awards show, the big year-end ceremony시상식 봤어?
대상giải thưởng lớn nhất, daesangthe grand prize, the top award of the night대상 받았어!
1위hạng nhất, vị trí quán quân trên bảng xếp hạng hay show âm nhạcfirst place, the win on a chart or a music show1위 축하해!
음원bản nhạc số, ca khúc phát hành trên các nền tảng nghe nhạca digital release, the track that goes up on the streaming sites음원 나왔어.
차트bảng xếp hạng, thứ hạng của bài hátthe chart, the ranking a song sits on차트 올랐어.
역주행bài cũ leo ngược bảng xếp hạng sau nhiều thángan old song climbing the chart again long after release역주행 중이야.
올킬 slangquét sạch ngôi đầu mọi bảng xếp hạng cùng lúcsweeping every chart at number one at the same time올킬 했어!
앨범album, đĩa vật lý kèm photobook và thẻ hìnhan album, the physical release with the photobook and the card inside앨범 샀어.
타이틀곡ca khúc chủ đề, bài được quảng bá chính của albumthe title track, the song the whole album is promoted with타이틀곡 좋다.
수록곡ca khúc nằm trong album, bài không phải chủ đềan album track, one of the songs that isn't the single수록곡이 더 좋아.
뮤비 slangMV, video ca nhạc (dạng rút gọn của từ mượn)music video, MV (the clipped form of the loanword)뮤비 봤어?
티저teaser, đoạn clip hay ảnh nhá hàng trước khi ra mắta teaser, the short clip or photo dropped before a release티저 떴다!
티켓팅săn vé, cuộc tranh vé ngay khi vé mở bánticketing, the mad scramble the second tickets go on sale티켓팅 성공!
피켓팅 slangcuộc săn vé đẫm máu, tranh vé khốc liệt (từ blood-spattering ticketing)ticketing so cutthroat it's a bloodbath — from blood-spattering ticketing완전 피켓팅이었어.
앵콜 slangencore, tiếng hô đòi hát thêm (cách viết không chuẩn của từ mượn)encore, what the crowd chants for one more song (a nonstandard spelling of the loanword)앵콜! 앵콜!
완전체 slangđội hình đầy đủ, cả nhóm cùng đứng trên sân khấuthe full lineup, every member on stage together완전체로 나왔어.
화이팅cố lên!, gắng lên!, tiếng cổ vũ vạn năng của người Hàn (còn viết là paiting)you got this!, go for it!, hang in there — the all-purpose Korean cheer (also spelled 'paiting')화이팅!
실물người thật ngoài đời, trông thế nào khi không qua ống kínhthe real thing in person, how someone actually looks off-camera실물이 더 잘생겼어.
존예 slang · not to eldersđẹp điên rồ, xinh không chịu nổi (tiếng lóng thô, chỉ nói với bạn bè)insanely pretty, drop-dead gorgeous진짜 존예다.
존잘 slang · not to eldersđẹp trai điên rồ, soái không chịu nổi (tiếng lóng thô, chỉ nói với bạn bè)insanely handsome, ridiculously good-looking완전 존잘이야.
최고nhất luôn, số một, giỏi nhấtthe best, number one, you're the greatest네가 최고야.
애교làm nũng, hành động dễ thương cố tình, giọng nhõng nhẽoplaying cute on purpose, the sweet baby-voiced act애교 좀 해 봐.
리즈 시절 slangthời hoàng kim, giai đoạn đỉnh cao ai cũng nhắc lạione's golden days, the peak people still bring up그때가 리즈 시절이었어.
미쳤다 slang · not to eldersđiên thật, đỉnh quá (khen ngợi; chỉ nói với bạn bè)that's insane — as praise, unbelievably good노래 미쳤다.
팬서비스fanservice, những cử chỉ nhỏ nghệ sĩ dành riêng cho fanfan service, the little extras an artist does just for the fans팬서비스 최고야.
인싸 slangngười hòa đồng nổi bật, dân chơi hệ quảng giaothe popular one, the person who's in with everyone걔 완전 인싸야.
slang · online onlyảnh chế, meme, tấm hình được chia sẻ khắp nơian image, a meme, the screenshot people keep passing around짤 보내 줘.
스밍 slangnghe trực tuyến; trong fandom là bật đi bật lại một bài để đẩy hạng (dạng rút gọn của từ mượn)streaming; in fandom, playing a song on loop to push it up the chart (clipped from the loanword)스밍 돌려.
총공 slang · online onlyđợt tổng lực của fan, tất cả cùng stream hay vote một lúc (từ chữ tổng tấn công)an all-out fan push — everyone streaming or voting at the same time (from the word for 'total assault')총공 시작!
어그로 slang · online onlycâu tương tác, cố tình khiêu khích gây tranh cãi trên mạngattention-baiting, stirring people up online on purpose어그로 끌지 마.
떡밥 slang · online onlymồi nhử fan, những manh mối nhá hàng trước comebacka crumb dropped for fans to chew on, the clues teased before a comeback떡밥 떴어.
챌린지challenge nhảy, clip ngắn mọi người bắt chước vũ đạoa dance challenge, the short clip where people copy the choreo챌린지 찍자.
Quay lại